Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,6%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
13,0%được chọn trong 2.299 trên 17.717 trận
Cấm
11,6%1.949 lượt cấm trên 16.765 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,9% từ 51,1% đến 54,6% trên 2.253 trậnSoloQ 50,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    50,6%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 2.253 trận, so với 50,6% ở soloQ trên 22.236 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    3,1%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,3%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 11,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện93% · 20.613
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt51% · 11.416
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 2.719 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 464 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 1.489
17%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +22,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora74,3% · kỳ vọng 52,2% · 35 trận+22,1 điểmSoloQ +1,8
Ambessa55,9% · kỳ vọng 53,1% · 127 trận+2,8 điểmSoloQ +3,2
Aatrox55,4% · kỳ vọng 51,6% · 83 trận+3,8 điểmSoloQ -1,0
Olaf55,9% · kỳ vọng 51,2% · 68 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Shen57,6% · kỳ vọng 54,2% · 59 trận+3,5 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce68,6% · kỳ vọng 54,8% · 51 trận+13,8 điểmSoloQ +1,0
Vi57,7% · kỳ vọng 52,5% · 189 trận+5,1 điểmSoloQ -1,3
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 54,1% · 249 trận+0,1 điểmSoloQ +1,1
Hecarim67,6% · kỳ vọng 60,0% · 34 trận+7,6 điểmSoloQ +1,9
Xin Zhao53,2% · kỳ vọng 51,9% · 111 trận+1,3 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah59,7% · kỳ vọng 51,0% · 67 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5
Viktor58,2% · kỳ vọng 52,5% · 122 trận+5,7 điểmSoloQ -0,9
Locke64,0% · kỳ vọng 54,8% · 50 trận+9,2 điểmSoloQ -2,3
Aurora58,1% · kỳ vọng 53,0% · 86 trận+5,1 điểmSoloQ -1,9
Galio56,0% · kỳ vọng 53,5% · 91 trận+2,5 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin65,8% · kỳ vọng 57,1% · 184 trận+8,7 điểmSoloQ -0,4
Lucian61,7% · kỳ vọng 54,0% · 120 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Tristana62,0% · kỳ vọng 54,2% · 79 trận+7,8 điểmSoloQ +0,4
Ashe54,5% · kỳ vọng 49,6% · 110 trận+5,0 điểmSoloQ -1,9
Ezreal60,1% · kỳ vọng 57,1% · 178 trận+3,0 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko64,3% · kỳ vọng 51,6% · 70 trận+12,7 điểmSoloQ -1,7
Leona59,1% · kỳ vọng 52,9% · 154 trận+6,2 điểmSoloQ +1,6
Pyke65,4% · kỳ vọng 55,7% · 52 trận+9,6 điểmSoloQ -0,7
Seraphine54,3% · kỳ vọng 51,9% · 127 trận+2,5 điểmSoloQ +3,3
Thresh53,1% · kỳ vọng 51,3% · 143 trận+1,8 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf73,7% · kỳ vọng 54,5% · 76 trận+19,2 điểmSoloQ -0,1
Ornn57,6% · kỳ vọng 55,3% · 99 trận+2,3 điểmSoloQ -2,9
Gnar52,6% · kỳ vọng 51,4% · 76 trận+1,2 điểmSoloQ +2,4
Camille56,3% · kỳ vọng 54,7% · 64 trận+1,6 điểmSoloQ -5,1
Yone53,1% · kỳ vọng 53,0% · 81 trận+0,1 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves67,9% · kỳ vọng 53,1% · 53 trận+14,8 điểmSoloQ -1,0
Wukong63,1% · kỳ vọng 57,6% · 176 trận+5,4 điểmSoloQ +1,4
Vi54,1% · kỳ vọng 53,2% · 316 trận+0,9 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao57,8% · kỳ vọng 53,8% · 102 trận+4,0 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV51,5% · kỳ vọng 50,5% · 130 trận+1,0 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus78,3% · kỳ vọng 53,2% · 46 trận+25,1 điểmSoloQ -0,7
Yunara59,7% · kỳ vọng 55,0% · 201 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Corki64,1% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+11,6 điểmSoloQ -1,3
Kalista63,9% · kỳ vọng 54,1% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ +1,6
Miss Fortune57,3% · kỳ vọng 52,9% · 82 trận+4,4 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar59,8% · kỳ vọng 54,3% · 87 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Milio56,1% · kỳ vọng 51,5% · 98 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Rell61,6% · kỳ vọng 57,4% · 86 trận+4,2 điểmSoloQ -0,3
Lulu51,9% · kỳ vọng 50,9% · 216 trận+0,9 điểmSoloQ +1,0
Rakan55,2% · kỳ vọng 52,0% · 96 trận+3,3 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante141 trận
    53,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 877 trận
  • Ambessa127 trận
    55,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,0% · 615 trận
  • Sion118 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
  • Malphite109 trận
    45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 732 trận
  • Yone86 trận
    50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.136 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin249 trận
    54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.737 trận
  • Vi189 trận
    57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 732 trận
  • Wukong185 trận
    47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,9% · 531 trận
  • Jarvan IV176 trận
    52,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,0% · 915 trận
  • Xin Zhao111 trận
    53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 433 trận
Mid22 tướng
  • Sylas189 trận
    52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.822 trận
  • Syndra146 trận
    47,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.037 trận
  • Orianna126 trận
    50,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 608 trận
  • Viktor122 trận
    58,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.172 trận
  • Mel107 trận
    57,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 376 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa218 trận
    50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.623 trận
  • Yunara215 trận
    44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.689 trận
  • Caitlyn185 trận
    48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.175 trận
  • Jhin184 trận
    65,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.605 trận
  • Ezreal178 trận
    60,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.556 trận
Support16 tướng
  • Nautilus230 trận
    51,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.607 trận
  • Lulu206 trận
    50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.770 trận
  • Leona154 trận
    59,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 919 trận
  • Braum145 trận
    47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 671 trận
  • Thresh143 trận
    53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.869 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%14.654 lượt chọn trên 471.269cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,4%1.654 lượt chọn trên 25.798cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 14,0%G1581 trận trên 4.136
  • 12,3%G2509 trận trên 4.139
  • 12,6%G3+226 trận trên 1.796
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 581 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.