Ahri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 19,3%được chọn trong 1.529 trên 7.905 trận
- Cấm
- 18,2%668 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm82 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 5,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 80%
- SoloQ
- 61%
- BuildMalignance, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Malignance, Lich Bane, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn158 trận50,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.246 trận
- Sion101 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 853 trận
- K'Sante86 trận43,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 830 trận
- Ambessa82 trận63,4%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 57,2% · 1.118 trận
- Renekton81 trận37,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.186 trận
- Gnar75 trận52,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 970 trận
- Olaf59 trận44,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 708 trận
- Malphite56 trận51,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.345 trận
- Camille50 trận38,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.361 trận
- Dr. Mundo49 trận46,9%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,2% · 744 trận
- Shen42 trận69,0%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.041 trận
- Aatrox37 trận51,4%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.053 trận
- Zaahen34 trận52,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 694 trận
- Gwen33 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 595 trận
- Jax31 trận64,5%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 52,9% · 929 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 52,2% · 1.185 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.722 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,4% · 1.236 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 54,5% · 1.313 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.153 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 51,8% · 929 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 54,5% · 1.313 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.014 trận
- Wukong214 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.627 trận
- Jarvan IV182 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,6% · 2.114 trận
- Vi134 trận49,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,1% · 851 trận
- Xin Zhao94 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,5% · 566 trận
- Nocturne58 trận60,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 54,5% · 628 trận
- Sejuani52 trận57,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 433 trận
- Lee Sin49 trận44,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 2.137 trận
- Qiyana46 trận37,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.946 trận
- Skarner44 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 404 trận
- Sylas43 trận46,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.375 trận
- Cho'Gath39 trận48,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.126 trận
- Pantheon39 trận51,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,1% · 132 trận
- Trundle39 trận53,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,5% · 157 trận
- Shyvana35 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,2% · 866 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 54,2% · 1.687 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 48,9% · 1.032 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 52,5% · 1.338 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.126 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.994 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.590 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 49,7% · 1.081 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.733 trận
- Syndra182 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.657 trận
- Viktor136 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.673 trận
- Orianna109 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 1.020 trận
- Sylas106 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.487 trận
- Mel105 trận52,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 855 trận
- Hwei70 trận48,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 910 trận
- Lissandra66 trận42,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,1% · 965 trận
- Aurora56 trận60,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.027 trận
- Annie47 trận48,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 559 trận
- Locke39 trận51,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.662 trận
- Ryze36 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,8% · 495 trận
- Veigar33 trận57,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 669 trận
- Yone31 trận38,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 54,6% · 1.598 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 52,9% · 614 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 54,7% · 680 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.269 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 54,0% · 1.145 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 48,4% · 994 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.445 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.641 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.039 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 51,2% · 1.329 trận
- Yunara172 trận43,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.178 trận
- Xayah120 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.293 trận
- Ashe115 trận49,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.031 trận
- Kai'Sa109 trận54,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.289 trận
- Jinx106 trận54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.584 trận
- Caitlyn102 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.304 trận
- Sivir91 trận56,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 960 trận
- Ezreal89 trận51,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,9% · 2.122 trận
- Jhin85 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.659 trận
- Tristana82 trận42,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.516 trận
- Lucian54 trận66,7%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.459 trận
- Miss Fortune46 trận58,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,2% · 883 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 818 trận
- Zeri39 trận51,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.393 trận
- Corki31 trận58,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,5% · 512 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 51,0% · 1.401 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.468 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.376 trận
- Twitch14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.212 trận
- Lulu153 trận58,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 3.013 trận
- Nautilus152 trận49,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.503 trận
- Rakan128 trận41,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.265 trận
- Seraphine107 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.006 trận
- Braum97 trận55,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.455 trận
- Karma88 trận52,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.812 trận
- Milio87 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.293 trận
- Leona85 trận65,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.656 trận
- Alistar65 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.478 trận
- Rell62 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.291 trận
- Thresh60 trận40,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.152 trận
- Nami58 trận41,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,9% · 2.395 trận
- Bard41 trận51,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.429 trận
- Blitzcrank41 trận41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 1.460 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 48,5% · 427 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 50,5% · 2.314 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,7%30.600 lượt chọn trên 537.260cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,6%970 lượt chọn trên 10.100cấm 18,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp6,8%153 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

