Viktor
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,1%được chọn trong 4.521 trên 28.106 trận
- Cấm
- 18,1%4.047 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 12,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm103 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,8%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,6%
- SoloQ
- 12,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn273 trận44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.759 trận
- Sion220 trận53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.448 trận
- Ambessa214 trận49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.428 trận
- K'Sante208 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.520 trận
- Renekton185 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.341 trận
- Gnar170 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.897 trận
- Malphite157 trận50,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.624 trận
- Aatrox135 trận52,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.471 trận
- Olaf128 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.768 trận
- Mordekaiser125 trận37,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.467 trận
- Yone118 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 3.588 trận
- Dr. Mundo114 trận48,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.482 trận
- Gwen114 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.140 trận
- Zaahen113 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.379 trận
- Camille111 trận50,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 2.429 trận
- Jax91 trận56,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.568 trận
- Jayce69 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 3.345 trận
- Garen46 trận58,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.972 trận
- Fiora41 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.441 trận
- Gangplank36 trận44,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 2.395 trận
- Irelia33 trận60,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,4% · 2.126 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 46,8% · 2.172 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,4% · 2.624 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 46,8% · 2.172 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 50,4% · 3.345 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 46,8% · 2.172 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,4% · 3.345 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,4% · 2.624 trận
- Wukong466 trận53,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.142 trận
- Lee Sin316 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.916 trận
- Jarvan IV315 trận50,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.060 trận
- Vi245 trận51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.833 trận
- Xin Zhao224 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.286 trận
- Sylas164 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 3.161 trận
- Nocturne137 trận48,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.033 trận
- Cho'Gath115 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.200 trận
- Sejuani114 trận48,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 739 trận
- Lillia112 trận53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.143 trận
- Qiyana112 trận42,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 3.794 trận
- Skarner103 trận65,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 728 trận
- Viego96 trận47,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.057 trận
- Pantheon79 trận50,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,0% · 430 trận
- Shyvana64 trận57,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,5% · 1.368 trận
- Graves55 trận52,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 3.671 trận
- Kha'Zix52 trận40,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,1% · 3.272 trận
- Elise40 trận42,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.086 trận
- Hecarim40 trận45,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.110 trận
- Nidalee34 trận44,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 43,8% · 2.387 trận
- Kayn28 trận—SoloQ: 47,7% · 1.938 trận
- Talon25 trận—SoloQ: 47,1% · 3.059 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 52,2% · 2.200 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,2% · 2.200 trận
- Syndra465 trận50,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 5.963 trận
- Ahri293 trận48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.924 trận
- Orianna284 trận54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.522 trận
- Hwei236 trận50,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.260 trận
- Akali216 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.199 trận
- Xerath185 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.475 trận
- Locke171 trận46,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 44,6% · 3.699 trận
- Aurora155 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.720 trận
- Yone146 trận47,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,7% · 4.073 trận
- Sylas132 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.174 trận
- Galio110 trận53,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.324 trận
- Ryze92 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.201 trận
- LeBlanc91 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,0% · 2.320 trận
- Lissandra85 trận56,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.770 trận
- Anivia68 trận41,2%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.236 trận
- Twisted Fate55 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 3.184 trận
- Yasuo38 trận52,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.861 trận
- Galio35 trận60,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.324 trận
- Zed33 trận24,2%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.431 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,3% · 2.240 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,3% · 2.240 trận
- Yunara430 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 6.754 trận
- Jhin325 trận52,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 8.454 trận
- Caitlyn319 trận46,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.835 trận
- Jinx289 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 6.060 trận
- Ezreal277 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 4.945 trận
- Kai'Sa256 trận54,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 7.539 trận
- Xayah214 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.826 trận
- Lucian213 trận46,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.440 trận
- Ashe208 trận47,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 1.932 trận
- Tristana203 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,1% · 4.899 trận
- Sivir177 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.813 trận
- Aphelios129 trận55,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.643 trận
- Zeri129 trận50,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,2% · 3.104 trận
- Miss Fortune108 trận49,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.792 trận
- Varus94 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.278 trận
- Kalista80 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.337 trận
- Draven36 trận44,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 2.236 trận
- Lulu436 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 6.589 trận
- Nautilus383 trận54,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.241 trận
- Braum254 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.781 trận
- Leona250 trận49,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 3.413 trận
- Thresh249 trận48,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 6.706 trận
- Karma230 trận53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,4% · 3.383 trận
- Seraphine227 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.976 trận
- Milio206 trận47,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.223 trận
- Rell183 trận46,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,7% · 2.730 trận
- Rakan178 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.485 trận
- Blitzcrank164 trận48,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 3.600 trận
- Alistar140 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,8% · 3.307 trận
- Bard124 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.922 trận
- Yuumi91 trận53,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.525 trận
- Neeko79 trận55,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 867 trận
- Nami77 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,5% · 3.074 trận
- Pyke45 trận46,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.392 trận
- Janna23 trận—SoloQ: 49,6% · 2.938 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%53.155 lượt chọn trên 1.322.237cấm 12,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,1%3.014 lượt chọn trên 42.630cấm 17,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

