Hồ sơ tướng · Mid

Malphite

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,1%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 3.116 trên 28.525 trận
Cấm
16,2%3.687 lượt cấm trên 22.788 trận, so với 14,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,0% từ 43,5% đến 52,6% trên 323 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,5%
    SoloQ
    0,3%
    0,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,6%
    SoloQ
    14,2%
    Tỉ lệ cấm 16,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 14,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,1 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 5.189
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển59% · 3.769
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 280
16%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường giữa; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 73).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop27%742 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường giữa.

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 84% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa-302 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa-530 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa742 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Mordekaiser8 trận
    —SoloQ: 50,3% · 320 trận
  • Nasus5 trận
    —SoloQ: 51,7% · 147 trận
Jungle2 tướng
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 53,2% · 370 trận
  • Viego5 trận
    —SoloQ: 54,1% · 209 trận
Mid2 tướng
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 46,3% · 164 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 40,0% · 325 trận
ADC8 tướng
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 51,7% · 594 trận
  • Aphelios7 trận
    —SoloQ: 47,4% · 285 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 47,9% · 330 trận
  • Lucian6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 232 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 332 trận
Support6 tướng
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 417 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 49,1% · 454 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 258 trận
  • Karma6 trận
    —SoloQ: 45,2% · 248 trận
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 159 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%4.178 lượt chọn trên 1.322.237cấm 14,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,5%229 lượt chọn trên 42.630cấm 16,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,9%G169 trận trên 7.407
  • 1,0%G275 trận trên 7.408
  • 1,2%G3+35 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 69 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.