Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,9%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
14,9%được chọn trong 1.179 trên 7.905 trận
Cấm
10,0%366 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,9% từ 44,5% đến 49,3% trên 1.177 trậnSoloQ 51,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,9%
    SoloQ
    51,4%
    Tỉ lệ thắng 46,9% ở nghiệp dư trên 1.177 trận, so với 51,4% ở soloQ trên 45.672 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    5,6%
    6,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,1%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 9,1% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 45.225
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn81% · 36.835
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)41% · 12.794
41%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +20,4 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen70,3% · kỳ vọng 49,9% · 37 trận+20,4 điểmSoloQ -0,9
Camille52,5% · kỳ vọng 40,3% · 40 trận+12,2 điểmSoloQ +2,7
Malphite61,2% · kỳ vọng 53,9% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ -0,2
Ornn50,4% · kỳ vọng 48,5% · 125 trận+1,9 điểmSoloQ -1,2
Sion51,6% · kỳ vọng 47,0% · 62 trận+4,6 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 47,3% · 131 trận+4,6 điểmSoloQ -3,1
Wukong51,0% · kỳ vọng 47,3% · 153 trận+3,7 điểmSoloQ +1,9
Vi50,6% · kỳ vọng 46,2% · 81 trận+4,4 điểmSoloQ +3,9
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,5% · 78 trận+2,5 điểmSoloQ +2,0
Cho'Gath48,7% · kỳ vọng 44,8% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,0% · kỳ vọng 44,8% · 156 trận+5,2 điểmSoloQ +1,0
Viktor51,9% · kỳ vọng 46,3% · 104 trận+5,6 điểmSoloQ -0,5
Orianna48,8% · kỳ vọng 45,6% · 80 trận+3,1 điểmSoloQ +1,7
Sylas44,2% · kỳ vọng 43,9% · 43 trận+0,3 điểmSoloQ -2,1
Aurora51,1% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+0,2 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian58,1% · kỳ vọng 47,4% · 43 trận+10,8 điểmSoloQ -0,4
Jhin53,3% · kỳ vọng 44,8% · 60 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 50,5% · 70 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
Yunara46,2% · kỳ vọng 43,8% · 208 trận+2,3 điểmSoloQ +1,6
Caitlyn45,9% · kỳ vọng 44,3% · 98 trận+1,6 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,1% · kỳ vọng 47,6% · 86 trận+10,6 điểmSoloQ -2,1
Rakan53,7% · kỳ vọng 43,6% · 67 trận+10,1 điểmSoloQ +1,8
Lulu49,7% · kỳ vọng 48,9% · 155 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
Renata Glasc53,1% · kỳ vọng 45,0% · 32 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Rell44,4% · kỳ vọng 42,9% · 63 trận+1,5 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn48,3% · kỳ vọng 45,3% · 149 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Dr. Mundo48,6% · kỳ vọng 40,4% · 37 trận+8,3 điểmSoloQ +2,4
Gnar52,9% · kỳ vọng 47,5% · 51 trận+5,4 điểmSoloQ -0,3
Sion48,4% · kỳ vọng 46,8% · 64 trận+1,7 điểmSoloQ +3,3
Olaf60,6% · kỳ vọng 55,8% · 33 trận+4,8 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani48,2% · kỳ vọng 41,1% · 56 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Nocturne50,0% · kỳ vọng 44,5% · 36 trận+5,5 điểmSoloQ +0,3
Skarner45,3% · kỳ vọng 43,5% · 53 trận+1,8 điểmSoloQ +4,0
Cho'Gath51,3% · kỳ vọng 49,0% · 39 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei58,2% · kỳ vọng 48,3% · 55 trận+9,9 điểmSoloQ +0,6
Syndra52,5% · kỳ vọng 49,0% · 141 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Ahri49,5% · kỳ vọng 47,1% · 109 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
Aurora46,3% · kỳ vọng 43,0% · 41 trận+3,4 điểmSoloQ -2,5
Xerath45,7% · kỳ vọng 43,4% · 35 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum50,8% · kỳ vọng 44,3% · 118 trận+6,6 điểmSoloQ +1,2
Milio52,5% · kỳ vọng 46,2% · 122 trận+6,2 điểmSoloQ -0,2
Leona50,0% · kỳ vọng 41,6% · 42 trận+8,4 điểmSoloQ +3,0
Alistar54,8% · kỳ vọng 49,0% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ -0,6
Karma48,8% · kỳ vọng 45,6% · 43 trận+3,3 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn125 trận
    50,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.318 trận
  • Ambessa68 trận
    38,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.118 trận
  • Sion62 trận
    51,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 845 trận
  • Olaf59 trận
    37,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 811 trận
  • Renekton56 trận
    33,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.209 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong153 trận
    51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.782 trận
  • Jarvan IV131 trận
    51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.137 trận
  • Vi81 trận
    50,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 56,6% · 785 trận
  • Xin Zhao78 trận
    50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 560 trận
  • Sejuani53 trận
    39,6%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,7% · 513 trận
Mid20 tướng
  • Syndra156 trận
    50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.354 trận
  • Ahri106 trận
    45,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.584 trận
  • Viktor104 trận
    51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.766 trận
  • Orianna80 trận
    48,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 55,1% · 893 trận
  • Hwei52 trận
    34,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.052 trận
ADC17 tướng
  • Yunara208 trận
    46,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.506 trận
  • Caitlyn98 trận
    45,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 3.135 trận
  • Ashe93 trận
    40,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.180 trận
  • Kai'Sa70 trận
    57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.604 trận
  • Tristana68 trận
    42,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.978 trận
Support17 tướng
  • Lulu155 trận
    49,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.399 trận
  • Nautilus105 trận
    37,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.518 trận
  • Milio86 trận
    58,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.498 trận
  • Seraphine86 trận
    39,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.097 trận
  • Braum71 trận
    40,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.401 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,6%30.148 lượt chọn trên 537.263cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,9%701 lượt chọn trên 10.100cấm 9,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,9%G1432 trận trên 2.550
  • 12,2%G2312 trận trên 2.550
  • 13,6%G3+110 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 432 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.