Sion
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,4%được chọn trong 3.203 trên 28.094 trận
- Cấm
- 6,6%1.475 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,1 điểm97 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +13,1 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn157 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 676 trận
- Ambessa151 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 964 trận
- Gwen146 trận52,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,7% · 998 trận
- Yone142 trận57,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.832 trận
- Aatrox122 trận41,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.035 trận
- Zaahen115 trận45,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 691 trận
- Dr. Mundo110 trận56,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 637 trận
- Mordekaiser105 trận51,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 634 trận
- K'Sante95 trận46,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 586 trận
- Malphite91 trận52,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.065 trận
- Gnar90 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,8% · 645 trận
- Olaf86 trận44,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 492 trận
- Camille75 trận46,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 799 trận
- Renekton70 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,1% · 580 trận
- Shen70 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,1% · 645 trận
- Jayce45 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.595 trận
- Jax43 trận41,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,4% · 669 trận
- Fiora41 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,5% · 840 trận
- Gangplank41 trận29,3%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.175 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 47,6% · 866 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,4% · 922 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 54,7% · 1.595 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,6% · 866 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,4% · 922 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,6% · 866 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.595 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,4% · 922 trận
- Wukong322 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.202 trận
- Lee Sin214 trận57,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 2.362 trận
- Jarvan IV206 trận51,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.297 trận
- Vi188 trận54,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,9% · 713 trận
- Xin Zhao160 trận54,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 509 trận
- Sylas124 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.201 trận
- Nocturne95 trận45,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 56,1% · 421 trận
- Lillia81 trận38,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,6% · 855 trận
- Sejuani81 trận39,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 55,4% · 249 trận
- Qiyana79 trận41,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.632 trận
- Skarner79 trận62,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,3% · 261 trận
- Viego76 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.189 trận
- Cho'Gath67 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 755 trận
- Pantheon53 trận47,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,4% · 183 trận
- Naafiri52 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 522 trận
- Kha'Zix45 trận55,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.462 trận
- Graves38 trận57,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.334 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 46,2% · 819 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 49,2% · 882 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.199 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 50,3% · 1.279 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 48,2% · 755 trận
- Ahri248 trận49,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.574 trận
- Viktor220 trận46,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.448 trận
- Syndra217 trận52,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.721 trận
- Orianna141 trận42,6%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 54,3% · 774 trận
- Hwei114 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,0% · 784 trận
- Sylas112 trận50,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.254 trận
- Aurora95 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 657 trận
- Galio91 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 849 trận
- Akali85 trận43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.242 trận
- Lissandra84 trận56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 779 trận
- Ryze75 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,4% · 471 trận
- Locke74 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.370 trận
- LeBlanc70 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,6% · 923 trận
- Yone70 trận52,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.024 trận
- Cassiopeia64 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 315 trận
- Twisted Fate49 trận51,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.092 trận
- Zed39 trận48,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.197 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,6% · 849 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.190 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 47,8% · 866 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,8% · 954 trận
- Yunara251 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.452 trận
- Caitlyn230 trận53,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.809 trận
- Ezreal212 trận56,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.893 trận
- Jhin201 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 3.405 trận
- Kai'Sa198 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.874 trận
- Jinx181 trận48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 2.083 trận
- Xayah145 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.183 trận
- Ashe142 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 785 trận
- Sivir138 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,2% · 669 trận
- Lucian117 trận43,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.285 trận
- Tristana111 trận42,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.816 trận
- Miss Fortune88 trận53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,3% · 755 trận
- Aphelios84 trận59,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.584 trận
- Zeri76 trận42,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.098 trận
- Varus71 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 580 trận
- Kalista53 trận37,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,3% · 920 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 48,1% · 903 trận
- Lulu260 trận51,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.277 trận
- Nautilus245 trận50,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.019 trận
- Braum195 trận49,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.114 trận
- Leona170 trận48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.343 trận
- Seraphine166 trận44,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 804 trận
- Thresh154 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.530 trận
- Milio143 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 867 trận
- Blitzcrank137 trận46,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.395 trận
- Rell137 trận40,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.054 trận
- Karma134 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.372 trận
- Rakan117 trận45,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.062 trận
- Alistar116 trận50,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.364 trận
- Bard97 trận59,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.191 trận
- Neeko76 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 289 trận
- Yuumi56 trận48,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 814 trận
- Nami42 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.372 trận
- Pyke39 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 927 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 48,7% · 1.254 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,6% · 944 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%23.922 lượt chọn trên 1.322.232cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%2.133 lượt chọn trên 42.630cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

