Viego
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.718 trên 28.096 trận
- Cấm
- 5,4%1.212 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm54 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 54 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante96 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.785 trận
- Sion76 trận52,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.189 trận
- Ornn72 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.496 trận
- Ambessa71 trận52,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.872 trận
- Renekton64 trận45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.921 trận
- Jax60 trận36,7%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 44,8% · 2.399 trận
- Malphite60 trận45,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 2.468 trận
- Yone59 trận52,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.002 trận
- Aatrox57 trận43,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.051 trận
- Olaf57 trận49,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.342 trận
- Mordekaiser55 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.158 trận
- Nasus52 trận51,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.179 trận
- Dr. Mundo50 trận60,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.145 trận
- Gnar48 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.507 trận
- Camille46 trận39,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.922 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 51,3% · 2.718 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.709 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,7% · 1.864 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.839 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.666 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 46,7% · 1.931 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.839 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,2% · 2.468 trận
- Lee Sin160 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 6.114 trận
- Wukong152 trận42,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.577 trận
- Jarvan IV125 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.848 trận
- Vi124 trận50,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.415 trận
- Sylas111 trận45,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.856 trận
- Xin Zhao76 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.144 trận
- Nocturne54 trận46,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 829 trận
- Qiyana48 trận41,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.193 trận
- Sejuani41 trận58,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 44,5% · 586 trận
- Cho'Gath38 trận36,8%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 51,3% · 1.627 trận
- Lillia37 trận51,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.755 trận
- Pantheon36 trận61,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,1% · 345 trận
- Skarner31 trận51,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 534 trận
- Kha'Zix30 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.514 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 49,7% · 2.901 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 42,7% · 1.849 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 48,2% · 2.873 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 45,1% · 1.723 trận
- Kayn20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.744 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 46,1% · 2.713 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.627 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.703 trận
- Syndra118 trận45,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 3.463 trận
- Ahri115 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 3.158 trận
- Viktor96 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 3.057 trận
- Sylas83 trận47,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.781 trận
- Orianna71 trận50,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.532 trận
- LeBlanc59 trận52,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.957 trận
- Lissandra59 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.541 trận
- Yone57 trận38,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.968 trận
- Locke55 trận50,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,3% · 3.182 trận
- Galio52 trận42,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.796 trận
- Aurora49 trận36,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.252 trận
- Hwei49 trận36,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.374 trận
- Twisted Fate48 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,8% · 2.229 trận
- Xerath44 trận52,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.210 trận
- Ryze42 trận61,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 55,5% · 949 trận
- Akali39 trận30,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.180 trận
- Yasuo23 trận—SoloQ: 49,5% · 2.705 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.796 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 48,3% · 2.374 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 46,8% · 1.912 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 45,6% · 2.188 trận
- Kai'Sa171 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 6.167 trận
- Yunara151 trận47,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,2% · 5.210 trận
- Caitlyn131 trận48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 3.829 trận
- Ezreal118 trận54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.880 trận
- Jhin117 trận51,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 6.893 trận
- Jinx98 trận44,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 4.672 trận
- Lucian91 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.756 trận
- Xayah81 trận49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.228 trận
- Ashe77 trận55,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.592 trận
- Tristana74 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 46,4% · 3.933 trận
- Zeri74 trận44,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 2.413 trận
- Sivir63 trận50,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.398 trận
- Aphelios54 trận68,5%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 47,7% · 3.433 trận
- Miss Fortune49 trận32,7%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 50,5% · 1.543 trận
- Varus36 trận44,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.137 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 47,9% · 2.067 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 46,8% · 1.918 trận
- Nautilus164 trận60,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.484 trận
- Lulu146 trận59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 4.897 trận
- Braum108 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 2.415 trận
- Leona107 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.827 trận
- Milio95 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.868 trận
- Thresh91 trận45,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 5.392 trận
- Alistar79 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.855 trận
- Blitzcrank78 trận38,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,0% · 2.968 trận
- Seraphine78 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.655 trận
- Karma75 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.764 trận
- Rell70 trận41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,7% · 2.219 trận
- Rakan66 trận40,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.053 trận
- Yuumi56 trận37,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.846 trận
- Bard45 trận48,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.464 trận
- Neeko42 trận40,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,6% · 737 trận
- Pyke32 trận65,6%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.092 trận
- Nami20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.812 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,1% · 2.563 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,6% · 1.902 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%46.765 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%1.242 lượt chọn trên 42.630cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

