Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.776 trên 28.511 trận
Cấm
6,3%1.425 lượt cấm trên 22.775 trận, so với 2,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 48,4% đến 52,4% trên 1.629 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    1,7%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    2,8%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,8% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Rylai's Crystal Scepter, Riftmaker và Liandry's Torment: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 31.904
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt68% · 22.335
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (45%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 380 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 1.691
11%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Riftmaker
  3. Liandry's Torment
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

5990 so với 599
887+19 so với 868
1.127+48 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Mordekaisertướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +12,2 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton58,0% · kỳ vọng 48,7% · 88 trận+9,3 điểmSoloQ +0,5
Olaf51,1% · kỳ vọng 47,3% · 90 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
K'Sante55,8% · kỳ vọng 52,8% · 95 trận+3,0 điểmSoloQ -3,9
Ambessa54,5% · kỳ vọng 49,7% · 55 trận+4,8 điểmSoloQ -3,8
Ornn50,0% · kỳ vọng 49,7% · 152 trận+0,3 điểmSoloQ +2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi58,5% · kỳ vọng 49,9% · 118 trận+8,5 điểmSoloQ +0,3
Lillia57,1% · kỳ vọng 47,1% · 42 trận+10,1 điểmSoloQ +2,6
Graves60,6% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+10,5 điểmSoloQ -1,1
Wukong49,1% · kỳ vọng 47,9% · 163 trận+1,2 điểmSoloQ +1,9
Qiyana54,2% · kỳ vọng 47,9% · 48 trận+6,3 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor61,9% · kỳ vọng 49,7% · 126 trận+12,2 điểmSoloQ -2,7
Akali54,7% · kỳ vọng 49,4% · 64 trận+5,3 điểmSoloQ +0,7
Galio60,0% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+7,6 điểmSoloQ +3,6
Orianna56,0% · kỳ vọng 52,0% · 75 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Hwei51,9% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+2,3 điểmSoloQ -4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara57,1% · kỳ vọng 48,1% · 156 trận+8,9 điểmSoloQ -0,2
Lucian55,8% · kỳ vọng 51,5% · 86 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Ashe52,9% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+4,1 điểmSoloQ +1,3
Tristana53,8% · kỳ vọng 50,7% · 78 trận+3,2 điểmSoloQ -0,4
Xayah51,1% · kỳ vọng 49,3% · 88 trận+1,8 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi60,0% · kỳ vọng 49,0% · 55 trận+11,0 điểmSoloQ +1,1
Rakan58,2% · kỳ vọng 49,6% · 79 trận+8,6 điểmSoloQ +0,5
Nautilus53,7% · kỳ vọng 50,6% · 162 trận+3,1 điểmSoloQ +2,6
Lulu54,3% · kỳ vọng 52,4% · 151 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
Leona55,1% · kỳ vọng 52,0% · 98 trận+3,1 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,7% · kỳ vọng 50,2% · 171 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
Xin Zhao58,9% · kỳ vọng 50,7% · 90 trận+8,2 điểmSoloQ +2,8
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 48,7% · 144 trận+1,3 điểmSoloQ +1,2
Wukong53,4% · kỳ vọng 52,9% · 146 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
Viego54,3% · kỳ vọng 49,4% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ -0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo58,3% · kỳ vọng 50,4% · 36 trận+7,9 điểmSoloQ 0,0
Orianna52,9% · kỳ vọng 48,8% · 70 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2
Hwei56,5% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Sylas51,1% · kỳ vọng 49,9% · 47 trận+1,2 điểmSoloQ -0,1
Locke51,1% · kỳ vọng 50,3% · 45 trận+0,8 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana61,7% · kỳ vọng 50,1% · 81 trận+11,6 điểmSoloQ +1,2
Xayah62,2% · kỳ vọng 51,5% · 90 trận+10,7 điểmSoloQ +3,3
Ashe60,2% · kỳ vọng 52,0% · 98 trận+8,2 điểmSoloQ +2,2
Aphelios53,9% · kỳ vọng 46,5% · 76 trận+7,5 điểmSoloQ -1,6
Jinx56,6% · kỳ vọng 51,9% · 113 trận+4,7 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine56,5% · kỳ vọng 51,2% · 92 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Braum55,2% · kỳ vọng 51,7% · 125 trận+3,5 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank58,3% · kỳ vọng 52,9% · 72 trận+5,4 điểmSoloQ +1,1
Lulu49,6% · kỳ vọng 48,4% · 141 trận+1,3 điểmSoloQ -1,4
Thresh53,2% · kỳ vọng 51,6% · 111 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn152 trận
    50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 947 trận
  • Sion105 trận
    48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 634 trận
  • K'Sante95 trận
    55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,3% · 881 trận
  • Olaf90 trận
    51,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 989 trận
  • Renekton88 trận
    58,0%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,4% · 976 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong163 trận
    49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.397 trận
  • Lee Sin122 trận
    47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.035 trận
  • Vi118 trận
    58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 674 trận
  • Jarvan IV101 trận
    49,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.168 trận
  • Xin Zhao84 trận
    40,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,0% · 492 trận
Mid20 tướng
  • Viktor126 trận
    61,9%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.467 trận
  • Syndra115 trận
    42,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.489 trận
  • Ahri107 trận
    46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.505 trận
  • Orianna75 trận
    56,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 658 trận
  • Sylas73 trận
    47,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.223 trận
ADC17 tướng
  • Yunara156 trận
    57,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.341 trận
  • Caitlyn126 trận
    47,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.686 trận
  • Kai'Sa120 trận
    42,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.928 trận
  • Jinx119 trận
    47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.263 trận
  • Jhin113 trận
    48,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.044 trận
Support18 tướng
  • Nautilus162 trận
    53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.950 trận
  • Lulu151 trận
    54,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.227 trận
  • Braum108 trận
    50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.101 trận
  • Leona98 trận
    55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.315 trận
  • Thresh96 trận
    46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.449 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%22.774 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,0%1.297 lượt chọn trên 42.630cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,7%G1425 trận trên 7.400
  • 5,7%G2423 trận trên 7.406
  • 5,9%G3+173 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 425 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.