Caitlyn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,1%được chọn trong 1.130 trên 7.465 trận
- Cấm
- 16,3%577 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm149 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 5,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 149 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn109 trận50,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.270 trận
- Sion78 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 797 trận
- K'Sante55 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 841 trận
- Ambessa52 trận57,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 999 trận
- Olaf49 trận44,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 733 trận
- Renekton48 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.181 trận
- Gnar47 trận46,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,1% · 964 trận
- Malphite41 trận51,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.356 trận
- Shen37 trận62,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 45,7% · 857 trận
- Gwen34 trận61,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 47,6% · 552 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 45,9% · 1.303 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 56,5% · 363 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 51,4% · 973 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 47,7% · 686 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.091 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 48,7% · 1.185 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.665 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.233 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.356 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.190 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.190 trận
- Wukong154 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.568 trận
- Jarvan IV120 trận60,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.656 trận
- Xin Zhao84 trận46,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 514 trận
- Vi71 trận45,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 646 trận
- Skarner43 trận51,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,1% · 412 trận
- Lee Sin41 trận58,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.019 trận
- Nocturne40 trận52,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 552 trận
- Sejuani39 trận59,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,8% · 442 trận
- Cho'Gath36 trận58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.140 trận
- Shyvana30 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 880 trận
- Trundle26 trận—SoloQ: 48,1% · 129 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.304 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,4% · 1.980 trận
- Amumu21 trận—SoloQ: 58,5% · 205 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.659 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.140 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.066 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 52,2% · 1.059 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.331 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 48,2% · 1.490 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,4% · 1.057 trận
- Syndra116 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,0% · 2.205 trận
- Viktor105 trận56,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.665 trận
- Ahri95 trận51,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,3% · 2.389 trận
- Orianna90 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,5% · 851 trận
- Hwei58 trận46,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 831 trận
- Xerath45 trận55,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 742 trận
- Yone45 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.545 trận
- Aurora36 trận41,7%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 46,2% · 861 trận
- Locke31 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.803 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 50,9% · 1.186 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 49,6% · 1.166 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 53,8% · 351 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.582 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 50,3% · 775 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 49,3% · 1.174 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 44,9% · 922 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.357 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.102 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 47,5% · 1.412 trận
- Yunara149 trận60,4%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,2% · 3.766 trận
- Jhin114 trận44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 4.904 trận
- Jinx96 trận54,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.257 trận
- Ezreal90 trận51,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.605 trận
- Ashe88 trận58,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.081 trận
- Sivir82 trận53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.092 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.281 trận
- Lucian45 trận51,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.380 trận
- Ziggs43 trận58,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,8% · 502 trận
- Kai'Sa42 trận61,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.619 trận
- Xayah42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.016 trận
- Aphelios37 trận56,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.670 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,8% · 727 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 47,6% · 801 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.237 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,7% · 1.775 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 48,7% · 1.038 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 46,3% · 1.213 trận
- Lulu129 trận61,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.275 trận
- Nautilus110 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.604 trận
- Karma102 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.133 trận
- Seraphine77 trận48,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.117 trận
- Milio63 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.404 trận
- Rell63 trận41,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.088 trận
- Thresh63 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 3.012 trận
- Braum57 trận52,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.271 trận
- Nami57 trận52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.565 trận
- Leona50 trận58,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,2% · 1.406 trận
- Rakan50 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.069 trận
- Bard45 trận44,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.360 trận
- Blitzcrank37 trận35,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 44,0% · 1.764 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 49,5% · 315 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.073 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.241 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,4% · 1.103 trận
- Soraka10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.123 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 45,0% · 1.185 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%41.720 lượt chọn trên 786.051cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,5%884 lượt chọn trên 11.836cấm 16,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

