Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,2%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 4.521 trên 28.106 trận
Cấm
18,1%4.047 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 12,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,8% từ 49,4% đến 52,1% trên 3.994 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,8%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 50,8% ở nghiệp dư trên 3.994 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 86.515 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    4,0%
    7,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,6%
    SoloQ
    12,8%
    Tỉ lệ cấm 17,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 12,8% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 80.915
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 65.244
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 721 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 6.137
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax56,0% · kỳ vọng 50,4% · 91 trận+5,7 điểmSoloQ -0,4
Sion53,6% · kỳ vọng 51,1% · 220 trận+2,5 điểmSoloQ +0,2
Aatrox52,6% · kỳ vọng 49,2% · 135 trận+3,4 điểmSoloQ +1,3
Gnar54,1% · kỳ vọng 51,6% · 170 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Camille50,5% · kỳ vọng 48,0% · 111 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner65,0% · kỳ vọng 51,9% · 103 trận+13,1 điểmSoloQ +1,1
Wukong53,6% · kỳ vọng 48,2% · 466 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Lillia53,6% · kỳ vọng 47,5% · 112 trận+6,1 điểmSoloQ 0,0
Vi51,8% · kỳ vọng 50,4% · 245 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Shyvana57,8% · kỳ vọng 52,0% · 64 trận+5,8 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra50,3% · kỳ vọng 49,5% · 465 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4
Orianna54,2% · kỳ vọng 52,4% · 284 trận+1,8 điểmSoloQ -0,8
Lissandra56,5% · kỳ vọng 52,1% · 85 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
Hwei50,4% · kỳ vọng 49,9% · 236 trận+0,5 điểmSoloQ +0,3
Yone47,9% · kỳ vọng 47,4% · 146 trận+0,5 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah53,7% · kỳ vọng 49,6% · 214 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Sivir54,8% · kỳ vọng 51,1% · 177 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Tristana54,2% · kỳ vọng 50,9% · 203 trận+3,3 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 51,7% · 256 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Zeri50,4% · kỳ vọng 46,9% · 129 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,0% · kỳ vọng 50,9% · 383 trận+3,1 điểmSoloQ +0,9
Lulu54,8% · kỳ vọng 52,8% · 436 trận+2,1 điểmSoloQ -0,5
Braum52,4% · kỳ vọng 49,4% · 254 trận+2,9 điểmSoloQ +1,9
Neeko55,7% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ +0,2
Alistar52,9% · kỳ vọng 49,2% · 140 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen66,0% · kỳ vọng 53,0% · 97 trận+12,9 điểmSoloQ +0,4
Yone58,8% · kỳ vọng 50,3% · 97 trận+8,5 điểmSoloQ 0,0
Ornn55,9% · kỳ vọng 51,3% · 281 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
K'Sante52,2% · kỳ vọng 48,5% · 249 trận+3,7 điểmSoloQ -2,5
Olaf58,7% · kỳ vọng 53,9% · 121 trận+4,7 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,2% · kỳ vọng 50,5% · 262 trận+8,7 điểmSoloQ +0,6
Graves60,8% · kỳ vọng 51,2% · 51 trận+9,6 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao53,9% · kỳ vọng 51,1% · 271 trận+2,7 điểmSoloQ -0,8
Hecarim55,8% · kỳ vọng 46,8% · 52 trận+9,0 điểmSoloQ +0,5
Skarner54,1% · kỳ vọng 49,6% · 133 trận+4,5 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,2% · kỳ vọng 47,6% · 277 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa56,6% · kỳ vọng 49,8% · 249 trận+6,8 điểmSoloQ -0,2
Sivir52,3% · kỳ vọng 50,4% · 214 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Varus55,1% · kỳ vọng 51,5% · 98 trận+3,6 điểmSoloQ -0,6
Lucian50,0% · kỳ vọng 49,6% · 204 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan57,3% · kỳ vọng 51,6% · 213 trận+5,7 điểmSoloQ +0,5
Karma52,3% · kỳ vọng 48,4% · 199 trận+3,8 điểmSoloQ -0,6
Rell57,4% · kỳ vọng 54,4% · 169 trận+3,0 điểmSoloQ -1,2
Milio51,3% · kỳ vọng 49,2% · 232 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
Braum53,0% · kỳ vọng 52,1% · 317 trận+0,9 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn273 trận
    44,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.759 trận
  • Sion220 trận
    53,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.448 trận
  • Ambessa214 trận
    49,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.428 trận
  • K'Sante208 trận
    50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.520 trận
  • Renekton185 trận
    48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.341 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong466 trận
    53,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.142 trận
  • Lee Sin316 trận
    50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.916 trận
  • Jarvan IV315 trận
    50,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.060 trận
  • Vi245 trận
    51,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.833 trận
  • Xin Zhao224 trận
    50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.286 trận
Mid21 tướng
  • Syndra465 trận
    50,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,9% · 5.963 trận
  • Ahri293 trận
    48,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.924 trận
  • Orianna284 trận
    54,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.522 trận
  • Hwei236 trận
    50,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.260 trận
  • Akali216 trận
    44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.199 trận
ADC17 tướng
  • Yunara430 trận
    47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 6.754 trận
  • Jhin325 trận
    52,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 8.454 trận
  • Caitlyn319 trận
    46,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.835 trận
  • Jinx289 trận
    49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,4% · 6.060 trận
  • Ezreal277 trận
    54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 4.945 trận
Support18 tướng
  • Lulu436 trận
    54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 6.589 trận
  • Nautilus383 trận
    54,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.241 trận
  • Braum254 trận
    52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.781 trận
  • Leona250 trận
    49,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 3.413 trận
  • Thresh249 trận
    48,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 6.706 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%53.155 lượt chọn trên 1.322.237cấm 12,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,1%3.014 lượt chọn trên 42.630cấm 17,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,0%G11.317 trận trên 7.330
  • 13,1%G2962 trận trên 7.330
  • 9,9%G3+288 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.317 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.