Nasus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,5%được chọn trong 1.659 trên 29.966 trận
- Cấm
- 9,1%2.171 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 8,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiBước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.FrontlineSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm51 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 8,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Frozen Heart
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite123 trận50,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.249 trận
- Ornn80 trận42,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,7% · 698 trận
- Sion67 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,9% · 528 trận
- Dr. Mundo60 trận58,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,7% · 687 trận
- Shen51 trận56,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,2% · 602 trận
- Garen49 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.127 trận
- Gnar44 trận54,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 621 trận
- K'Sante44 trận54,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 704 trận
- Olaf44 trận54,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 675 trận
- Aatrox40 trận60,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,1% · 927 trận
- Mordekaiser38 trận60,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,7% · 563 trận
- Renekton38 trận42,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,5% · 607 trận
- Yorick36 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 55,7% · 429 trận
- Zaahen36 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 477 trận
- Ambessa34 trận44,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 669 trận
- Singed28 trận—SoloQ: 49,0% · 813 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.334 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,4% · 770 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 51,3% · 649 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,3% · 927 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,2% · 706 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,4% · 788 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.249 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,8% · 1.249 trận
- Lee Sin130 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.262 trận
- Jarvan IV101 trận50,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.133 trận
- Wukong87 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.060 trận
- Vi86 trận48,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 646 trận
- Sylas71 trận40,8%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.189 trận
- Xin Zhao66 trận42,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 458 trận
- Viego53 trận47,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.149 trận
- Nocturne45 trận44,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 55,0% · 433 trận
- Qiyana42 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.430 trận
- Graves39 trận51,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.255 trận
- Cho'Gath38 trận52,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,9% · 795 trận
- Lillia38 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 821 trận
- Naafiri32 trận65,6%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 50,5% · 477 trận
- Sejuani31 trận61,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,2% · 249 trận
- Trundle23 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 46,4% · 737 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,5% · 1.153 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 52,6% · 1.208 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.259 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 47,7% · 684 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 50,1% · 762 trận
- Ahri88 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.400 trận
- Sylas77 trận53,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.215 trận
- Syndra70 trận44,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.429 trận
- Viktor70 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.378 trận
- Orianna59 trận54,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 623 trận
- Lissandra58 trận58,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 714 trận
- Akali49 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,6% · 974 trận
- Ryze47 trận46,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,7% · 434 trận
- Yone47 trận42,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.347 trận
- Hwei44 trận52,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 667 trận
- Galio41 trận56,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 740 trận
- Vex35 trận68,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,2% · 388 trận
- Locke34 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.310 trận
- Aurora32 trận65,6%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,1% · 566 trận
- Zed32 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.089 trận
- LeBlanc30 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 815 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.006 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.337 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,5% · 740 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,5% · 755 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 50,0% · 728 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,0% · 886 trận
- Yunara148 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.293 trận
- Kai'Sa111 trận48,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,0% · 2.761 trận
- Caitlyn98 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.620 trận
- Jinx88 trận43,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.089 trận
- Lucian83 trận51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.209 trận
- Ezreal82 trận53,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,7% · 1.736 trận
- Jhin80 trận61,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 3.031 trận
- Aphelios68 trận54,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.511 trận
- Xayah63 trận58,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.031 trận
- Sivir57 trận52,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 682 trận
- Tristana51 trận66,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 47,7% · 1.654 trận
- Ashe50 trận52,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 707 trận
- Miss Fortune42 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 52,7% · 632 trận
- Zeri41 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.094 trận
- Varus40 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 517 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 52,2% · 1.029 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 49,9% · 810 trận
- Lulu126 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.242 trận
- Nautilus119 trận46,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.892 trận
- Leona95 trận51,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.206 trận
- Milio89 trận53,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 862 trận
- Braum85 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.006 trận
- Seraphine78 trận57,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 747 trận
- Thresh73 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 2.415 trận
- Rakan60 trận55,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,5% · 834 trận
- Alistar51 trận43,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.179 trận
- Karma50 trận56,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.207 trận
- Blitzcrank49 trận51,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.358 trận
- Rell49 trận51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 939 trận
- Yuumi46 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,7% · 927 trận
- Bard34 trận44,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 966 trận
- Neeko30 trận56,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,1% · 274 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 48,9% · 881 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.186 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 1.148 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,3% · 886 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%20.192 lượt chọn trên 1.378.108cấm 8,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%493 lượt chọn trên 32.632cấm 5,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
7,1% ở 16.22Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top- 3,8%G1299 trận trên 7.897
- 3,8%G2304 trận trên 7.897
- 4,8%G3+152 trận trên 3.140
- Mordekaiser17 loạt
- Sion17 loạt
- Ambessa15 loạt

