Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,8%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 257 trên 7.435 trận
Cấm
8,3%292 lượt cấm trên 3.513 trận, so với 5,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle43,8% từ 38,8% đến 49,0% trên 251 trậnSoloQ 49,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,8%
    SoloQ
    49,2%
    Tỉ lệ thắng 43,8% ở nghiệp dư trên 251 trận, so với 49,2% ở soloQ trên 30.480 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    3,9%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,4%
    SoloQ
    5,0%
    Tỉ lệ cấm 8,4% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 5,0% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • NgọcChinh Phục thay cho Mưa Kiếm
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Mưa Kiếm (51%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm51% · 15.479
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Mưa Kiếm. 57% · 274 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 30.470
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 5.752
27%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Immortal Shieldbow
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

378-6 so với 383
744-52 so với 796
896-160 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viegotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,5% · kỳ vọng 43,8% · 33 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 48,2% · 869 trận
  • Ambessa14 trận
    —SoloQ: 53,3% · 739 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 564 trận
  • Olaf12 trận
    —SoloQ: 49,5% · 501 trận
  • Sion12 trận
    —SoloQ: 51,5% · 565 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV25 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.358 trận
  • Wukong22 trận
    —SoloQ: 45,9% · 1.245 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 47,0% · 553 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 55,0% · 387 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: 49,2% · 380 trận
Mid17 tướng
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 45,8% · 1.694 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.606 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.113 trận
  • Ryze14 trận
    —SoloQ: 55,4% · 343 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 50,9% · 623 trận
ADC16 tướng
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 46,7% · 2.314 trận
  • Caitlyn21 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.649 trận
  • Kai'Sa20 trận
    —SoloQ: 51,4% · 2.275 trận
  • Ashe18 trận
    —SoloQ: 49,3% · 716 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 55,7% · 1.516 trận
Support16 tướng
  • Nautilus24 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.803 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 48,3% · 2.137 trận
  • Karma18 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.250 trận
  • Milio18 trận
    —SoloQ: 49,2% · 935 trận
  • Rell16 trận
    —SoloQ: 46,5% · 941 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%20.358 lượt chọn trên 523.736cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,7%203 lượt chọn trên 11.836cấm 8,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,0%G146 trận trên 2.347
  • 4,3%G2101 trận trên 2.348
  • 3,9%G3+29 trận trên 752
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 46 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.