Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,0%Hạng 59 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 2.742 trên 28.471 trận
Cấm
4,4%1.004 lượt cấm trên 22.735 trận, so với 4,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,0% từ 47,5% đến 62,3% trên 120 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,3%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    60%
    SoloQ
    42%
    Được dùng trong 60% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (42%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Dead Man's Plate: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm70% · 4.099
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt42% · 2.466
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 60% · 131 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 48% · 15 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 724
25%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Dead Man's Plate
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top1%2 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop19%841 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa-172 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa-256 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa841 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 56,5% · 147 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: 44,1% · 145 trận
  • Olaf8 trận
    —SoloQ: 44,6% · 130 trận
  • Gnar6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 144 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 47,8% · 115 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 45,5% · 198 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 46,8% · 218 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 128 trận
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 52,4% · 391 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 50,5% · 216 trận
Mid8 tướng
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 46,2% · 251 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 54,7% · 117 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 49,4% · 263 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 250 trận
  • Yone6 trận
    —SoloQ: 44,6% · 231 trận
ADC10 tướng
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 47,3% · 482 trận
  • Aphelios10 trận
    —SoloQ: 46,8% · 267 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 46,4% · 280 trận
  • Lucian9 trận
    —SoloQ: 47,7% · 220 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 49,2% · 360 trận
Support11 tướng
  • Seraphine10 trận
    —SoloQ: 42,5% · 120 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 431 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 336 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 416 trận
  • Nami7 trận
    —SoloQ: 48,1% · 241 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%3.848 lượt chọn trên 1.322.237cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%95 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G120 trận trên 7.393
  • 0,4%G231 trận trên 7.396
  • 0,7%G3+20 trận trên 2.946
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.