Jinx
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 14,1%được chọn trong 437 trên 3.103 trận
- Cấm
- 11,0%247 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 8,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 8,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 982 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 49,7% · 1.062 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 55,6% · 685 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 51,8% · 884 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.220 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 53,0% · 959 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,9% · 649 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 47,2% · 1.408 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,8% · 558 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 53,2% · 631 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.143 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 52,6% · 851 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 49,3% · 728 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 51,0% · 1.068 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,5% · 689 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.470 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.109 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,4% · 1.004 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 1.234 trận
- Wukong47 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.647 trận
- Jarvan IV43 trận51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.413 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 48,4% · 519 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 52,3% · 528 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 51,3% · 996 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 52,4% · 1.084 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 52,9% · 444 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,9% · 144 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 53,4% · 238 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.094 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,1% · 1.409 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 59,3% · 189 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.108 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.730 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 52,5% · 1.091 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,2% · 2.084 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.548 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.190 trận
- Ahri49 trận49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.809 trận
- Syndra48 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.655 trận
- Viktor36 trận38,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.850 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 56,2% · 641 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,8% · 621 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,1% · 1.064 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.437 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 53,4% · 1.184 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,1% · 804 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 50,6% · 720 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 46,9% · 1.228 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,2% · 890 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 52,2% · 890 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 50,6% · 508 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,8% · 912 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.618 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 48,2% · 965 trận
- Yunara64 trận42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.484 trận
- Caitlyn37 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.558 trận
- Twitch30 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.452 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 48,3% · 985 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,1% · 2.284 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 51,6% · 2.681 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,1% · 1.203 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,0% · 1.502 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,3% · 3.962 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 51,7% · 837 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,8% · 1.890 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 51,9% · 1.009 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.309 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 55,3% · 1.778 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 53,6% · 535 trận
- Lulu50 trận56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.303 trận
- Nautilus35 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.849 trận
- Milio34 trận41,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.054 trận
- Braum32 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.004 trận
- Rakan30 trận53,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,0% · 827 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 49,9% · 1.163 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.567 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.254 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 51,1% · 853 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.002 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,0% · 2.675 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,6% · 1.581 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,8% · 2.126 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 49,9% · 1.228 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 48,5% · 266 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.267 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.079 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%22.456 lượt chọn trên 327.236cấm 8,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,8%338 lượt chọn trên 4.996cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

