Sylas
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,2%được chọn trong 5.394 trên 28.097 trận
- Cấm
- 23,5%5.269 lượt cấm trên 22.399 trận, so với 21,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 106 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm106 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 23,6%
- SoloQ
- 21,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 59%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 106 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante131 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 2.230 trận
- Ornn130 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.453 trận
- Sion112 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.254 trận
- Ambessa106 trận61,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.970 trận
- Renekton97 trận44,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 2.221 trận
- Aatrox83 trận44,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.184 trận
- Shen78 trận51,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.330 trận
- Zaahen78 trận44,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.358 trận
- Nasus77 trận46,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.233 trận
- Gnar73 trận58,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.626 trận
- Mordekaiser72 trận52,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.223 trận
- Camille70 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.923 trận
- Dr. Mundo67 trận47,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.218 trận
- Jax59 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,6% · 2.319 trận
- Gwen58 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.000 trận
- Yone53 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 3.161 trận
- Fiora42 trận40,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.035 trận
- Jayce40 trận62,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.890 trận
- Garen31 trận64,5%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.593 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 46,2% · 1.933 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.858 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,3% · 2.133 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 46,7% · 2.045 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,6% · 2.890 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 49,6% · 2.890 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,3% · 2.133 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,2% · 1.933 trận
- Lee Sin220 trận49,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 5.902 trận
- Vi193 trận44,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.010 trận
- Jarvan IV185 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 3.071 trận
- Wukong169 trận40,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,1% · 2.598 trận
- Xin Zhao114 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.310 trận
- Viego83 trận53,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.781 trận
- Cho'Gath76 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.317 trận
- Nocturne74 trận58,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,1% · 987 trận
- Qiyana74 trận51,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 4.043 trận
- Sejuani67 trận64,2%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,3% · 698 trận
- Lillia58 trận53,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.657 trận
- Naafiri57 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.086 trận
- Graves51 trận39,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.849 trận
- Amumu42 trận66,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 407 trận
- Pantheon42 trận54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 359 trận
- Hecarim41 trận61,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,5% · 3.555 trận
- Kha'Zix39 trận51,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.738 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 44,0% · 2.003 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.594 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,1% · 2.079 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.559 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,5% · 2.317 trận
- Ahri332 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 5.506 trận
- Syndra154 trận55,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.059 trận
- Viktor132 trận51,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 3.174 trận
- Lissandra131 trận55,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.065 trận
- Orianna109 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.731 trận
- Galio88 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.147 trận
- Akali85 trận43,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.954 trận
- Aurora85 trận43,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.548 trận
- Ryze78 trận39,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.309 trận
- Vex76 trận46,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 43,8% · 1.207 trận
- Cassiopeia71 trận40,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 859 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,3% · 3.306 trận
- Taliyah61 trận32,8%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 45,1% · 1.147 trận
- Hwei52 trận42,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.393 trận
- Xerath48 trận43,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 906 trận
- Locke45 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 3.307 trận
- Twisted Fate43 trận48,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 3.210 trận
- LeBlanc41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.657 trận
- Galio30 trận43,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.147 trận
- Zed30 trận50,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,4% · 2.640 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 45,1% · 2.485 trận
- Ekko18 trận—SoloQ: 48,6% · 2.398 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 46,5% · 2.147 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,6% · 2.108 trận
- Yunara207 trận50,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 5.189 trận
- Kai'Sa194 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 7.225 trận
- Ashe193 trận52,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.294 trận
- Ezreal167 trận53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,4% · 3.982 trận
- Caitlyn161 trận40,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 3.574 trận
- Jhin155 trận58,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,8% · 7.157 trận
- Jinx154 trận53,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 4.523 trận
- Xayah114 trận42,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,0% · 2.641 trận
- Lucian109 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.645 trận
- Tristana90 trận46,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,7% · 4.072 trận
- Aphelios89 trận57,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.804 trận
- Sivir89 trận38,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.353 trận
- Zeri89 trận39,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.694 trận
- Miss Fortune72 trận38,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.627 trận
- Varus64 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.401 trận
- Kalista38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 2.044 trận
- Draven15 trận—SoloQ: 45,1% · 1.787 trận
- Nautilus260 trận52,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 5.265 trận
- Seraphine218 trận45,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.077 trận
- Leona203 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 3.235 trận
- Lulu203 trận51,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 4.918 trận
- Thresh130 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,8% · 5.010 trận
- Braum126 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 44,6% · 2.460 trận
- Blitzcrank114 trận45,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.772 trận
- Rakan110 trận48,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.628 trận
- Rell105 trận46,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 44,0% · 2.424 trận
- Milio96 trận41,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.592 trận
- Karma85 trận56,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.590 trận
- Alistar82 trận43,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 4.692 trận
- Yuumi65 trận52,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.778 trận
- Bard55 trận47,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 2.332 trận
- Neeko50 trận46,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,1% · 798 trận
- Nami36 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.304 trận
- Pyke32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.081 trận
- Janna19 trận—SoloQ: 46,7% · 2.155 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%49.323 lượt chọn trên 1.322.237cấm 21,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%1.755 lượt chọn trên 42.630cấm 23,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

