Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,1%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 819 trên 7.905 trận
Cấm
5,7%209 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,6% từ 46,7% đến 52,5% trên 811 trậnSoloQ 47,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    2,1%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt63% · 9.787
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 12.142
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 70 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 410
8%số trận ở soloQ
  1. Iceborn Gauntlet
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

610+10 so với 599
812-56 so với 868
896-183 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
K'Santetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa59,5% · kỳ vọng 48,2% · 42 trận+11,3 điểmSoloQ -3,4
Gwen57,1% · kỳ vọng 46,6% · 35 trận+10,5 điểmSoloQ +0,8
Rumble54,8% · kỳ vọng 44,7% · 31 trận+10,1 điểmSoloQ +2,7
Gnar53,3% · kỳ vọng 48,9% · 75 trận+4,4 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne62,5% · kỳ vọng 51,9% · 32 trận+10,6 điểmSoloQ +3,5
Wukong53,8% · kỳ vọng 50,0% · 117 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao50,8% · kỳ vọng 50,1% · 63 trận+0,6 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,0% · kỳ vọng 49,4% · 86 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Hwei58,1% · kỳ vọng 48,2% · 43 trận+9,9 điểmSoloQ -2,5
Viktor54,2% · kỳ vọng 49,0% · 72 trận+5,2 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe63,6% · kỳ vọng 50,3% · 55 trận+13,3 điểmSoloQ +1,8
Yunara54,0% · kỳ vọng 46,5% · 100 trận+7,5 điểmSoloQ +2,7
Sivir58,7% · kỳ vọng 52,1% · 46 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Lucian56,3% · kỳ vọng 50,0% · 32 trận+6,2 điểmSoloQ -1,1
Jinx55,6% · kỳ vọng 52,7% · 54 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum55,9% · kỳ vọng 52,2% · 68 trận+3,7 điểmSoloQ +0,3
Lulu53,1% · kỳ vọng 51,5% · 98 trận+1,5 điểmSoloQ +1,7
Seraphine55,3% · kỳ vọng 50,8% · 47 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Thresh51,5% · kỳ vọng 47,8% · 33 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Milio51,0% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+0,8 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,5% · kỳ vọng 49,1% · 134 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Skarner54,8% · kỳ vọng 46,1% · 31 trận+8,7 điểmSoloQ +1,9
Qiyana60,6% · kỳ vọng 58,3% · 33 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,7% · kỳ vọng 51,7% · 117 trận+3,0 điểmSoloQ -2,1
Viktor53,1% · kỳ vọng 50,2% · 81 trận+2,9 điểmSoloQ -4,5
Orianna55,2% · kỳ vọng 50,9% · 58 trận+4,3 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian62,2% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+13,0 điểmSoloQ -3,6
Ashe57,5% · kỳ vọng 48,8% · 40 trận+8,7 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 52,2% · 71 trận+4,2 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa51,0% · kỳ vọng 46,0% · 49 trận+5,1 điểmSoloQ -1,1
Yunara54,3% · kỳ vọng 52,7% · 94 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus68,2% · kỳ vọng 52,8% · 66 trận+15,3 điểmSoloQ -2,1
Alistar64,5% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+12,8 điểmSoloQ +0,1
Milio51,4% · kỳ vọng 48,9% · 72 trận+2,5 điểmSoloQ -2,2
Rell56,5% · kỳ vọng 53,6% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ -1,9
Seraphine49,2% · kỳ vọng 48,4% · 59 trận+0,8 điểmSoloQ +3,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn91 trận
    48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,9% · 425 trận
  • Gnar75 trận
    53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,0% · 553 trận
  • Ambessa42 trận
    59,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,5% · 490 trận
  • Camille38 trận
    34,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 42,7% · 457 trận
  • Gwen35 trận
    57,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,6% · 356 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong117 trận
    53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 615 trận
  • Jarvan IV86 trận
    48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 42,3% · 652 trận
  • Xin Zhao63 trận
    50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 206 trận
  • Vi60 trận
    43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 305 trận
  • Skarner35 trận
    48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 41,3% · 160 trận
Mid18 tướng
  • Syndra95 trận
    46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,7% · 834 trận
  • Ahri86 trận
    57,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 830 trận
  • Orianna78 trận
    44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 361 trận
  • Viktor72 trận
    54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 596 trận
  • Hwei43 trận
    58,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 44,2% · 344 trận
ADC18 tướng
  • Yunara100 trận
    54,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.170 trận
  • Caitlyn62 trận
    45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 812 trận
  • Kai'Sa60 trận
    53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.210 trận
  • Ashe55 trận
    63,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,2% · 313 trận
  • Jinx54 trận
    55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 866 trận
Support17 tướng
  • Nautilus103 trận
    44,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 972 trận
  • Lulu98 trận
    53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.127 trận
  • Braum68 trận
    55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 534 trận
  • Milio49 trận
    51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 455 trận
  • Rell48 trận
    41,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,1% · 497 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%11.191 lượt chọn trên 537.258cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,2%529 lượt chọn trên 10.100cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,8%G1302 trận trên 2.550
  • 10,1%G2258 trận trên 2.550
  • 8,0%G3+65 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 302 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.