Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,6%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 2.156 trên 17.737 trận
Cấm
7,4%1.239 lượt cấm trên 16.784 trận, so với 4,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,2% từ 41,7% đến 56,7% trên 118 trậnSoloQ 41,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,2%
    SoloQ
    41,4%
    Tỉ lệ thắng 49,2% ở nghiệp dư trên 118 trận, so với 41,4% ở soloQ trên 4.880 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,7%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    4,8%
    Tỉ lệ cấm 5,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,8% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công90% · 4.407
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt34% · 1.660
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 102 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 619
27%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 98).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top2%+564 · tướng đường giữa: +25

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa+564 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa+672 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa337 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa51% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa0 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 30,9% · 81 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 38,0% · 142 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 42,4% · 92 trận
  • Gragas6 trận
    —SoloQ: 47,2% · 72 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 47,0% · 183 trận
Jungle6 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 47,5% · 181 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 42,0% · 586 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 41,1% · 129 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 36,9% · 203 trận
  • Lillia5 trận
    —SoloQ: 37,1% · 105 trận
Mid7 tướng
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 38,3% · 274 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 130 trận
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 43,4% · 311 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 43,4% · 311 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 44,0% · 209 trận
ADC11 tướng
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 45,1% · 326 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 38,9% · 373 trận
  • Aphelios9 trận
    —SoloQ: 41,2% · 391 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 39,4% · 292 trận
  • Sivir8 trận
    —SoloQ: 42,7% · 75 trận
Support10 tướng
  • Blitzcrank10 trận
    —SoloQ: 37,7% · 244 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 40,4% · 399 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 37,8% · 368 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 45,1% · 421 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 34,8% · 132 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,7%3.443 lượt chọn trên 471.269cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,4%115 lượt chọn trên 25.798cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G112 trận trên 4.139
  • 0,6%G226 trận trên 4.142
  • 1,0%G3+18 trận trên 1.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.