Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,0%Hạng 27 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.357 trên 18.759 trận
Cấm
12,8%2.264 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,7% từ 48,2% đến 53,1% trên 1.129 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    2,0%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn57% · 7.749
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 12.239
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 597
11%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Shadowflame (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop4%26% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop18%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 69 ở lane, 89 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

568+41 so với 528
1.016+117 so với 899
1.415+237 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Hweitướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa568 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1.016 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa1.415 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-6 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa-83 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa346 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 73 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox62,2% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+12,1 điểmSoloQ +0,9
Camille61,1% · kỳ vọng 48,5% · 36 trận+12,6 điểmSoloQ -0,7
Dr. Mundo60,5% · kỳ vọng 53,2% · 38 trận+7,4 điểmSoloQ -8,8
Malphite53,3% · kỳ vọng 48,6% · 45 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego60,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+9,2 điểmSoloQ +1,1
Sylas55,2% · kỳ vọng 49,8% · 67 trận+5,4 điểmSoloQ +2,7
Vi54,2% · kỳ vọng 50,5% · 72 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Lillia54,5% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+6,7 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone62,9% · kỳ vọng 46,5% · 35 trận+16,4 điểmSoloQ +1,0
Ahri55,4% · kỳ vọng 47,5% · 83 trận+7,9 điểmSoloQ -2,4
Sylas56,4% · kỳ vọng 52,6% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Aurora52,5% · kỳ vọng 51,0% · 40 trận+1,5 điểmSoloQ -3,6
Galio53,1% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+2,0 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah64,8% · kỳ vọng 48,6% · 54 trận+16,2 điểmSoloQ -1,8
Kai'Sa55,1% · kỳ vọng 50,6% · 89 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Tristana61,3% · kỳ vọng 51,8% · 31 trận+9,5 điểmSoloQ -0,3
Miss Fortune57,5% · kỳ vọng 50,6% · 40 trận+6,9 điểmSoloQ +1,9
Caitlyn49,5% · kỳ vọng 48,4% · 103 trận+1,1 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan63,3% · kỳ vọng 51,4% · 49 trận+11,8 điểmSoloQ +3,9
Rell57,4% · kỳ vọng 46,2% · 47 trận+11,3 điểmSoloQ +2,4
Nautilus56,9% · kỳ vọng 53,0% · 109 trận+3,9 điểmSoloQ -0,7
Neeko58,8% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+8,4 điểmSoloQ +1,0
Thresh52,3% · kỳ vọng 49,4% · 65 trận+2,9 điểmSoloQ -1,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser65,7% · kỳ vọng 51,6% · 35 trận+14,1 điểmSoloQ -3,0
Sion58,7% · kỳ vọng 51,2% · 75 trận+7,4 điểmSoloQ +2,8
Ornn57,7% · kỳ vọng 52,5% · 52 trận+5,2 điểmSoloQ -6,2
Dr. Mundo53,2% · kỳ vọng 48,2% · 47 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
Aatrox52,1% · kỳ vọng 51,2% · 48 trận+0,9 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 49,5% · 114 trận+4,9 điểmSoloQ -2,0
Vi56,9% · kỳ vọng 50,8% · 72 trận+6,2 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV48,2% · kỳ vọng 48,1% · 83 trận+0,1 điểmSoloQ +2,3
Lillia56,3% · kỳ vọng 53,4% · 32 trận+2,8 điểmSoloQ +3,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe65,8% · kỳ vọng 54,0% · 38 trận+11,8 điểmSoloQ +2,8
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 50,7% · 85 trận+7,0 điểmSoloQ +1,4
Tristana57,1% · kỳ vọng 49,5% · 56 trận+7,7 điểmSoloQ -1,4
Zeri63,6% · kỳ vọng 54,7% · 33 trận+8,9 điểmSoloQ +2,1
Jinx58,1% · kỳ vọng 54,2% · 62 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi76,5% · kỳ vọng 52,9% · 34 trận+23,5 điểmSoloQ -2,0
Nautilus49,6% · kỳ vọng 48,3% · 121 trận+1,3 điểmSoloQ +1,5
Thresh52,5% · kỳ vọng 51,9% · 80 trận+0,6 điểmSoloQ +1,4
Rell57,4% · kỳ vọng 55,1% · 54 trận+2,3 điểmSoloQ +1,6
Alistar54,4% · kỳ vọng 52,5% · 57 trận+1,9 điểmSoloQ -2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante67 trận
    52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 58,3% · 508 trận
  • Sion62 trận
    46,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 237 trận
  • Ambessa49 trận
    44,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,7% · 416 trận
  • Aatrox45 trận
    62,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 53,0% · 415 trận
  • Malphite45 trận
    53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,0% · 433 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin114 trận
    49,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.600 trận
  • Wukong112 trận
    43,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 357 trận
  • Vi72 trận
    54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 404 trận
  • Sylas67 trận
    55,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,9% · 692 trận
  • Jarvan IV62 trận
    51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,4% · 476 trận
Mid19 tướng
  • Viktor109 trận
    45,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 901 trận
  • Ahri83 trận
    55,4%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 427 trận
  • Syndra77 trận
    44,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 738 trận
  • Orianna67 trận
    49,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,5% · 380 trận
  • Xerath62 trận
    40,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,9% · 324 trận
ADC17 tướng
  • Yunara123 trận
    47,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,3% · 983 trận
  • Caitlyn103 trận
    49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 732 trận
  • Jhin95 trận
    54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.625 trận
  • Kai'Sa89 trận
    55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.633 trận
  • Ezreal78 trận
    52,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,7% · 923 trận
Support18 tướng
  • Nautilus109 trận
    56,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.044 trận
  • Lulu107 trận
    49,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.092 trận
  • Leona91 trận
    46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,5% · 570 trận
  • Braum74 trận
    48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 438 trận
  • Thresh65 trận
    52,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.131 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%9.511 lượt chọn trên 485.349cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,0%562 lượt chọn trên 18.436cấm 13,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,6%35 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,8%G1300 trận trên 4.412
  • 6,3%G2278 trận trên 4.412
  • 5,7%G3+109 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 300 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.