Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,5%Hạng 49 trên 173 tướng
Chọn
8,2%được chọn trong 2.297 trên 28.106 trận
Cấm
7,3%1.640 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 14,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,6% từ 50,9% đến 54,3% trên 2.295 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    4,2%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    14,6%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 14,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá70% · 57.328
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt67% · 54.844
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 496 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 31
9%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Void Staff
Nghiệp dư: Frozen Heart, Dead Man's Plate, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 162 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen60,4% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ 0,0
Jayce62,2% · kỳ vọng 51,8% · 37 trận+10,3 điểmSoloQ +0,2
K'Sante57,9% · kỳ vọng 54,9% · 121 trận+3,0 điểmSoloQ -0,1
Sion54,0% · kỳ vọng 53,0% · 137 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Olaf52,2% · kỳ vọng 49,4% · 69 trận+2,7 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves66,7% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+14,4 điểmSoloQ -0,7
Xin Zhao60,0% · kỳ vọng 52,3% · 105 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Viego61,5% · kỳ vọng 53,6% · 78 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Wukong53,8% · kỳ vọng 50,1% · 195 trận+3,7 điểmSoloQ -0,5
Jarvan IV57,9% · kỳ vọng 54,1% · 152 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri61,1% · kỳ vọng 50,9% · 162 trận+10,2 điểmSoloQ -0,1
Lissandra64,8% · kỳ vọng 54,0% · 71 trận+10,8 điểmSoloQ +0,5
Akali62,3% · kỳ vọng 51,6% · 69 trận+10,7 điểmSoloQ +0,5
Hwei60,6% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+8,8 điểmSoloQ +2,7
Syndra55,6% · kỳ vọng 51,4% · 135 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah60,4% · kỳ vọng 51,5% · 111 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn54,5% · kỳ vọng 50,6% · 222 trận+3,9 điểmSoloQ +2,4
Ashe54,7% · kỳ vọng 50,9% · 150 trận+3,8 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa58,2% · kỳ vọng 53,6% · 91 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Jinx52,3% · kỳ vọng 51,2% · 222 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,4% · kỳ vọng 54,3% · 137 trận+4,0 điểmSoloQ -2,0
Seraphine54,6% · kỳ vọng 51,8% · 205 trận+2,8 điểmSoloQ +0,3
Milio56,6% · kỳ vọng 54,2% · 182 trận+2,4 điểmSoloQ +2,4
Lulu54,8% · kỳ vọng 54,6% · 363 trận+0,2 điểmSoloQ +0,9
Lux59,5% · kỳ vọng 51,4% · 42 trận+8,1 điểmSoloQ +3,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen59,7% · kỳ vọng 49,5% · 62 trận+10,1 điểmSoloQ +0,1
Jax62,3% · kỳ vọng 53,0% · 61 trận+9,3 điểmSoloQ +1,6
Dr. Mundo57,7% · kỳ vọng 49,5% · 78 trận+8,2 điểmSoloQ +2,3
Ornn58,0% · kỳ vọng 53,2% · 112 trận+4,9 điểmSoloQ +4,3
Gnar57,0% · kỳ vọng 51,8% · 79 trận+5,1 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani59,6% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ +1,4
Cho'Gath61,1% · kỳ vọng 53,5% · 54 trận+7,6 điểmSoloQ +1,3
Wukong57,0% · kỳ vọng 55,2% · 200 trận+1,8 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 51,1% · 169 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
Sylas55,7% · kỳ vọng 53,5% · 106 trận+2,2 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra58,0% · kỳ vọng 53,9% · 157 trận+4,1 điểmSoloQ -0,7
Ryze60,4% · kỳ vọng 51,4% · 48 trận+9,1 điểmSoloQ +1,5
Yone59,3% · kỳ vọng 55,9% · 86 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Viktor54,3% · kỳ vọng 53,4% · 151 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
Aurora55,6% · kỳ vọng 52,2% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus61,1% · kỳ vọng 53,4% · 72 trận+7,7 điểmSoloQ +0,6
Xayah58,7% · kỳ vọng 53,7% · 126 trận+5,0 điểmSoloQ +0,8
Jinx58,2% · kỳ vọng 54,1% · 141 trận+4,1 điểmSoloQ +0,7
Yunara57,6% · kỳ vọng 54,8% · 184 trận+2,8 điểmSoloQ +0,7
Zeri65,0% · kỳ vọng 56,4% · 40 trận+8,6 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Sion137 trận
    54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.395 trận
  • K'Sante121 trận
    57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,6% · 2.374 trận
  • Renekton112 trận
    48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.377 trận
  • Ornn110 trận
    50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.595 trận
  • Malphite94 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.667 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin210 trận
    53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 6.561 trận
  • Wukong195 trận
    53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.693 trận
  • Jarvan IV152 trận
    57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,9% · 2.903 trận
  • Vi141 trận
    52,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.600 trận
  • Sylas133 trận
    46,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.390 trận
Mid21 tướng
  • Viktor164 trận
    51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 3.600 trận
  • Ahri162 trận
    61,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,4% · 3.600 trận
  • Syndra135 trận
    55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.814 trận
  • Sylas114 trận
    54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,2% · 3.772 trận
  • Orianna92 trận
    52,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.759 trận
ADC17 tướng
  • Yunara244 trận
    46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 6.198 trận
  • Caitlyn222 trận
    54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,2% · 5.370 trận
  • Jinx222 trận
    52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.150 trận
  • Jhin184 trận
    53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 8.195 trận
  • Ashe150 trận
    54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.975 trận
Support19 tướng
  • Lulu363 trận
    54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 7.095 trận
  • Thresh236 trận
    50,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,1% · 8.912 trận
  • Seraphine205 trận
    54,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.988 trận
  • Milio182 trận
    56,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 2.183 trận
  • Leona137 trận
    58,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 3.787 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%56.025 lượt chọn trên 1.322.239cấm 14,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%1.736 lượt chọn trên 42.630cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,8%G1499 trận trên 7.330
  • 6,8%G2502 trận trên 7.330
  • 8,5%G3+247 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 499 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.