Jhin
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,6%được chọn trong 4.109 trên 28.102 trận
- Cấm
- 3,3%749 lượt cấm trên 22.404 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 147 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,7 điểm147 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 49,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 10,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Hubris, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 85% xạ thủ.
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
- Khống chế (CC)top16%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 6 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ797 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ1.272 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số xạ thủ-188 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủ-405 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ335 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 147 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante231 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 5.339 trận
- Ornn211 trận48,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.694 trận
- Ambessa204 trận48,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 5.292 trận
- Sion201 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.405 trận
- Renekton199 trận42,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 5.371 trận
- Gnar165 trận48,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 3.947 trận
- Malphite164 trận40,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 6.273 trận
- Aatrox135 trận48,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 5.264 trận
- Dr. Mundo133 trận45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.385 trận
- Olaf112 trận47,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 4.045 trận
- Mordekaiser111 trận52,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.044 trận
- Shen110 trận40,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,0% · 3.410 trận
- Yone109 trận53,2%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 8.245 trận
- Jax104 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 5.870 trận
- Camille98 trận45,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 5.171 trận
- Jayce66 trận47,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 7.554 trận
- Garen59 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 4.249 trận
- Fiora51 trận52,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 5.352 trận
- Irelia44 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 4.912 trận
- Darius34 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,7% · 4.921 trận
- Gangplank33 trận39,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 5.235 trận
- Pantheon23 trận—SoloQ: 49,0% · 4.194 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 50,1% · 6.273 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,6% · 7.554 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,6% · 7.554 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 49,0% · 4.194 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 4.921 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 4.921 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,1% · 6.273 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,0% · 4.194 trận
- Lee Sin388 trận52,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 15.505 trận
- Wukong379 trận43,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 5.928 trận
- Jarvan IV318 trận50,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 7.453 trận
- Xin Zhao224 trận44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,7% · 2.947 trận
- Vi223 trận49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 3.663 trận
- Sylas176 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 6.592 trận
- Lillia126 trận47,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.761 trận
- Qiyana122 trận41,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,1% · 9.547 trận
- Viego117 trận48,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 6.893 trận
- Nocturne105 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.355 trận
- Cho'Gath96 trận46,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 4.178 trận
- Sejuani94 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.441 trận
- Pantheon90 trận55,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 942 trận
- Jayce81 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 2.768 trận
- Skarner76 trận40,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.311 trận
- Graves70 trận31,4%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,8% · 7.960 trận
- Nidalee59 trận45,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,4% · 5.620 trận
- Kha'Zix53 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 7.797 trận
- Hecarim52 trận59,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,6% · 6.786 trận
- Elise46 trận45,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.563 trận
- Talon41 trận46,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 7.169 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 50,0% · 4.404 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,7% · 4.178 trận
- Viktor325 trận48,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 8.454 trận
- Ahri295 trận38,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,5% · 8.418 trận
- Syndra289 trận48,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 8.970 trận
- Orianna194 trận49,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 4.209 trận
- Sylas155 trận41,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 7.157 trận
- Hwei140 trận49,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 3.838 trận
- Akali136 trận48,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 6.375 trận
- Aurora129 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 3.688 trận
- Locke127 trận40,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 8.330 trận
- Yone126 trận39,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 8.291 trận
- Galio124 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 5.263 trận
- Lissandra120 trận48,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 4.612 trận
- Xerath107 trận49,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.202 trận
- Ryze106 trận50,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.661 trận
- LeBlanc96 trận49,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 5.271 trận
- Twisted Fate95 trận48,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 6.894 trận
- Galio65 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 5.263 trận
- Zed64 trận46,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 6.477 trận
- Ekko52 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,8% · 4.809 trận
- Yasuo43 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 6.813 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 47,7% · 5.810 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,8% · 5.263 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,7% · 5.810 trận
- Caitlyn645 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 14.705 trận
- Kai'Sa439 trận45,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 23.154 trận
- Yunara333 trận46,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 13.787 trận
- Ezreal321 trận55,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,8% · 13.059 trận
- Jinx242 trận45,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 13.015 trận
- Lucian232 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 8.230 trận
- Ashe231 trận44,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 5.127 trận
- Tristana203 trận49,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 11.712 trận
- Xayah192 trận52,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 5.417 trận
- Miss Fortune140 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,9% · 5.338 trận
- Sivir140 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 4.000 trận
- Zeri129 trận36,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 6.783 trận
- Aphelios112 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 10.589 trận
- Varus85 trận41,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.691 trận
- Kalista81 trận42,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 5.687 trận
- Draven26 trận—SoloQ: 49,8% · 5.088 trận
- Nautilus432 trận46,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 12.600 trận
- Lulu327 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 13.659 trận
- Leona272 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,0% · 7.674 trận
- Braum241 trận46,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 5.534 trận
- Thresh236 trận44,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 14.858 trận
- Milio221 trận48,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 4.746 trận
- Seraphine203 trận48,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 4.641 trận
- Karma187 trận51,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 7.653 trận
- Blitzcrank184 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 8.195 trận
- Rakan181 trận48,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 5.508 trận
- Rell169 trận42,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,9% · 5.967 trận
- Bard147 trận52,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,6% · 7.110 trận
- Alistar139 trận46,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,1% · 7.164 trận
- Neeko103 trận49,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.974 trận
- Yuumi102 trận43,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 5.069 trận
- Pyke69 trận49,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,0% · 5.417 trận
- Nami49 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 7.177 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 47,9% · 6.363 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,0% · 5.165 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+10,3%136.009 lượt chọn trên 1.322.243cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,2%3.064 lượt chọn trên 42.630cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,9%201 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

