Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
19,2%được chọn trong 5.394 trên 28.097 trận
Cấm
23,5%5.269 lượt cấm trên 22.399 trận, so với 21,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,7% từ 48,0% đến 51,4% trên 2.332 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    3,7%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    23,6%
    SoloQ
    21,0%
    Tỉ lệ cấm 23,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 21,0% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    66%
    SoloQ
    59%
    Được dùng trong 66% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (59%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục54% · 39.824
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt59% · 43.440
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 66% · 2.738 trận
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 69% · 363 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 9.239
33%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

599+71 so với 528
927+28 so với 899
1.155-24 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 106 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,3% · kỳ vọng 49,1% · 106 trận+12,3 điểmSoloQ -0,6
Jayce62,5% · kỳ vọng 48,9% · 40 trận+13,6 điểmSoloQ -0,9
Gnar58,9% · kỳ vọng 50,5% · 73 trận+8,4 điểmSoloQ +1,9
Garen64,5% · kỳ vọng 52,0% · 31 trận+12,5 điểmSoloQ +0,8
Ornn50,8% · kỳ vọng 49,1% · 130 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani64,2% · kỳ vọng 52,5% · 67 trận+11,7 điểmSoloQ +1,1
Amumu66,7% · kỳ vọng 57,9% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ +0,7
Lillia53,4% · kỳ vọng 46,4% · 58 trận+7,0 điểmSoloQ -2,2
Nocturne58,1% · kỳ vọng 52,3% · 74 trận+5,8 điểmSoloQ +1,6
Qiyana51,4% · kỳ vọng 47,1% · 74 trận+4,3 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,8% · kỳ vọng 48,4% · 154 trận+7,5 điểmSoloQ +2,5
Lissandra55,7% · kỳ vọng 51,0% · 131 trận+4,7 điểmSoloQ +3,5
Galio56,8% · kỳ vọng 51,4% · 88 trận+5,4 điểmSoloQ -2,4
Viktor51,5% · kỳ vọng 48,9% · 132 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Locke55,6% · kỳ vọng 49,8% · 45 trận+5,7 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin58,1% · kỳ vọng 52,1% · 155 trận+6,0 điểmSoloQ +0,8
Jinx53,9% · kỳ vọng 48,2% · 154 trận+5,7 điểmSoloQ -0,5
Ashe52,3% · kỳ vọng 47,9% · 193 trận+4,4 điểmSoloQ +1,1
Yunara50,2% · kỳ vọng 47,4% · 207 trận+2,8 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa53,1% · kỳ vọng 50,6% · 194 trận+2,5 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,3% · kỳ vọng 49,9% · 260 trận+2,4 điểmSoloQ +1,0
Leona54,2% · kỳ vọng 51,4% · 203 trận+2,8 điểmSoloQ -0,4
Karma56,5% · kỳ vọng 52,0% · 85 trận+4,5 điểmSoloQ -1,4
Thresh50,8% · kỳ vọng 48,3% · 130 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Lulu51,7% · kỳ vọng 51,7% · 203 trận+0,1 điểmSoloQ +0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax63,2% · kỳ vọng 50,0% · 57 trận+13,1 điểmSoloQ -0,8
Ambessa56,2% · kỳ vọng 50,3% · 130 trận+5,9 điểmSoloQ -1,4
Camille58,5% · kỳ vọng 52,5% · 65 trận+6,0 điểmSoloQ +2,3
K'Sante48,7% · kỳ vọng 47,4% · 113 trận+1,3 điểmSoloQ +0,4
Malphite49,6% · kỳ vọng 49,4% · 135 trận+0,2 điểmSoloQ +1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,0% · kỳ vọng 52,2% · 242 trận+4,8 điểmSoloQ -0,7
Nocturne55,4% · kỳ vọng 47,0% · 83 trận+8,4 điểmSoloQ -0,2
Sejuani54,1% · kỳ vọng 46,8% · 74 trận+7,3 điểmSoloQ +0,5
Viego56,7% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+7,9 điểmSoloQ -1,3
Cho'Gath57,9% · kỳ vọng 50,5% · 57 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,8% · kỳ vọng 51,1% · 160 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Lucian55,6% · kỳ vọng 48,5% · 126 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn57,2% · kỳ vọng 51,6% · 187 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Tristana54,2% · kỳ vọng 49,5% · 107 trận+4,7 điểmSoloQ -1,2
Jhin48,4% · kỳ vọng 47,2% · 188 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,0% · kỳ vọng 48,1% · 128 trận+8,9 điểmSoloQ -1,2
Lulu52,2% · kỳ vọng 47,7% · 255 trận+4,5 điểmSoloQ +0,6
Alistar55,9% · kỳ vọng 51,2% · 102 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Nami56,1% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ +0,2
Seraphine54,2% · kỳ vọng 50,5% · 107 trận+3,7 điểmSoloQ -0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante131 trận
    48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.230 trận
  • Ornn130 trận
    50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.453 trận
  • Sion112 trận
    49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.254 trận
  • Ambessa106 trận
    61,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.970 trận
  • Renekton97 trận
    44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.221 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin220 trận
    49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 5.902 trận
  • Vi193 trận
    44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.010 trận
  • Jarvan IV185 trận
    50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.071 trận
  • Wukong169 trận
    40,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,1% · 2.598 trận
  • Xin Zhao114 trận
    50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.310 trận
Mid24 tướng
  • Ahri332 trận
    47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 5.506 trận
  • Syndra154 trận
    55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.059 trận
  • Viktor132 trận
    51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.174 trận
  • Lissandra131 trận
    55,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.065 trận
  • Orianna109 trận
    52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.731 trận
ADC17 tướng
  • Yunara207 trận
    50,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 5.189 trận
  • Kai'Sa194 trận
    53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 7.225 trận
  • Ashe193 trận
    52,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.294 trận
  • Ezreal167 trận
    53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.982 trận
  • Caitlyn161 trận
    40,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.574 trận
Support18 tướng
  • Nautilus260 trận
    52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.265 trận
  • Seraphine218 trận
    45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.077 trận
  • Leona203 trận
    54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.235 trận
  • Lulu203 trận
    51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 4.918 trận
  • Thresh130 trận
    50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 5.010 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%49.323 lượt chọn trên 1.322.237cấm 21,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%1.755 lượt chọn trên 42.630cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 7,9%G1578 trận trên 7.322
  • 7,8%G2574 trận trên 7.330
  • 6,1%G3+178 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 578 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.