Hồ sơ tướng · Jungle

Shaco

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Shaco với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,7%Hạng 148 trên 173 tướng
Chọn
0,7%được chọn trong 207 trên 28.102 trận
Cấm
2,0%448 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 11,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,2% từ 46,3% đến 60,0% trên 141 trậnSoloQ 51,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    1,9%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    11,8%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 11,8% ở soloQ trên 457.860 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm46% · 17.251
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTrừng Phạt + Thiêu Đốt95% · 35.329
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 1.750
10%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Cryptbloom
Nghiệp dư: Voltaic Cyclosword, The Collector, Infinity Edge (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop1%31% · tướng đi rừng: 20%
  2. Invadetop1%11% · tướng đi rừng: 7%
  3. Map pressuretop6%5,8 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 30 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

409+25 so với 383
751-44 so với 796
942-114 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shacotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng409 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng942 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng+174 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng+64 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng357 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng44% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng31% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 28 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng60 · trung vị 66
  • Invade · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng11% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.159 trận
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 839 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 53,8% · 948 trận
  • Renekton6 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.091 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 54,8% · 899 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 2.822 trận
  • Sylas8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 983 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.179 trận
  • Sejuani6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 333 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.434 trận
Mid2 tướng
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.637 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.760 trận
ADC7 tướng
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.996 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 55,7% · 1.980 trận
  • Yunara9 trận
    —SoloQ: 48,2% · 2.711 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 52,9% · 3.615 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.494 trận
Support8 tướng
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 54,9% · 2.081 trận
  • Karma8 trận
    —SoloQ: 54,6% · 1.621 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 2.706 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.386 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.521 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%24.818 lượt chọn trên 1.322.239cấm 11,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%103 lượt chọn trên 42.630cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,5%G133 trận trên 7.327
  • 0,3%G225 trận trên 7.330
  • 0,4%G3+12 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.