Hồ sơ tướng · ADC

Lucian

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,5%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
10,2%được chọn trong 337 trên 3.303 trận
Cấm
6,3%150 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,5% từ 45,9% đến 55,0% trên 327 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,1%
    5,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 6,4% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công96% · 19.742
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn69% · 14.113
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 4.795
34%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.

  1. Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.

619+95 so với 525
1.002+87 so với 915
1.438+72 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lucianxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe48,7% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+2,4 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,4% · kỳ vọng 51,3% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ -0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,0% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+6,5 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio47,5% · kỳ vọng 46,8% · 198 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
Nami56,4% · kỳ vọng 49,2% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 48,6% · 527 trận
  • Renekton22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 609 trận
  • Rumble18 trận
    —SoloQ: 53,0% · 164 trận
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 54,8% · 518 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 392 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong32 trận
    25,0%chênh lệch -24,6 điểmSoloQ: 46,8% · 861 trận
  • Xin Zhao30 trận
    40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 263 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 52,4% · 752 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 56,3% · 304 trận
  • Qiyana15 trận
    —SoloQ: 52,0% · 687 trận
Mid18 tướng
  • Syndra30 trận
    36,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,3% · 884 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 52,2% · 412 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 50,1% · 899 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 50,3% · 926 trận
  • Aurora16 trận
    —SoloQ: 54,6% · 326 trận
ADC16 tướng
  • Yunara51 trận
    47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.476 trận
  • Ashe39 trận
    48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 578 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.110 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.110 trận
  • Jinx23 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.509 trận
Support17 tướng
  • Lulu49 trận
    49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.247 trận
  • Seraphine34 trận
    41,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 591 trận
  • Nautilus30 trận
    43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.159 trận
  • Karma22 trận
    —SoloQ: 51,7% · 803 trận
  • Rakan16 trận
    —SoloQ: 45,5% · 527 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%14.701 lượt chọn trên 355.506cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,2%212 lượt chọn trên 4.096cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp11,5%259 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 10,1%G194 trận trên 935
  • 10,3%G296 trận trên 935
  • 10,8%G3+45 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 94 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.