Ahri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 15,1%được chọn trong 4.234 trên 28.106 trận
- Cấm
- 13,0%2.914 lượt cấm trên 22.406 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 59%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn268 trận48,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 2.076 trận
- K'Sante259 trận50,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.116 trận
- Sion248 trận50,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.574 trận
- Ambessa227 trận58,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 55,4% · 2.314 trận
- Renekton191 trận41,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.442 trận
- Malphite180 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.820 trận
- Gnar167 trận52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.870 trận
- Aatrox135 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.409 trận
- Olaf134 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.527 trận
- Dr. Mundo133 trận48,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.539 trận
- Camille121 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.626 trận
- Yone120 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 3.822 trận
- Shen114 trận63,2%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.900 trận
- Mordekaiser107 trận53,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.505 trận
- Gwen101 trận53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.136 trận
- Jax85 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.368 trận
- Garen67 trận46,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.164 trận
- Jayce58 trận41,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,4% · 3.092 trận
- Fiora49 trận69,4%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.416 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 52,7% · 2.449 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 51,0% · 2.011 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 49,6% · 2.295 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 50,2% · 2.820 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.449 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.449 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 50,2% · 2.820 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,4% · 3.092 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,4% · 3.092 trận
- Wukong451 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 3.157 trận
- Jarvan IV395 trận53,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.977 trận
- Vi340 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.913 trận
- Lee Sin317 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 5.931 trận
- Xin Zhao228 trận51,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.230 trận
- Nocturne157 trận58,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.284 trận
- Sylas142 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 3.048 trận
- Qiyana123 trận40,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.830 trận
- Sejuani119 trận54,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 783 trận
- Viego115 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,1% · 3.158 trận
- Cho'Gath91 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.143 trận
- Lillia90 trận51,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 2.144 trận
- Pantheon89 trận52,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 402 trận
- Skarner80 trận51,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 718 trận
- Trundle74 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
- Graves66 trận56,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 3.356 trận
- Hecarim50 trận68,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 52,1% · 3.304 trận
- Kha'Zix47 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 3.642 trận
- Kayn41 trận53,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.035 trận
- Elise39 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.116 trận
- Talon31 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 3.292 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 50,2% · 2.143 trận
- Rengar7 trận—SoloQ: 49,2% · 2.033 trận
- Syndra376 trận48,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 4.934 trận
- Sylas332 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 5.506 trận
- Viktor293 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.924 trận
- Orianna263 trận47,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.031 trận
- Mel219 trận54,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.557 trận
- Lissandra176 trận48,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.238 trận
- Hwei168 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.788 trận
- Aurora166 trận55,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.034 trận
- Galio129 trận58,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.975 trận
- LeBlanc116 trận44,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.687 trận
- Ryze108 trận51,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.126 trận
- Yone103 trận46,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,6% · 3.605 trận
- Locke102 trận58,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.228 trận
- Annie100 trận49,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.092 trận
- Taliyah99 trận59,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.323 trận
- Akali97 trận56,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.350 trận
- Twisted Fate69 trận39,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,7% · 2.967 trận
- Zed65 trận40,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,4% · 3.186 trận
- Yasuo43 trận48,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,5% · 2.892 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 50,8% · 2.386 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,7% · 2.558 trận
- Yunara434 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 6.488 trận
- Kai'Sa339 trận49,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 7.556 trận
- Caitlyn317 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.744 trận
- Ezreal299 trận56,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,7% · 4.774 trận
- Jhin295 trận61,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 8.418 trận
- Xayah275 trận46,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.960 trận
- Jinx272 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 5.756 trận
- Ashe249 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 2.090 trận
- Sivir206 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.840 trận
- Lucian186 trận62,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.413 trận
- Tristana181 trận51,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,0% · 5.058 trận
- Aphelios138 trận49,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 4.032 trận
- Miss Fortune124 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.927 trận
- Zeri113 trận46,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.913 trận
- Varus88 trận46,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.479 trận
- Kalista79 trận54,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.454 trận
- Draven36 trận47,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.503 trận
- Twitch24 trận—SoloQ: 49,1% · 2.055 trận
- Nautilus425 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 5.392 trận
- Lulu400 trận54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 6.190 trận
- Braum267 trận49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.744 trận
- Leona264 trận60,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,4% · 3.532 trận
- Seraphine262 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.120 trận
- Rakan255 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.592 trận
- Thresh218 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 6.633 trận
- Milio217 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.380 trận
- Karma213 trận52,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,3% · 3.515 trận
- Rell171 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.528 trận
- Blitzcrank162 trận38,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.600 trận
- Alistar151 trận50,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 3.186 trận
- Bard119 trận54,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.915 trận
- Neeko115 trận58,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,4% · 830 trận
- Poppy87 trận51,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 955 trận
- Nami82 trận45,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 3.781 trận
- Pyke66 trận59,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.472 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 49,9% · 3.598 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 48,2% · 2.551 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%59.562 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,6%3.224 lượt chọn trên 42.630cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,7%152 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

