Renekton
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,2%được chọn trong 2.590 trên 28.095 trận
- Cấm
- 8,6%1.917 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 191 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,6 điểm191 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +8,6 điểm trên 191 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa311 trận50,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 3.533 trận
- Ornn145 trận48,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.116 trận
- K'Sante131 trận57,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.342 trận
- Dr. Mundo116 trận58,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,9% · 1.167 trận
- Aatrox114 trận50,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.676 trận
- Gnar109 trận55,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.364 trận
- Malphite92 trận58,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.220 trận
- Mordekaiser87 trận41,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,6% · 976 trận
- Camille86 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.357 trận
- Yone85 trận51,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.410 trận
- Jax73 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.527 trận
- Zaahen72 trận47,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.063 trận
- Sion70 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 580 trận
- Shen57 trận52,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 825 trận
- Sett55 trận49,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.127 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.298 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 48,5% · 1.420 trận
- Darius21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.562 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.764 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 54,0% · 1.361 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.641 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,5% · 1.420 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.220 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,2% · 1.562 trận
- Wukong241 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.939 trận
- Jarvan IV209 trận53,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 2.095 trận
- Vi184 trận49,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.145 trận
- Lee Sin177 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.974 trận
- Xin Zhao139 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 799 trận
- Sylas119 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 2.194 trận
- Nocturne90 trận60,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,4% · 716 trận
- Sejuani79 trận58,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 488 trận
- Qiyana73 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.533 trận
- Lillia69 trận43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.369 trận
- Viego64 trận54,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.921 trận
- Pantheon57 trận56,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,4% · 254 trận
- Cho'Gath51 trận58,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.227 trận
- Skarner48 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,5% · 398 trận
- Graves38 trận26,3%chênh lệch -25,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.016 trận
- Kha'Zix37 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.164 trận
- Hecarim32 trận34,4%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.997 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 49,5% · 1.367 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.424 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.984 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.349 trận
- Ahri191 trận58,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.442 trận
- Viktor185 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.341 trận
- Syndra182 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.480 trận
- Orianna153 trận47,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.205 trận
- Locke108 trận48,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.371 trận
- Sylas97 trận55,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.221 trận
- Akali96 trận45,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.859 trận
- Yone94 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.926 trận
- Hwei86 trận53,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.044 trận
- Galio75 trận56,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.608 trận
- LeBlanc74 trận47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.397 trận
- Lissandra74 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 1.224 trận
- Ryze73 trận53,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,6% · 718 trận
- Aurora70 trận48,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 962 trận
- Xerath50 trận54,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 837 trận
- Galio42 trận64,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.608 trận
- Yasuo39 trận48,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.498 trận
- Twisted Fate36 trận41,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.650 trận
- Zed32 trận59,4%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.740 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.525 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.608 trận
- Yunara221 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.878 trận
- Kai'Sa208 trận53,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.981 trận
- Jhin199 trận57,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,0% · 5.371 trận
- Ezreal170 trận54,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.987 trận
- Caitlyn169 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 2.888 trận
- Jinx152 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 3.416 trận
- Xayah136 trận44,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.886 trận
- Ashe132 trận38,6%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.218 trận
- Lucian123 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.122 trận
- Sivir122 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.077 trận
- Tristana117 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 2.855 trận
- Aphelios86 trận51,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.706 trận
- Miss Fortune84 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.150 trận
- Zeri79 trận48,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.773 trận
- Varus61 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,8% · 874 trận
- Kalista49 trận61,2%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.471 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 47,1% · 1.428 trận
- Nautilus266 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.543 trận
- Lulu254 trận52,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 3.654 trận
- Braum155 trận49,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.666 trận
- Leona144 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.205 trận
- Thresh144 trận47,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 4.145 trận
- Rakan135 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.686 trận
- Milio133 trận51,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.395 trận
- Seraphine128 trận47,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.240 trận
- Karma120 trận56,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.147 trận
- Rell115 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.760 trận
- Blitzcrank112 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.377 trận
- Alistar87 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.226 trận
- Bard75 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.927 trận
- Neeko62 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 556 trận
- Yuumi56 trận62,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.475 trận
- Nami38 trận63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.175 trận
- Pyke36 trận61,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.587 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.948 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%37.351 lượt chọn trên 1.322.232cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,5%1.921 lượt chọn trên 42.630cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%111 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

