Ahri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,0%được chọn trong 2.299 trên 17.717 trận
- Cấm
- 11,6%1.949 lượt cấm trên 16.765 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +22,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,1 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,9%
- SoloQ
- 50,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +22,1 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante141 trận53,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 877 trận
- Ambessa127 trận55,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,0% · 615 trận
- Sion118 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
- Malphite109 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 732 trận
- Yone86 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.136 trận
- Renekton85 trận44,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,7% · 571 trận
- Aatrox83 trận55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 637 trận
- Ornn83 trận45,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 191 trận
- Gnar80 trận52,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 457 trận
- Mordekaiser76 trận51,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 277 trận
- Dr. Mundo68 trận50,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 331 trận
- Olaf68 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 519 trận
- Camille62 trận43,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 515 trận
- Nasus62 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,3% · 376 trận
- Shen59 trận57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 255 trận
- Jax56 trận46,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 823 trận
- Fiora35 trận74,3%chênh lệch +22,1 điểmSoloQ: 51,3% · 630 trận
- Jayce35 trận48,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.249 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 51,6% · 643 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 46,3% · 614 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 49,9% · 806 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 48,1% · 732 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 46,3% · 614 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.249 trận
- Lee Sin249 trận54,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.737 trận
- Vi189 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 732 trận
- Wukong185 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,9% · 531 trận
- Jarvan IV176 trận52,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,0% · 915 trận
- Xin Zhao111 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 433 trận
- Sylas94 trận46,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 906 trận
- Nocturne78 trận59,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 298 trận
- Viego76 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 719 trận
- Qiyana64 trận48,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.135 trận
- Lillia61 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,9% · 474 trận
- Jayce51 trận68,6%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 54,7% · 439 trận
- Sejuani51 trận52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,3% · 144 trận
- Cho'Gath49 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 383 trận
- Graves47 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 841 trận
- Naafiri40 trận45,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 492 trận
- Hecarim34 trận67,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 776 trận
- Nidalee32 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.010 trận
- Kha'Zix31 trận48,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 656 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 49,0% · 543 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 49,8% · 492 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 51,9% · 796 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,8% · 492 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 52,4% · 490 trận
- Sylas189 trận52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.822 trận
- Syndra146 trận47,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.037 trận
- Orianna126 trận50,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 608 trận
- Viktor122 trận58,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.172 trận
- Mel107 trận57,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 376 trận
- Galio91 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,1% · 735 trận
- Lissandra90 trận52,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 733 trận
- Aurora86 trận58,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,2% · 539 trận
- Hwei80 trận43,8%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,8% · 434 trận
- LeBlanc77 trận45,5%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,2% · 751 trận
- Taliyah67 trận59,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Akali60 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 56,5% · 582 trận
- Yone59 trận47,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,4% · 943 trận
- Ryze58 trận56,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,6% · 394 trận
- Vex53 trận37,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 47,0% · 296 trận
- Locke50 trận64,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,4% · 743 trận
- Zed50 trận44,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,1% · 698 trận
- Twisted Fate49 trận46,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.306 trận
- Galio30 trận60,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 735 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 54,2% · 655 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 55,1% · 735 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,9% · 574 trận
- Kai'Sa218 trận50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.623 trận
- Yunara215 trận44,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.689 trận
- Caitlyn185 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,3% · 1.175 trận
- Jhin184 trận65,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.605 trận
- Ezreal178 trận60,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.556 trận
- Xayah133 trận45,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.040 trận
- Jinx124 trận51,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.302 trận
- Lucian120 trận61,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.052 trận
- Ashe110 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 403 trận
- Aphelios103 trận50,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.746 trận
- Sivir98 trận48,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,8% · 356 trận
- Tristana79 trận62,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.207 trận
- Miss Fortune72 trận56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,8% · 485 trận
- Zeri64 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 824 trận
- Varus44 trận47,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 317 trận
- Kalista41 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 596 trận
- Corki34 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 392 trận
- Nautilus230 trận51,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.607 trận
- Lulu206 trận50,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.770 trận
- Leona154 trận59,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 919 trận
- Braum145 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,4% · 671 trận
- Thresh143 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.869 trận
- Seraphine127 trận54,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,4% · 446 trận
- Blitzcrank112 trận38,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.187 trận
- Milio109 trận53,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 434 trận
- Rakan109 trận48,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 759 trận
- Karma89 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 882 trận
- Rell88 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 680 trận
- Alistar76 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,3% · 920 trận
- Neeko70 trận64,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,0% · 298 trận
- Bard63 trận55,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 890 trận
- Yuumi60 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,2% · 703 trận
- Pyke52 trận65,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,4% · 649 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%14.654 lượt chọn trên 471.269cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,4%1.654 lượt chọn trên 25.798cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

