Hồ sơ tướng · ADC

Jinx

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,1%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
14,1%được chọn trong 437 trên 3.103 trận
Cấm
11,0%247 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 8,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,1% từ 46,2% đến 54,0% trên 437 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,1%
    SoloQ
    8,8%
    Tỉ lệ cấm 11,1% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 8,8% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 38.038
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn80% · 30.692
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 83 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 10.002
40%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,5% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra47,9% · kỳ vọng 47,4% · 48 trận+0,5 điểmSoloQ -1,0
Ahri49,0% · kỳ vọng 48,9% · 49 trận+0,1 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan53,3% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+7,5 điểmSoloQ +4,3
Lulu56,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Braum50,0% · kỳ vọng 46,3% · 32 trận+3,7 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,1% · kỳ vọng 50,9% · 41 trận+5,2 điểmSoloQ +0,8
Sion50,0% · kỳ vọng 45,9% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV63,4% · kỳ vọng 48,8% · 41 trận+14,6 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri71,9% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+20,5 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus63,6% · kỳ vọng 52,3% · 44 trận+11,3 điểmSoloQ +0,3
Thresh60,6% · kỳ vọng 49,4% · 33 trận+11,2 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn33 trận
    51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 982 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 1.062 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 55,6% · 685 trận
  • Mordekaiser21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 884 trận
  • Aatrox20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.220 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong47 trận
    46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.647 trận
  • Jarvan IV43 trận
    51,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.413 trận
  • Nocturne21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 519 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 52,3% · 528 trận
  • Shyvana19 trận
    —SoloQ: 51,3% · 996 trận
Mid18 tướng
  • Ahri49 trận
    49,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.809 trận
  • Syndra48 trận
    47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.655 trận
  • Viktor36 trận
    38,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,3% · 1.850 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 56,2% · 641 trận
  • Aurora17 trận
    —SoloQ: 47,8% · 621 trận
ADC15 tướng
  • Yunara64 trận
    42,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.484 trận
  • Caitlyn37 trận
    48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.558 trận
  • Twitch30 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.452 trận
  • Xayah28 trận
    —SoloQ: 48,3% · 985 trận
  • Tristana26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 2.284 trận
Support17 tướng
  • Lulu50 trận
    56,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.303 trận
  • Nautilus35 trận
    40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.849 trận
  • Milio34 trận
    41,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.054 trận
  • Braum32 trận
    50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.004 trận
  • Rakan30 trận
    53,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,0% · 827 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,9%22.456 lượt chọn trên 327.236cấm 8,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,8%338 lượt chọn trên 4.996cấm 11,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,5%G1144 trận trên 874
  • 11,6%G2101 trận trên 874
  • 10,9%G3+42 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 144 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.