Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,1%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 3.079 trên 28.125 trận
Cấm
16,2%3.627 lượt cấm trên 22.420 trận, so với 14,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,5% từ 47,8% đến 51,1% trên 2.493 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    49,5%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 49,5% ở nghiệp dư trên 2.493 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 63.433 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,2%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,6%
    SoloQ
    14,2%
    Tỉ lệ cấm 16,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 14,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn71% · 44.690
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 50.042
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 74% · 387 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 1.163
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Elise ở nghiệp dư: +26,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce71,0% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+22,0 điểmSoloQ +3,9
Zaahen57,4% · kỳ vọng 47,4% · 54 trận+10,0 điểmSoloQ -0,7
Gangplank58,1% · kỳ vọng 45,6% · 31 trận+12,5 điểmSoloQ +0,8
Aatrox52,8% · kỳ vọng 48,2% · 89 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Nasus50,8% · kỳ vọng 47,9% · 118 trận+3,0 điểmSoloQ -4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise75,0% · kỳ vọng 48,7% · 36 trận+26,3 điểmSoloQ -1,4
Vi53,3% · kỳ vọng 49,4% · 152 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4
Wukong49,6% · kỳ vọng 47,2% · 228 trận+2,4 điểmSoloQ -1,9
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 50,0% · 180 trận+0,5 điểmSoloQ +1,6
Jayce55,7% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri51,7% · kỳ vọng 48,0% · 180 trận+3,6 điểmSoloQ -0,4
Xerath55,8% · kỳ vọng 50,3% · 77 trận+5,5 điểmSoloQ -0,3
Aurora55,9% · kỳ vọng 50,2% · 68 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Galio60,4% · kỳ vọng 54,1% · 53 trận+6,3 điểmSoloQ -0,1
Orianna53,8% · kỳ vọng 51,4% · 106 trận+2,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin59,1% · kỳ vọng 52,2% · 164 trận+7,0 điểmSoloQ -1,6
Sivir55,7% · kỳ vọng 50,0% · 88 trận+5,7 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn50,3% · kỳ vọng 47,8% · 187 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Yunara48,9% · kỳ vọng 47,5% · 180 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
Kalista55,6% · kỳ vọng 47,0% · 36 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko60,0% · kỳ vọng 48,6% · 50 trận+11,4 điểmSoloQ -3,1
Leona56,8% · kỳ vọng 51,5% · 162 trận+5,3 điểmSoloQ -0,2
Lulu54,5% · kỳ vọng 51,7% · 189 trận+2,8 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank50,0% · kỳ vọng 47,1% · 94 trận+2,9 điểmSoloQ +1,4
Yuumi50,8% · kỳ vọng 48,1% · 65 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves62,8% · kỳ vọng 50,2% · 43 trận+12,6 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin54,7% · kỳ vọng 49,4% · 181 trận+5,3 điểmSoloQ -0,8
Wukong54,5% · kỳ vọng 52,3% · 242 trận+2,3 điểmSoloQ -0,1
Sylas53,6% · kỳ vọng 50,6% · 138 trận+3,0 điểmSoloQ +0,8
Qiyana57,4% · kỳ vọng 52,3% · 61 trận+5,1 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali59,5% · kỳ vọng 50,7% · 79 trận+8,7 điểmSoloQ -1,2
Yone58,8% · kỳ vọng 53,1% · 80 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Viktor53,0% · kỳ vọng 50,5% · 181 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Locke55,2% · kỳ vọng 49,5% · 67 trận+5,7 điểmSoloQ +0,4
Zed64,5% · kỳ vọng 55,5% · 31 trận+9,0 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri72,7% · kỳ vọng 53,6% · 77 trận+19,2 điểmSoloQ +1,5
Kai'Sa52,6% · kỳ vọng 48,8% · 192 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3
Ezreal49,6% · kỳ vọng 46,6% · 137 trận+3,0 điểmSoloQ +0,2
Miss Fortune54,5% · kỳ vọng 48,6% · 66 trận+5,9 điểmSoloQ +0,2
Xayah53,6% · kỳ vọng 50,9% · 140 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi65,1% · kỳ vọng 51,3% · 63 trận+13,7 điểmSoloQ +1,1
Neeko61,7% · kỳ vọng 50,8% · 47 trận+10,9 điểmSoloQ -1,2
Seraphine56,4% · kỳ vọng 50,5% · 117 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Leona52,7% · kỳ vọng 48,0% · 112 trận+4,7 điểmSoloQ -2,5
Milio52,5% · kỳ vọng 48,2% · 122 trận+4,3 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Gnar170 trận
    51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,8% · 1.929 trận
  • Dr. Mundo123 trận
    47,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,2% · 1.667 trận
  • Ambessa121 trận
    48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.300 trận
  • Nasus118 trận
    50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.266 trận
  • Renekton92 trận
    41,3%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.220 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong228 trận
    49,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 2.326 trận
  • Lee Sin180 trận
    50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 4.599 trận
  • Jarvan IV155 trận
    49,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 2.389 trận
  • Vi152 trận
    53,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.355 trận
  • Xin Zhao132 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 921 trận
Mid24 tướng
  • Ahri180 trận
    51,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.820 trận
  • Syndra158 trận
    49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 2.749 trận
  • Viktor157 trận
    49,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.624 trận
  • Orianna106 trận
    53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.275 trận
  • Lissandra97 trận
    40,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.511 trận
ADC18 tướng
  • Caitlyn187 trận
    50,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,9% · 3.337 trận
  • Yunara180 trận
    48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,6% · 4.507 trận
  • Jhin164 trận
    59,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,9% · 6.273 trận
  • Jinx149 trận
    45,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 4.418 trận
  • Ezreal145 trận
    50,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 3.356 trận
Support19 tướng
  • Nautilus192 trận
    47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 3.694 trận
  • Lulu189 trận
    54,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 4.646 trận
  • Leona162 trận
    56,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.534 trận
  • Braum159 trận
    47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 2.034 trận
  • Thresh137 trận
    47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 4.799 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%42.958 lượt chọn trên 1.322.232cấm 14,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,5%1.898 lượt chọn trên 42.630cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,5%G1621 trận trên 7.333
  • 8,7%G2641 trận trên 7.335
  • 8,8%G3+258 trận trên 2.925
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 621 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.