Nami
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,6%được chọn trong 1.006 trên 28.313 trận
- Cấm
- 1,1%256 lượt cấm trên 22.589 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn73 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.931 trận
- K'Sante51 trận45,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.532 trận
- Dr. Mundo45 trận51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.335 trận
- Sion43 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.372 trận
- Malphite39 trận64,1%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 49,3% · 2.491 trận
- Renekton38 trận36,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 2.175 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.186 trận
- Ambessa33 trận57,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.860 trận
- Gnar33 trận54,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.585 trận
- Mordekaiser31 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.299 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 48,5% · 2.125 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.200 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.303 trận
- Gwen26 trận—SoloQ: 46,7% · 1.012 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 49,4% · 1.646 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,4% · 3.081 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.960 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 50,6% · 2.168 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 47,4% · 2.204 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 48,3% · 2.083 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.824 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,0% · 2.062 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.705 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.491 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,4% · 2.204 trận
- Wukong111 trận46,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.876 trận
- Jarvan IV83 trận45,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.055 trận
- Xin Zhao65 trận47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 961 trận
- Vi63 trận41,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.228 trận
- Lee Sin54 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,8% · 4.100 trận
- Nocturne35 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.006 trận
- Qiyana35 trận48,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 3.215 trận
- Skarner33 trận57,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,8% · 607 trận
- Sylas31 trận38,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.365 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 47,1% · 699 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,8% · 3.047 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.812 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 55,6% · 286 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 52,0% · 398 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 47,4% · 3.598 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 50,0% · 1.797 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,7% · 2.799 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.879 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 47,8% · 2.755 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,9% · 1.759 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.971 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.828 trận
- Ahri83 trận54,2%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 3.781 trận
- Viktor79 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.074 trận
- Syndra78 trận42,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.466 trận
- Orianna58 trận37,9%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.463 trận
- Locke39 trận35,9%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,3% · 3.220 trận
- Hwei36 trận33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.508 trận
- Sylas36 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.304 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.597 trận
- Akali30 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,2% · 2.373 trận
- Xerath30 trận53,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.346 trận
- Aurora28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.319 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,8% · 1.695 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 46,7% · 2.072 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.905 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 54,0% · 896 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.593 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,3% · 3.014 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,2% · 2.451 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.695 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 48,2% · 2.609 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.629 trận
- Caitlyn104 trận48,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.375 trận
- Yunara92 trận40,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 5.531 trận
- Kai'Sa77 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,0% · 5.413 trận
- Xayah73 trận50,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.065 trận
- Ezreal65 trận41,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,8% · 3.990 trận
- Jinx62 trận41,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 5.118 trận
- Sivir59 trận55,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.529 trận
- Ashe57 trận50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.879 trận
- Lucian56 trận60,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
- Tristana54 trận38,9%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.680 trận
- Jhin49 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 7.177 trận
- Miss Fortune31 trận61,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.637 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,2% · 2.886 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 49,0% · 2.398 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 52,5% · 829 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.910 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 50,8% · 1.919 trận
- Lulu114 trận43,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,7% · 6.409 trận
- Milio100 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.716 trận
- Nautilus89 trận42,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 4.338 trận
- Karma85 trận44,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 3.718 trận
- Seraphine79 trận41,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.295 trận
- Rakan62 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.975 trận
- Leona52 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.845 trận
- Braum50 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.944 trận
- Rell43 trận46,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.810 trận
- Blitzcrank35 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 2.892 trận
- Thresh31 trận61,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 47,4% · 5.646 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,4% · 2.218 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 52,4% · 578 trận
- Soraka21 trận—SoloQ: 50,0% · 2.460 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 48,6% · 2.428 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,0% · 2.100 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,8% · 4.415 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,7%49.399 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%742 lượt chọn trên 42.630cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

