Yone
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,0%được chọn trong 3.413 trên 28.502 trận
- Cấm
- 16,9%3.857 lượt cấm trên 22.766 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion142 trận43,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.832 trận
- Ornn110 trận46,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.022 trận
- K'Sante98 trận61,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.168 trận
- Renekton85 trận48,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.410 trận
- Malphite76 trận48,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.967 trận
- Aatrox74 trận43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 2.675 trận
- Jax68 trận61,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 46,3% · 3.326 trận
- Dr. Mundo61 trận47,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,0% · 1.457 trận
- Ambessa57 trận52,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.148 trận
- Yorick42 trận64,3%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 58,4% · 923 trận
- Shen41 trận56,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.442 trận
- Mordekaiser39 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 55,1% · 1.282 trận
- Rumble39 trận35,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,7% · 900 trận
- Gnar37 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.468 trận
- Akali36 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.950 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 47,0% · 2.242 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 48,3% · 2.982 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 45,0% · 2.052 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 46,5% · 2.319 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 45,5% · 2.387 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,0% · 1.880 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 46,8% · 1.988 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,0% · 2.052 trận
- Lee Sin141 trận54,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,5% · 6.399 trận
- Jarvan IV131 trận51,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.128 trận
- Wukong125 trận50,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.706 trận
- Vi113 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.787 trận
- Lillia66 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.893 trận
- Sylas66 trận42,4%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 2.962 trận
- Xin Zhao64 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.301 trận
- Viego59 trận47,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 3.002 trận
- Nocturne49 trận42,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,4% · 988 trận
- Qiyana43 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.826 trận
- Skarner37 trận37,8%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,5% · 687 trận
- Trundle34 trận35,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,9% · 989 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 49,9% · 3.484 trận
- Pantheon28 trận—SoloQ: 54,1% · 357 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.989 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 45,1% · 2.094 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 49,1% · 3.089 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 49,2% · 3.326 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.888 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.830 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,8% · 3.036 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.989 trận
- Ahri121 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.822 trận
- Viktor118 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.588 trận
- Syndra96 trận44,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 3.803 trận
- Orianna73 trận52,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.720 trận
- Akali69 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 3.351 trận
- LeBlanc67 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.602 trận
- Locke60 trận43,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.499 trận
- Aurora56 trận51,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.762 trận
- Sylas54 trận53,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.161 trận
- Lissandra52 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 2.025 trận
- Taliyah43 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.007 trận
- Vex42 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.376 trận
- Hwei41 trận51,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.726 trận
- Twisted Fate40 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,2% · 2.831 trận
- Xerath40 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.277 trận
- Galio38 trận55,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.949 trận
- Zed31 trận38,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 3.052 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 51,6% · 3.324 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.949 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 48,1% · 2.188 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,7% · 2.679 trận
- Yunara156 trận53,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 6.094 trận
- Caitlyn132 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.379 trận
- Ezreal127 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,6% · 4.614 trận
- Kai'Sa116 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,4% · 7.592 trận
- Jhin109 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 8.245 trận
- Xayah106 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.832 trận
- Lucian90 trận43,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.257 trận
- Tristana84 trận60,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 47,8% · 4.438 trận
- Jinx76 trận55,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,5% · 5.378 trận
- Ashe74 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.792 trận
- Aphelios63 trận58,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 4.317 trận
- Zeri58 trận46,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.788 trận
- Miss Fortune50 trận38,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.785 trận
- Sivir48 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.698 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.124 trận
- Kalista30 trận56,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 2.371 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 48,6% · 2.203 trận
- Lulu149 trận58,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.945 trận
- Nautilus121 trận49,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.929 trận
- Thresh106 trận54,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 6.390 trận
- Leona98 trận54,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.139 trận
- Braum90 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,4% · 2.657 trận
- Rakan90 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.437 trận
- Milio89 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.121 trận
- Seraphine81 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.892 trận
- Blitzcrank78 trận52,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 3.421 trận
- Karma69 trận43,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,3% · 3.198 trận
- Alistar62 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.226 trận
- Rell57 trận35,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.496 trận
- Bard52 trận46,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.818 trận
- Yuumi49 trận49,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.279 trận
- Neeko33 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,3% · 811 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 50,8% · 2.346 trận
- Nami23 trận—SoloQ: 50,6% · 3.081 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 46,2% · 2.988 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%55.418 lượt chọn trên 1.322.232cấm 15,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%1.161 lượt chọn trên 42.630cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

