Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 12,1%được chọn trong 2.278 trên 18.759 trận
- Cấm
- 7,2%1.285 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 4,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa103 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 825 trận
- K'Sante102 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.213 trận
- Aatrox87 trận43,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 911 trận
- Malphite87 trận42,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 934 trận
- Renekton86 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 800 trận
- Ornn79 trận49,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 246 trận
- Sion79 trận57,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 45,8% · 430 trận
- Yone75 trận56,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.409 trận
- Jax71 trận49,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.205 trận
- Nasus70 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,0% · 485 trận
- Mordekaiser67 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 441 trận
- Gnar63 trận50,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 643 trận
- Dr. Mundo61 trận60,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,7% · 398 trận
- Shen59 trận32,2%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 48,6% · 362 trận
- Zaahen59 trận42,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 42,2% · 412 trận
- Camille53 trận41,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 717 trận
- Olaf51 trận45,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 707 trận
- Fiora43 trận34,9%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,7% · 855 trận
- Jayce40 trận57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.609 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 47,4% · 997 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 46,8% · 924 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.609 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.609 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 44,1% · 836 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 44,1% · 836 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,6% · 934 trận
- Lee Sin210 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.532 trận
- Wukong157 trận38,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 732 trận
- Vi144 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 815 trận
- Jarvan IV128 trận56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.178 trận
- Sylas119 trận49,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.319 trận
- Xin Zhao99 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 628 trận
- Viego78 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.046 trận
- Qiyana76 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 1.558 trận
- Jayce63 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,5% · 611 trận
- Nocturne63 trận50,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,6% · 323 trận
- Lillia61 trận55,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 43,9% · 710 trận
- Graves48 trận56,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.186 trận
- Naafiri48 trận41,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,3% · 611 trận
- Cho'Gath44 trận38,6%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 531 trận
- Kha'Zix44 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 858 trận
- Elise37 trận40,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 753 trận
- Nidalee34 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.320 trận
- Talon34 trận29,4%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.038 trận
- Hecarim31 trận61,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.104 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 49,7% · 676 trận
- Viktor136 trận54,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.516 trận
- Ahri125 trận37,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.034 trận
- Syndra118 trận49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.366 trận
- Orianna99 trận45,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 763 trận
- Sylas89 trận53,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.293 trận
- LeBlanc81 trận45,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 914 trận
- Lissandra78 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,6% · 843 trận
- Akali77 trận54,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.115 trận
- Locke74 trận56,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.301 trận
- Galio71 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.065 trận
- Hwei70 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,0% · 584 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.290 trận
- Ryze64 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 55,2% · 471 trận
- Taliyah64 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 472 trận
- Xerath57 trận61,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,0% · 451 trận
- Twisted Fate49 trận53,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,1% · 1.491 trận
- Zed46 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,7% · 873 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.065 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.004 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 43,7% · 783 trận
- Yunara252 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.437 trận
- Caitlyn219 trận42,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.768 trận
- Jhin200 trận55,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.797 trận
- Ezreal171 trận50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.157 trận
- Kai'Sa162 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.955 trận
- Xayah140 trận53,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.296 trận
- Jinx113 trận46,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.602 trận
- Ashe92 trận33,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,6% · 512 trận
- Miss Fortune88 trận58,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,4% · 691 trận
- Aphelios83 trận42,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,4% · 2.081 trận
- Tristana83 trận55,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.873 trận
- Varus75 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,2% · 441 trận
- Zeri65 trận52,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.202 trận
- Sivir64 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,1% · 384 trận
- Corki54 trận46,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,7% · 756 trận
- Kalista36 trận61,1%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.020 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 43,5% · 481 trận
- Lulu254 trận48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.616 trận
- Nautilus243 trận53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.208 trận
- Braum123 trận42,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,3% · 908 trận
- Karma118 trận44,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.294 trận
- Leona111 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.201 trận
- Blitzcrank110 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.392 trận
- Seraphine104 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 506 trận
- Thresh102 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.169 trận
- Milio95 trận48,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 591 trận
- Rakan86 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,9% · 986 trận
- Alistar76 trận43,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.565 trận
- Rell74 trận51,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,4% · 1.033 trận
- Yuumi73 trận50,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 969 trận
- Bard66 trận53,0%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.188 trận
- Neeko54 trận42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 399 trận
- Pyke46 trận52,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,3% · 955 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 48,9% · 654 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%21.609 lượt chọn trên 485.350cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,5%1.018 lượt chọn trên 18.436cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp11,5%259 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

