Sivir
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.407 trên 28.495 trận
- Cấm
- 3,1%702 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,0 điểm90 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn152 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 922 trận
- Sion143 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,8% · 669 trận
- Ambessa132 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.032 trận
- Renekton124 trận50,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.077 trận
- K'Sante123 trận43,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.012 trận
- Gnar88 trận60,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,1% · 853 trận
- Malphite88 trận44,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.211 trận
- Dr. Mundo85 trận60,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,9% · 719 trận
- Aatrox78 trận52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.107 trận
- Olaf73 trận47,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 45,2% · 721 trận
- Zaahen68 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 646 trận
- Mordekaiser67 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 688 trận
- Camille65 trận46,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.138 trận
- Jax60 trận35,0%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.161 trận
- Nasus57 trận45,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,2% · 691 trận
- Yone48 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.698 trận
- Jayce39 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.344 trận
- Fiora38 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.095 trận
- Garen36 trận55,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.010 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 48,0% · 994 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 48,7% · 996 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.067 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.211 trận
- Wukong237 trận43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.448 trận
- Vi191 trận52,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 935 trận
- Jarvan IV182 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.575 trận
- Lee Sin180 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.475 trận
- Xin Zhao127 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 650 trận
- Sylas101 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.402 trận
- Nocturne94 trận54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 478 trận
- Sejuani85 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,3% · 370 trận
- Skarner72 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 322 trận
- Lillia66 trận37,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.008 trận
- Qiyana66 trận51,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.682 trận
- Viego65 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.398 trận
- Cho'Gath61 trận44,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.011 trận
- Pantheon47 trận63,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,8% · 195 trận
- Trundle43 trận34,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,9% · 135 trận
- Hecarim32 trận65,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.449 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.519 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.055 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.443 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 49,9% · 900 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 51,2% · 1.011 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 45,5% · 1.291 trận
- Ahri211 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 1.840 trận
- Viktor180 trận45,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.813 trận
- Syndra173 trận42,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.868 trận
- Orianna99 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 812 trận
- Sylas90 trận61,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.353 trận
- Hwei89 trận48,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 858 trận
- Akali83 trận47,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.162 trận
- Galio79 trận58,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.042 trận
- Ryze72 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 508 trận
- Lissandra71 trận47,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 890 trận
- Yone71 trận49,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.702 trận
- LeBlanc63 trận42,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.001 trận
- Xerath59 trận42,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 54,0% · 644 trận
- Aurora58 trận51,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Locke58 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.586 trận
- Twisted Fate44 trận59,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.253 trận
- Zed41 trận53,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.286 trận
- Yasuo36 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.533 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.042 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 47,6% · 1.013 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.042 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.127 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,4% · 1.127 trận
- Ezreal238 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,0% · 2.879 trận
- Yunara211 trận36,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 44,7% · 2.671 trận
- Kai'Sa196 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 3.365 trận
- Caitlyn181 trận48,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,6% · 2.175 trận
- Jinx151 trận50,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.443 trận
- Xayah144 trận45,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.271 trận
- Jhin143 trận53,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 4.000 trận
- Ashe139 trận49,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 997 trận
- Tristana112 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.122 trận
- Zeri95 trận37,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.334 trận
- Varus90 trận55,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 780 trận
- Lucian83 trận47,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.292 trận
- Aphelios78 trận52,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.504 trận
- Miss Fortune70 trận55,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 863 trận
- Ziggs46 trận65,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 53,0% · 530 trận
- Kalista39 trận41,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.068 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 45,2% · 929 trận
- Alistar243 trận44,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.485 trận
- Nautilus226 trận54,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.667 trận
- Lulu172 trận40,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,8% · 2.192 trận
- Leona148 trận54,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.614 trận
- Seraphine145 trận55,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 960 trận
- Braum142 trận46,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 990 trận
- Rakan126 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 990 trận
- Karma119 trận58,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.798 trận
- Rell113 trận40,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.029 trận
- Thresh112 trận53,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.824 trận
- Milio93 trận46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,8% · 855 trận
- Bard77 trận36,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.369 trận
- Blitzcrank72 trận58,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.361 trận
- Nami60 trận43,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.529 trận
- Neeko56 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 349 trận
- Pyke36 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,0% · 1.281 trận
- Janna25 trận—SoloQ: 45,3% · 1.370 trận
- Senna17 trận—SoloQ: 47,7% · 1.179 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%26.778 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%1.797 lượt chọn trên 42.630cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

