Leona
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 14,1%được chọn trong 2.646 trên 18.759 trận
- Cấm
- 8,9%1.570 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 5,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 263 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,3 điểm263 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 5,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 65%
- SoloQ
- 48%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Spirit Visage và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Spirit Visage
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 92% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop9%975 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top12%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop19%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 27 ở lane, 37 ở mid game và 39 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 86% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ232 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ359 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-104 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ975 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +7,3 điểm trên 263 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante146 trận53,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 58,0% · 1.149 trận
- Malphite124 trận46,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,0% · 893 trận
- Sion119 trận56,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 421 trận
- Ornn115 trận56,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 235 trận
- Renekton111 trận53,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 741 trận
- Aatrox109 trận43,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 817 trận
- Jax104 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.153 trận
- Ambessa97 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 856 trận
- Dr. Mundo93 trận59,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,2% · 440 trận
- Nasus86 trận47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 433 trận
- Gnar85 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,5% · 569 trận
- Yone82 trận45,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.218 trận
- Mordekaiser79 trận45,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 340 trận
- Olaf74 trận51,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,3% · 789 trận
- Zaahen73 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,3% · 437 trận
- Camille66 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 758 trận
- Jayce44 trận40,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.525 trận
- Fiora38 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,7% · 821 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 47,9% · 888 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 53,6% · 601 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 51,1% · 848 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,5% · 788 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 52,9% · 1.525 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 52,0% · 893 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 50,5% · 788 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 788 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.525 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 53,6% · 601 trận
- Lee Sin263 trận58,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 3.172 trận
- Wukong210 trận50,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 656 trận
- Vi158 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 770 trận
- Jarvan IV157 trận50,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,9% · 874 trận
- Sylas154 trận51,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.418 trận
- Xin Zhao127 trận42,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,8% · 595 trận
- Viego98 trận49,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,4% · 973 trận
- Naafiri85 trận50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,5% · 568 trận
- Lillia75 trận44,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,4% · 645 trận
- Qiyana73 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.576 trận
- Nocturne71 trận60,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 58,2% · 292 trận
- Cho'Gath68 trận39,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 54,4% · 507 trận
- Graves65 trận61,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.203 trận
- Sejuani63 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,1% · 144 trận
- Jayce55 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 57,6% · 569 trận
- Nidalee53 trận49,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.322 trận
- Kha'Zix47 trận46,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,3% · 859 trận
- Hecarim34 trận64,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.006 trận
- Elise32 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 732 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 50,1% · 950 trận
- Master Yi14 trận—SoloQ: 53,0% · 887 trận
- Sylas171 trận49,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.504 trận
- Viktor168 trận53,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,8% · 1.414 trận
- Ahri162 trận39,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 936 trận
- Syndra142 trận51,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.307 trận
- Orianna113 trận58,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 714 trận
- Galio96 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.031 trận
- Hwei91 trận53,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,5% · 570 trận
- Akali88 trận42,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 953 trận
- Yone85 trận28,2%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.303 trận
- Lissandra74 trận47,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 763 trận
- Ryze71 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 425 trận
- Twisted Fate71 trận38,0%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.429 trận
- LeBlanc68 trận55,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 817 trận
- Xerath66 trận57,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 56,9% · 427 trận
- Aurora64 trận39,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,6% · 549 trận
- Locke61 trận55,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.173 trận
- Zed55 trận40,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 834 trận
- Galio49 trận51,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.031 trận
- Yasuo38 trận60,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,0% · 952 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,6% · 875 trận
- Kai'Sa280 trận50,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,0% · 3.574 trận
- Ezreal215 trận53,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.943 trận
- Jhin207 trận46,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 53,3% · 3.333 trận
- Caitlyn204 trận52,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.261 trận
- Yunara200 trận51,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.828 trận
- Xayah163 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.410 trận
- Jinx162 trận52,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.493 trận
- Lucian111 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.201 trận
- Aphelios107 trận52,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.981 trận
- Sivir102 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 441 trận
- Ashe100 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,0% · 473 trận
- Miss Fortune98 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 720 trận
- Zeri95 trận41,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.019 trận
- Tristana88 trận56,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.488 trận
- Varus64 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 455 trận
- Corki54 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 632 trận
- Kalista37 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 819 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 49,3% · 481 trận
- Nautilus313 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.623 trận
- Braum256 trận51,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.419 trận
- Alistar195 trận44,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.109 trận
- Thresh194 trận56,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.347 trận
- Lulu171 trận46,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.823 trận
- Rakan162 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 946 trận
- Blitzcrank130 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.760 trận
- Rell111 trận42,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.062 trận
- Seraphine102 trận45,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 408 trận
- Yuumi92 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 58,9% · 771 trận
- Poppy90 trận48,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 646 trận
- Morgana83 trận43,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 511 trận
- Milio73 trận46,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 56,2% · 404 trận
- Neeko69 trận43,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 330 trận
- Bard68 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,2% · 958 trận
- Karma64 trận48,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,8% · 852 trận
- Pyke49 trận61,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 48,7% · 786 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 53,5% · 591 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 57,1% · 534 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%20.404 lượt chọn trên 485.349cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,2%1.333 lượt chọn trên 18.436cấm 8,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,9%87 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

