Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,9%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
14,6%được chọn trong 4.109 trên 28.102 trận
Cấm
3,3%749 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC47,5% từ 46,3% đến 48,8% trên 4.032 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 4.032 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 192.730 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    10,3%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 10,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc68% · 130.183
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn69% · 133.711
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 981 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 30.325
25%số trận ở soloQ
  1. Hubris
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.

  1. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
  2. Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.

474-50 so với 525
797-118 so với 915
1.272-94 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jhinxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 147 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax53,8% · kỳ vọng 47,2% · 104 trận+6,7 điểmSoloQ 0,0
Yone53,2% · kỳ vọng 48,0% · 109 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Mordekaiser52,3% · kỳ vọng 47,1% · 111 trận+5,1 điểmSoloQ -1,0
K'Sante51,9% · kỳ vọng 49,8% · 231 trận+2,1 điểmSoloQ -1,4
Ornn48,8% · kỳ vọng 47,0% · 211 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,8% · kỳ vọng 47,8% · 388 trận+5,0 điểmSoloQ -0,9
Hecarim59,6% · kỳ vọng 51,5% · 52 trận+8,1 điểmSoloQ -0,3
Jarvan IV50,3% · kỳ vọng 49,0% · 318 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Vi49,3% · kỳ vọng 47,2% · 223 trận+2,1 điểmSoloQ -1,6
Lillia47,6% · kỳ vọng 44,3% · 126 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra48,8% · kỳ vọng 46,3% · 289 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Viktor48,0% · kỳ vọng 46,8% · 325 trận+1,2 điểmSoloQ +1,1
Hwei49,3% · kỳ vọng 46,7% · 140 trận+2,6 điểmSoloQ +0,7
Zed46,9% · kỳ vọng 41,8% · 64 trận+5,1 điểmSoloQ +1,0
Akali48,5% · kỳ vọng 46,5% · 136 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,1% · kỳ vọng 50,7% · 321 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Xayah52,1% · kỳ vọng 46,4% · 192 trận+5,7 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn48,4% · kỳ vọng 45,6% · 645 trận+2,8 điểmSoloQ +1,2
Aphelios56,3% · kỳ vọng 51,4% · 112 trận+4,8 điểmSoloQ -0,1
Yunara46,2% · kỳ vọng 45,3% · 333 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard52,4% · kỳ vọng 44,7% · 147 trận+7,7 điểmSoloQ +0,4
Leona53,3% · kỳ vọng 49,3% · 272 trận+4,0 điểmSoloQ -1,1
Seraphine48,3% · kỳ vọng 46,7% · 203 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
Karma51,3% · kỳ vọng 49,9% · 187 trận+1,5 điểmSoloQ +0,3
Rakan48,1% · kỳ vọng 46,7% · 181 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen54,3% · kỳ vọng 45,3% · 46 trận+9,1 điểmSoloQ +0,1
Renekton52,1% · kỳ vọng 49,3% · 169 trận+2,8 điểmSoloQ -0,7
Yone50,0% · kỳ vọng 47,1% · 132 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Aatrox51,8% · kỳ vọng 49,1% · 139 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Rumble52,8% · kỳ vọng 50,5% · 127 trận+2,3 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao54,7% · kỳ vọng 47,9% · 192 trận+6,7 điểmSoloQ -0,6
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 47,2% · 318 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Nocturne46,0% · kỳ vọng 44,9% · 161 trận+1,1 điểmSoloQ -0,7
Cho'Gath50,9% · kỳ vọng 48,4% · 106 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Kha'Zix50,0% · kỳ vọng 47,9% · 74 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,5% · kỳ vọng 48,5% · 78 trận+13,0 điểmSoloQ -0,3
Ryze57,5% · kỳ vọng 46,3% · 113 trận+11,3 điểmSoloQ +1,3
Orianna48,3% · kỳ vọng 45,9% · 201 trận+2,3 điểmSoloQ +1,1
Lissandra50,5% · kỳ vọng 46,2% · 107 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5
Ahri50,2% · kỳ vọng 49,3% · 285 trận+0,9 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma49,4% · kỳ vọng 45,2% · 342 trận+4,2 điểmSoloQ +1,2
Rell56,1% · kỳ vọng 51,2% · 189 trận+4,9 điểmSoloQ -2,3
Bard53,7% · kỳ vọng 50,4% · 281 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Leona48,2% · kỳ vọng 45,8% · 392 trận+2,4 điểmSoloQ -0,4
Alistar49,8% · kỳ vọng 49,1% · 263 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • K'Sante231 trận
    51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 5.339 trận
  • Ornn211 trận
    48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.694 trận
  • Ambessa204 trận
    48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 5.292 trận
  • Sion201 trận
    46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.405 trận
  • Renekton199 trận
    42,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.371 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin388 trận
    52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 15.505 trận
  • Wukong379 trận
    43,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 5.928 trận
  • Jarvan IV318 trận
    50,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 7.453 trận
  • Xin Zhao224 trận
    44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.947 trận
  • Vi223 trận
    49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.663 trận
Mid23 tướng
  • Viktor325 trận
    48,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 8.454 trận
  • Ahri295 trận
    38,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 8.418 trận
  • Syndra289 trận
    48,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 8.970 trận
  • Orianna194 trận
    49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.209 trận
  • Sylas155 trận
    41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 7.157 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn645 trận
    48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 14.705 trận
  • Kai'Sa439 trận
    45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 23.154 trận
  • Yunara333 trận
    46,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 13.787 trận
  • Ezreal321 trận
    55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 13.059 trận
  • Jinx242 trận
    45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 13.015 trận
Support19 tướng
  • Nautilus432 trận
    46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 12.600 trận
  • Lulu327 trận
    48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 13.659 trận
  • Leona272 trận
    53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 7.674 trận
  • Braum241 trận
    46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 5.534 trận
  • Thresh236 trận
    44,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 14.858 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+10,3%136.009 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,2%3.064 lượt chọn trên 42.630cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,1%G11.178 trận trên 7.327
  • 13,8%G21.013 trận trên 7.330
  • 11,7%G3+343 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.178 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.