Caitlyn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 13,8%được chọn trong 456 trên 3.305 trận
- Cấm
- 11,4%270 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 11,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).Poke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm51 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 78).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+186 · xạ thủ: -54
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 11 ở mid game và 36 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ820 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ1.329 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ+186 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ+137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ344 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủhạng 49 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn42 trận33,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 48,5% · 713 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 46,8% · 778 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 51,9% · 509 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 47,8% · 477 trận
- Malphite23 trận—SoloQ: 46,2% · 894 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,2% · 836 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 50,7% · 452 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 48,1% · 457 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 48,4% · 762 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 58,3% · 180 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 48,5% · 649 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 46,5% · 600 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 47,9% · 570 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 51,3% · 602 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,0% · 1.045 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 50,5% · 763 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,1% · 723 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,3% · 700 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,0% · 594 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,1% · 799 trận
- Wukong51 trận64,7%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.177 trận
- Xin Zhao34 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 50,1% · 977 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.149 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 47,3% · 355 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,4% · 341 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 53,3% · 180 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 46,0% · 248 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 53,7% · 635 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,9% · 755 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,8% · 80 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 47,8% · 922 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 46,9% · 866 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,9% · 694 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,0% · 924 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 45,6% · 731 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,9% · 755 trận
- Syndra49 trận51,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.155 trận
- Ahri42 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.229 trận
- Viktor42 trận45,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.201 trận
- Orianna33 trận57,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 474 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,2% · 405 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 51,6% · 548 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,4% · 965 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,5% · 777 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 51,2% · 607 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,2% · 842 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 49,0% · 151 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 45,0% · 731 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 45,2% · 562 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 57,4% · 270 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 48,7% · 261 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.117 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,7% · 821 trận
- Yunara73 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.997 trận
- Jhin45 trận48,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 3.329 trận
- Ezreal43 trận55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.627 trận
- Jinx39 trận53,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.502 trận
- Ashe34 trận44,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 904 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 43,9% · 640 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 51,6% · 1.110 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.215 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 53,5% · 428 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 47,3% · 729 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 47,5% · 394 trận
- Kai'Sa12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.582 trận
- Xayah10 trận—SoloQ: 45,9% · 588 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 41,9% · 327 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 50,5% · 719 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 51,0% · 922 trận
- Lulu60 trận61,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.513 trận
- Karma53 trận50,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.027 trận
- Nautilus50 trận46,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.402 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 47,5% · 888 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 50,8% · 801 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 45,5% · 1.807 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 49,0% · 639 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 46,3% · 603 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 44,1% · 671 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.495 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 59,3% · 263 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,8% · 795 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 50,4% · 557 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,5% · 975 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,2% · 1.183 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 52,2% · 783 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.098 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%17.465 lượt chọn trên 355.506cấm 11,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%266 lượt chọn trên 4.096cấm 12,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,7%173 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

