Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 688 trên 7.904 trận
- Cấm
- 5,0%184 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn68 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 729 trận
- Gnar38 trận57,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 52,2% · 604 trận
- Sion34 trận47,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,8% · 512 trận
- Ambessa33 trận60,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,0% · 639 trận
- K'Sante32 trận43,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,3% · 567 trận
- Renekton31 trận54,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,2% · 742 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 45,2% · 794 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 47,5% · 890 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 48,0% · 431 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 49,0% · 437 trận
- Gwen18 trận—SoloQ: 53,0% · 351 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 50,1% · 635 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,0% · 580 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 45,4% · 436 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,3% · 651 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.060 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 45,9% · 756 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,7% · 693 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,5% · 812 trận
- Wukong87 trận48,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.001 trận
- Jarvan IV74 trận52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.114 trận
- Xin Zhao55 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 359 trận
- Vi46 trận37,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,5% · 487 trận
- Nocturne31 trận41,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,6% · 315 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 45,2% · 261 trận
- Lee Sin24 trận—SoloQ: 51,3% · 1.233 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 48,7% · 1.245 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 50,4% · 462 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 42,5% · 228 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,4% · 685 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.307 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.015 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 47,4% · 685 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,8% · 668 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 46,7% · 806 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.061 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 46,2% · 651 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 52,4% · 864 trận
- Viktor71 trận62,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,0% · 984 trận
- Syndra63 trận46,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.293 trận
- Orianna58 trận44,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 587 trận
- Ahri54 trận33,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.459 trận
- Locke32 trận53,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.141 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 51,8% · 841 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 48,7% · 522 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 48,3% · 515 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 52,3% · 763 trận
- Annie17 trận—SoloQ: 52,9% · 238 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 51,0% · 263 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,2% · 488 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 52,7% · 334 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 46,9% · 373 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 46,7% · 713 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,7% · 982 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 47,5% · 892 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 48,7% · 659 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,8% · 562 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.067 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,6% · 876 trận
- Yunara96 trận42,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.172 trận
- Ashe64 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,4% · 571 trận
- Xayah54 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 944 trận
- Caitlyn46 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.373 trận
- Jinx43 trận41,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.534 trận
- Ezreal42 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 55,6% · 1.370 trận
- Kai'Sa38 trận52,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.258 trận
- Jhin32 trận56,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.367 trận
- Tristana31 trận29,0%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.603 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 51,0% · 522 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,9% · 529 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 55,2% · 373 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,9% · 522 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,3% · 870 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,1% · 965 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,4% · 896 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 46,4% · 741 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,1% · 719 trận
- Lulu81 trận46,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.087 trận
- Nautilus75 trận38,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.653 trận
- Seraphine58 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 568 trận
- Karma53 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.189 trận
- Rakan44 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 839 trận
- Braum40 trận52,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,0% · 868 trận
- Milio35 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,6% · 776 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 47,2% · 1.841 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 48,5% · 957 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 44,5% · 904 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,3% · 838 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 51,1% · 1.516 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,7% · 912 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,6% · 826 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 48,7% · 191 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 44,8% · 1.319 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,7% · 787 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 46,4% · 778 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%19.251 lượt chọn trên 537.263cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,5%450 lượt chọn trên 10.100cấm 5,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp11,5%259 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

