Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 32 trên 173 tướng
Chọn
12,1%được chọn trong 2.278 trên 18.759 trận
Cấm
7,2%1.285 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 4,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,2% từ 47,4% đến 51,0% trên 2.129 trậnSoloQ 48,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    4,5%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công98% · 29.374
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn48% · 14.359
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)49% · 9.012
49%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xerath ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,0% · kỳ vọng 48,6% · 79 trận+8,4 điểmSoloQ -2,2
Dr. Mundo60,7% · kỳ vọng 51,7% · 61 trận+9,0 điểmSoloQ -2,9
Yone56,0% · kỳ vọng 48,9% · 75 trận+7,1 điểmSoloQ +0,3
Ambessa53,4% · kỳ vọng 49,5% · 103 trận+3,9 điểmSoloQ +2,2
Jayce57,5% · kỳ vọng 49,5% · 40 trận+8,0 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia55,7% · kỳ vọng 46,4% · 61 trận+9,3 điểmSoloQ -3,7
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 51,7% · 128 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Lee Sin51,9% · kỳ vọng 50,3% · 210 trận+1,6 điểmSoloQ -0,7
Graves56,3% · kỳ vọng 49,7% · 48 trận+6,5 điểmSoloQ +0,4
Vi50,0% · kỳ vọng 49,1% · 144 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath61,4% · kỳ vọng 47,7% · 57 trận+13,7 điểmSoloQ +1,2
Viktor54,4% · kỳ vọng 49,3% · 136 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Locke56,8% · kỳ vọng 50,9% · 74 trận+5,9 điểmSoloQ +0,8
Akali54,5% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+4,3 điểmSoloQ -2,0
Yone49,3% · kỳ vọng 45,0% · 69 trận+4,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,0% · kỳ vọng 49,1% · 88 trận+8,9 điểmSoloQ +1,6
Kalista61,1% · kỳ vọng 47,5% · 36 trận+13,6 điểmSoloQ -0,4
Xayah53,6% · kỳ vọng 47,1% · 140 trận+6,4 điểmSoloQ +1,1
Sivir56,3% · kỳ vọng 48,7% · 64 trận+7,5 điểmSoloQ +3,6
Zeri52,3% · kỳ vọng 45,1% · 65 trận+7,2 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell51,4% · kỳ vọng 44,7% · 74 trận+6,6 điểmSoloQ +0,1
Nautilus53,5% · kỳ vọng 51,5% · 243 trận+2,0 điểmSoloQ -2,0
Leona52,3% · kỳ vọng 49,1% · 111 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Bard53,0% · kỳ vọng 47,9% · 66 trận+5,1 điểmSoloQ +2,2
Yuumi50,7% · kỳ vọng 46,9% · 73 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,4% · kỳ vọng 50,6% · 53 trận+9,7 điểmSoloQ -2,3
Ornn58,1% · kỳ vọng 51,0% · 93 trận+7,0 điểmSoloQ +3,3
Jayce60,5% · kỳ vọng 48,8% · 38 trận+11,7 điểmSoloQ +0,6
Nasus58,3% · kỳ vọng 52,0% · 72 trận+6,3 điểmSoloQ -1,1
Malphite54,3% · kỳ vọng 51,2% · 94 trận+3,1 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas53,5% · kỳ vọng 50,0% · 127 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1
Cho'Gath55,7% · kỳ vọng 50,6% · 70 trận+5,2 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 50,9% · 113 trận+0,5 điểmSoloQ -3,1
Jayce51,2% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Lillia52,1% · kỳ vọng 52,0% · 73 trận+0,1 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke59,3% · kỳ vọng 47,5% · 59 trận+11,8 điểmSoloQ -1,4
Sylas54,7% · kỳ vọng 47,3% · 95 trận+7,5 điểmSoloQ -0,7
Syndra53,5% · kỳ vọng 49,9% · 142 trận+3,6 điểmSoloQ +2,2
Lissandra52,5% · kỳ vọng 48,2% · 99 trận+4,3 điểmSoloQ +5,3
Akali48,7% · kỳ vọng 48,1% · 76 trận+0,6 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar67,6% · kỳ vọng 51,0% · 34 trận+16,7 điểmSoloQ +1,1
Milio48,1% · kỳ vọng 48,0% · 960 trận+0,1 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank55,7% · kỳ vọng 50,6% · 70 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Nautilus46,9% · kỳ vọng 46,8% · 81 trận+0,1 điểmSoloQ +0,1
Thresh50,9% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+0,5 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Ambessa103 trận
    53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 825 trận
  • K'Sante102 trận
    50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.213 trận
  • Aatrox87 trận
    43,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,5% · 911 trận
  • Malphite87 trận
    42,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 934 trận
  • Renekton86 trận
    45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 800 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin210 trận
    51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.532 trận
  • Wukong157 trận
    38,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,7% · 732 trận
  • Vi144 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 815 trận
  • Jarvan IV128 trận
    56,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.178 trận
  • Sylas119 trận
    49,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.319 trận
Mid20 tướng
  • Viktor136 trận
    54,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.516 trận
  • Ahri125 trận
    37,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.034 trận
  • Syndra118 trận
    49,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.366 trận
  • Orianna99 trận
    45,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,3% · 763 trận
  • Sylas89 trận
    53,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.293 trận
ADC17 tướng
  • Yunara252 trận
    45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.437 trận
  • Caitlyn219 trận
    42,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.768 trận
  • Jhin200 trận
    55,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 3.797 trận
  • Ezreal171 trận
    50,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.157 trận
  • Kai'Sa162 trận
    48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 3.955 trận
Support17 tướng
  • Lulu254 trận
    48,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.616 trận
  • Nautilus243 trận
    53,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.208 trận
  • Braum123 trận
    42,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,3% · 908 trận
  • Karma118 trận
    44,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.294 trận
  • Leona111 trận
    52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.201 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%21.609 lượt chọn trên 485.350cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,5%1.018 lượt chọn trên 18.436cấm 5,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp11,5%259 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,3%G1498 trận trên 4.412
  • 12,6%G2556 trận trên 4.412
  • 11,0%G3+211 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 498 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.