Viego
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,5%được chọn trong 1.343 trên 17.949 trận
- Cấm
- 4,3%731 lượt cấm trên 16.989 trận, so với 1,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Kraken Slayer, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Immortal Shieldbow
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 86% tướng đi rừng.
- Map pressuretop14%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 25 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng378 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng896 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng+345 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+618 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng700 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante78 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 926 trận
- Sion54 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,3% · 336 trận
- Renekton51 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 586 trận
- Ambessa49 trận55,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 744 trận
- Jax49 trận32,7%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.095 trận
- Malphite48 trận41,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 43,5% · 738 trận
- Yone48 trận52,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.139 trận
- Nasus47 trận53,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,4% · 388 trận
- Aatrox45 trận40,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 47,5% · 728 trận
- Ornn45 trận53,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,5% · 198 trận
- Mordekaiser42 trận45,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 54,8% · 299 trận
- Olaf41 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,1% · 613 trận
- Dr. Mundo38 trận65,8%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,5% · 388 trận
- Gnar36 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 508 trận
- Camille34 trận38,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 44,5% · 591 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.385 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 45,9% · 723 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 47,8% · 645 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 46,0% · 626 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 46,1% · 640 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,5% · 738 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,1% · 640 trận
- Lee Sin156 trận51,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.572 trận
- Wukong121 trận44,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 576 trận
- Sylas105 trận48,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.294 trận
- Vi99 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 660 trận
- Jarvan IV93 trận50,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,0% · 883 trận
- Xin Zhao52 trận46,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 520 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.200 trận
- Nocturne35 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 229 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 48,9% · 174 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 48,0% · 562 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 50,8% · 929 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 53,6% · 360 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,5% · 821 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 41,0% · 1.111 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 41,8% · 498 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 47,2% · 978 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 44,8% · 966 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 48,7% · 524 trận
- Syndra78 trận48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.085 trận
- Ahri76 trận44,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 719 trận
- Sylas73 trận49,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.223 trận
- Viktor70 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.222 trận
- Orianna53 trận56,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 621 trận
- Lissandra49 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,8% · 600 trận
- LeBlanc48 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 697 trận
- Yone46 trận30,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.039 trận
- Galio44 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 839 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,0% · 1.157 trận
- Locke39 trận51,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.076 trận
- Hwei38 trận39,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,9% · 449 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 46,6% · 438 trận
- Xerath34 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 369 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 48,7% · 819 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 48,4% · 721 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,1% · 839 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,6% · 798 trận
- Kai'Sa142 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.726 trận
- Yunara106 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.763 trận
- Caitlyn99 trận44,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.254 trận
- Jhin98 trận53,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.785 trận
- Ezreal93 trận58,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.537 trận
- Lucian75 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.060 trận
- Jinx74 trận44,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 43,8% · 1.382 trận
- Xayah67 trận53,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,1% · 959 trận
- Tristana59 trận61,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 46,6% · 1.325 trận
- Zeri58 trận41,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 45,3% · 914 trận
- Sivir49 trận53,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 371 trận
- Aphelios46 trận67,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.767 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,5% · 365 trận
- Miss Fortune43 trận32,6%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 49,0% · 541 trận
- Varus31 trận45,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,6% · 359 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 46,2% · 437 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 46,5% · 710 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 49,9% · 373 trận
- Nautilus128 trận58,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.754 trận
- Lulu109 trận60,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.849 trận
- Leona95 trận52,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 982 trận
- Braum87 trận44,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 699 trận
- Thresh80 trận45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.952 trận
- Blitzcrank66 trận39,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.199 trận
- Milio66 trận53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,9% · 460 trận
- Alistar65 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 1.214 trận
- Seraphine57 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 435 trận
- Rell53 trận47,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,3% · 865 trận
- Rakan51 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 43,8% · 747 trận
- Yuumi50 trận42,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,4% · 634 trận
- Karma49 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 969 trận
- Bard34 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.021 trận
- Neeko30 trận36,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 44,8% · 339 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 47,2% · 727 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%16.083 lượt chọn trên 471.270cấm 1,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,6%928 lượt chọn trên 25.798cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

