Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,6%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 989 trên 29.973 trận
Cấm
6,3%1.505 lượt cấm trên 23.786 trận, so với 9,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,6% từ 47,3% đến 63,5% trên 99 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,5%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    9,0%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 9,0% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildYoumuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    28%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance (28%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố90% · 7.397
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt95% · 7.840
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 37 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 1.513
28%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate, Death's Dance. 31% · 88 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop20%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng+91 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng+250 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng3,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng860 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng47% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 53,3% · 287 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 58,3% · 175 trận
  • Ornn5 trận
    —SoloQ: 51,3% · 199 trận
Jungle4 tướng
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 49,5% · 471 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 52,3% · 132 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 285 trận
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 54,2% · 297 trận
Mid6 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 51,5% · 406 trận
  • Xerath10 trận
    —SoloQ: 51,9% · 135 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 49,5% · 418 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 52,0% · 327 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: 53,1% · 143 trận
ADC6 tướng
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 51,1% · 767 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 524 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 53,1% · 663 trận
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 52,2% · 531 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 410 trận
Support8 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 54,7% · 503 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 48,1% · 341 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 52,8% · 549 trận
  • Rell8 trận
    —SoloQ: 51,0% · 241 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 48,7% · 193 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%6.367 lượt chọn trên 1.378.115cấm 9,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%64 lượt chọn trên 32.631cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,9% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,2%G117 trận trên 7.898
  • 0,4%G230 trận trên 7.899
  • 0,6%G3+19 trận trên 3.142
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.