K'Sante
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 10,4%được chọn trong 819 trên 7.905 trận
- Cấm
- 5,7%209 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Iceborn Gauntlet, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Iceborn Gauntlet
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 99% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.861 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top14%1,3 · tướng đường trên: 0,8
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 20 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên610 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên812 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên896 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên+85 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên-30 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên1.861 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn91 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,9% · 425 trận
- Gnar75 trận53,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,0% · 553 trận
- Ambessa42 trận59,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,5% · 490 trận
- Camille38 trận34,2%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 42,7% · 457 trận
- Gwen35 trận57,1%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 46,6% · 356 trận
- Renekton35 trận42,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 378 trận
- Garen31 trận41,9%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 43,1% · 629 trận
- Rumble31 trận54,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,2% · 249 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 45,2% · 272 trận
- Kayle22 trận—SoloQ: 39,9% · 368 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Poppy22 trận—SoloQ: 47,6% · 124 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,0% · 253 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 48,4% · 403 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 45,6% · 463 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 44,9% · 363 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,8% · 550 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 46,6% · 521 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,1% · 523 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,7% · 385 trận
- Wukong117 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 615 trận
- Jarvan IV86 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 42,3% · 652 trận
- Xin Zhao63 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 206 trận
- Vi60 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 305 trận
- Skarner35 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 41,3% · 160 trận
- Sejuani34 trận52,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 139 trận
- Nocturne32 trận62,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,8% · 161 trận
- Lee Sin31 trận41,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 725 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 44,4% · 414 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 46,7% · 535 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 44,2% · 52 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 46,6% · 746 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 47,2% · 394 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 40,0% · 50 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 49,0% · 249 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 48,8% · 562 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 54,0% · 507 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 44,4% · 414 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 42,8% · 404 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 45,8% · 729 trận
- Syndra95 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 44,7% · 834 trận
- Ahri86 trận57,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 45,5% · 830 trận
- Orianna78 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 361 trận
- Viktor72 trận54,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 596 trận
- Hwei43 trận58,1%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 44,2% · 344 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 47,3% · 706 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 44,5% · 575 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 48,4% · 492 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 53,2% · 301 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 49,7% · 179 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 49,3% · 292 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,3% · 509 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 44,2% · 391 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 43,5% · 604 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,0% · 500 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 44,9% · 573 trận
- Yunara100 trận54,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.170 trận
- Caitlyn62 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 812 trận
- Kai'Sa60 trận53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.210 trận
- Ashe55 trận63,6%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,2% · 313 trận
- Jinx54 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 866 trận
- Xayah51 trận39,2%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 42,8% · 514 trận
- Ezreal47 trận46,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 715 trận
- Sivir46 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,7% · 347 trận
- Tristana39 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 868 trận
- Jhin36 trận30,6%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.252 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 567 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 49,7% · 549 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 42,3% · 496 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 47,4% · 194 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,7% · 536 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,6% · 410 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 47,6% · 538 trận
- Nautilus103 trận44,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 972 trận
- Lulu98 trận53,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.127 trận
- Braum68 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 534 trận
- Milio49 trận51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 455 trận
- Rell48 trận41,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,1% · 497 trận
- Seraphine47 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 363 trận
- Karma40 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,2% · 708 trận
- Rakan40 trận45,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,4% · 489 trận
- Thresh33 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.147 trận
- Alistar30 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,9% · 629 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 46,8% · 611 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 48,1% · 541 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 44,3% · 244 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 46,6% · 789 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,7% · 529 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 44,9% · 810 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,2% · 405 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%11.191 lượt chọn trên 537.258cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%529 lượt chọn trên 10.100cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp10,5%236 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

