Hồ sơ tướng · ADC

Jinx

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
12,4%được chọn trong 2.321 trên 18.759 trận
Cấm
5,1%900 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,5% từ 51,8% đến 55,2% trên 2.320 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    5,9%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    4,3%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 4,3% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 40.695
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn51% · 21.036
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 9.436
38%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 159 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,4% · kỳ vọng 51,6% · 101 trận+3,8 điểmSoloQ -4,5
Fiora62,5% · kỳ vọng 52,9% · 32 trận+9,6 điểmSoloQ +0,8
Renekton57,0% · kỳ vọng 53,0% · 86 trận+4,0 điểmSoloQ +1,9
Jax58,0% · kỳ vọng 53,5% · 69 trận+4,4 điểmSoloQ +1,5
K'Sante57,6% · kỳ vọng 56,1% · 132 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath63,2% · kỳ vọng 52,1% · 57 trận+11,0 điểmSoloQ +1,1
Wukong53,1% · kỳ vọng 48,7% · 175 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Graves58,9% · kỳ vọng 54,0% · 56 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Sylas52,8% · kỳ vọng 52,6% · 142 trận+0,2 điểmSoloQ -0,2
Qiyana58,3% · kỳ vọng 55,0% · 60 trận+3,3 điểmSoloQ -2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio61,2% · kỳ vọng 54,0% · 67 trận+7,2 điểmSoloQ +2,8
Zed60,0% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+10,9 điểmSoloQ -3,2
Syndra55,0% · kỳ vọng 52,8% · 129 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
LeBlanc57,1% · kỳ vọng 53,4% · 77 trận+3,7 điểmSoloQ 0,0
Akali58,1% · kỳ vọng 54,6% · 74 trận+3,5 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah59,7% · kỳ vọng 51,4% · 159 trận+8,3 điểmSoloQ +1,8
Tristana60,8% · kỳ vọng 54,7% · 74 trận+6,2 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa56,5% · kỳ vọng 53,5% · 168 trận+3,1 điểmSoloQ +0,7
Ashe52,6% · kỳ vọng 50,1% · 114 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Varus58,2% · kỳ vọng 53,1% · 55 trận+5,1 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,1% · kỳ vọng 50,8% · 136 trận+7,3 điểmSoloQ +1,0
Rakan60,4% · kỳ vọng 54,3% · 106 trận+6,1 điểmSoloQ +3,4
Nautilus59,6% · kỳ vọng 55,8% · 208 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
Lulu58,8% · kỳ vọng 55,4% · 238 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Alistar56,4% · kỳ vọng 51,7% · 78 trận+4,7 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,0% · kỳ vọng 54,9% · 59 trận+6,1 điểmSoloQ -1,0
Ambessa56,6% · kỳ vọng 53,1% · 99 trận+3,4 điểmSoloQ +0,4
Renekton56,4% · kỳ vọng 54,0% · 94 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
Jax56,8% · kỳ vọng 53,4% · 74 trận+3,3 điểmSoloQ +2,3
Mordekaiser57,0% · kỳ vọng 54,4% · 79 trận+2,5 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri66,7% · kỳ vọng 54,2% · 33 trận+12,4 điểmSoloQ -1,9
Graves64,1% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+11,2 điểmSoloQ -2,0
Viego60,5% · kỳ vọng 53,4% · 76 trận+7,1 điểmSoloQ +1,8
Jayce60,9% · kỳ vọng 51,7% · 46 trận+9,2 điểmSoloQ -0,6
Qiyana58,1% · kỳ vọng 52,0% · 74 trận+6,1 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,2% · kỳ vọng 51,6% · 114 trận+11,6 điểmSoloQ +1,1
Aurora62,0% · kỳ vọng 53,2% · 71 trận+8,8 điểmSoloQ -2,1
Syndra58,1% · kỳ vọng 54,2% · 124 trận+3,8 điểmSoloQ +0,3
Twisted Fate57,8% · kỳ vọng 54,5% · 83 trận+3,4 điểmSoloQ +1,9
Hwei58,1% · kỳ vọng 54,2% · 62 trận+3,9 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,3% · kỳ vọng 53,6% · 126 trận+10,7 điểmSoloQ +0,4
Rell67,3% · kỳ vọng 57,9% · 55 trận+9,4 điểmSoloQ +2,2
Thresh57,2% · kỳ vọng 54,7% · 453 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank60,7% · kỳ vọng 54,9% · 112 trận+5,8 điểmSoloQ +2,3
Milio53,4% · kỳ vọng 52,3% · 103 trận+1,1 điểmSoloQ -4,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante132 trận
    57,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.692 trận
  • Ambessa125 trận
    45,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.187 trận
  • Sion111 trận
    51,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 581 trận
  • Ornn101 trận
    55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
  • Malphite88 trận
    52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.315 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin249 trận
    52,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 5.084 trận
  • Wukong175 trận
    53,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.052 trận
  • Jarvan IV172 trận
    54,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.405 trận
  • Sylas142 trận
    52,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 1.859 trận
  • Vi120 trận
    51,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.063 trận
Mid20 tướng
  • Viktor156 trận
    51,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,3% · 2.341 trận
  • Ahri135 trận
    48,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.280 trận
  • Orianna129 trận
    52,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.140 trận
  • Syndra129 trận
    55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.844 trận
  • Sylas106 trận
    47,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.934 trận
ADC18 tướng
  • Yunara348 trận
    51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,4% · 3.979 trận
  • Caitlyn291 trận
    48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,3% · 2.623 trận
  • Aphelios187 trận
    53,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 6.369 trận
  • Jhin173 trận
    54,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,0% · 4.850 trận
  • Kai'Sa168 trận
    56,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 4.171 trận
Support16 tướng
  • Lulu238 trận
    58,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.728 trận
  • Nautilus208 trận
    59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 2.740 trận
  • Thresh174 trận
    47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.824 trận
  • Blitzcrank166 trận
    53,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.717 trận
  • Leona162 trận
    47,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.493 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,9%28.706 lượt chọn trên 485.350cấm 4,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,4%1.180 lượt chọn trên 18.436cấm 6,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,3%G1544 trận trên 4.412
  • 11,9%G2527 trận trên 4.412
  • 12,7%G3+242 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 544 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.