Lucian
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,2%được chọn trong 337 trên 3.303 trận
- Cấm
- 6,3%150 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 2,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Essence Reaver, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% xạ thủ.
- Damage của độitop1%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 71 ở mid game và 72 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ619 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ1.002 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 72 trên 100 trong số xạ thủ1.438 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+418 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ53% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 48,6% · 527 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 51,2% · 609 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,8% · 518 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 47,2% · 358 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 50,1% · 573 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 47,6% · 395 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 52,3% · 371 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 53,5% · 333 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 47,7% · 321 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,5% · 548 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 48,3% · 451 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 49,5% · 739 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 50,5% · 664 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,5% · 564 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,3% · 607 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 46,0% · 496 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,7% · 578 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,4% · 776 trận
- Wukong32 trận25,0%chênh lệch -24,6 điểmSoloQ: 46,8% · 861 trận
- Xin Zhao30 trận40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,4% · 263 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,4% · 752 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 56,3% · 304 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 52,0% · 687 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,5% · 99 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 52,5% · 457 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 51,0% · 913 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 47,7% · 577 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 45,3% · 128 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 47,8% · 90 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 54,2% · 277 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 54,6% · 185 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,5% · 558 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.059 trận
- Syndra30 trận36,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,3% · 884 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 52,2% · 412 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,1% · 899 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 50,3% · 926 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 54,6% · 326 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,9% · 753 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 49,6% · 141 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,9% · 424 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 48,1% · 616 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,6% · 508 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 50,1% · 447 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,2% · 226 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 40,6% · 254 trận
- Azir7 trận—SoloQ: 52,0% · 252 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 44,2% · 260 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 46,6% · 870 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 47,9% · 901 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 54,7% · 594 trận
- Yunara51 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.476 trận
- Ashe39 trận48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 578 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 48,4% · 1.110 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.110 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.509 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,8% · 651 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 49,3% · 1.127 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 48,1% · 2.124 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 43,7% · 261 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.612 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,1% · 472 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,9% · 678 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,5% · 343 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 51,5% · 569 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 40,3% · 196 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 44,9% · 655 trận
- Lulu49 trận49,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.247 trận
- Seraphine34 trận41,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 591 trận
- Nautilus30 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.159 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,7% · 803 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 45,5% · 527 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.117 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 45,3% · 607 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,5% · 779 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 48,3% · 513 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,1% · 484 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 42,7% · 220 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,7% · 509 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 47,4% · 837 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 51,2% · 162 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 46,2% · 760 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 45,0% · 578 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 45,7% · 1.421 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%14.701 lượt chọn trên 355.506cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,2%212 lượt chọn trên 4.096cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp11,5%259 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

