Jinx
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,9%được chọn trong 1.179 trên 7.905 trận
- Cấm
- 10,0%366 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,4 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,1%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn125 trận50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.318 trận
- Ambessa68 trận38,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.118 trận
- Sion62 trận51,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 845 trận
- Olaf59 trận37,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 811 trận
- Renekton56 trận33,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.209 trận
- K'Sante54 trận44,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 866 trận
- Malphite49 trận61,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.649 trận
- Gnar44 trận45,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.026 trận
- Camille40 trận52,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.299 trận
- Dr. Mundo37 trận59,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,8% · 719 trận
- Shen37 trận70,3%chênh lệch +20,4 điểmSoloQ: 49,0% · 993 trận
- Aatrox36 trận41,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.162 trận
- Rumble35 trận45,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 374 trận
- Mordekaiser33 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 771 trận
- Sett29 trận—SoloQ: 54,4% · 971 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.111 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.401 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.803 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,4% · 1.293 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.329 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.324 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.324 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.115 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.649 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.649 trận
- Wukong153 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.782 trận
- Jarvan IV131 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.137 trận
- Vi81 trận50,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,6% · 785 trận
- Xin Zhao78 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 560 trận
- Sejuani53 trận39,6%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,7% · 513 trận
- Nocturne42 trận35,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 51,2% · 574 trận
- Cho'Gath39 trận48,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 1.256 trận
- Lee Sin37 trận43,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 2.239 trận
- Shyvana35 trận42,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 959 trận
- Trundle35 trận45,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 147 trận
- Skarner33 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 430 trận
- Lillia30 trận46,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.224 trận
- Zac26 trận—SoloQ: 49,7% · 549 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.458 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 49,4% · 2.100 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,1% · 2.140 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.849 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.256 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.598 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 53,8% · 1.103 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.442 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.141 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.256 trận
- Syndra156 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.354 trận
- Ahri106 trận45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.584 trận
- Viktor104 trận51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.766 trận
- Orianna80 trận48,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,1% · 893 trận
- Hwei52 trận34,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.052 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 892 trận
- Sylas43 trận44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.363 trận
- Xerath40 trận47,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 849 trận
- Locke36 trận36,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.065 trận
- Akali30 trận36,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.298 trận
- Galio30 trận40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 56,3% · 824 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,2% · 944 trận
- Anivia27 trận—SoloQ: 49,2% · 563 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.745 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.233 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 51,3% · 1.429 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.722 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,9% · 1.533 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.142 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 49,4% · 973 trận
- Yunara208 trận46,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.506 trận
- Caitlyn98 trận45,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.135 trận
- Ashe93 trận40,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.180 trận
- Kai'Sa70 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.604 trận
- Tristana68 trận42,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.978 trận
- Sivir65 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.055 trận
- Xayah63 trận41,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.481 trận
- Jhin60 trận53,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,7% · 4.071 trận
- Lucian43 trận58,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.534 trận
- Zeri41 trận41,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.707 trận
- Aphelios40 trận40,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.372 trận
- Twitch38 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.753 trận
- Ezreal36 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.897 trận
- Varus34 trận29,4%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 53,2% · 816 trận
- Miss Fortune33 trận51,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,5% · 932 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 52,6% · 1.423 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.499 trận
- Lulu155 trận49,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.399 trận
- Nautilus105 trận37,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.518 trận
- Milio86 trận58,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.498 trận
- Seraphine86 trận39,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.097 trận
- Braum71 trận40,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.401 trận
- Rakan67 trận53,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.333 trận
- Rell63 trận44,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.378 trận
- Leona62 trận45,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.725 trận
- Karma61 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.874 trận
- Thresh53 trận45,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 3.461 trận
- Blitzcrank47 trận38,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.772 trận
- Nami36 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.620 trận
- Alistar34 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.333 trận
- Bard32 trận37,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.499 trận
- Renata Glasc32 trận53,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,3% · 676 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 50,1% · 2.552 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.418 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%30.148 lượt chọn trên 537.263cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,9%701 lượt chọn trên 10.100cấm 9,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

