Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 2.091 trên 29.968 trận
Cấm
4,4%1.039 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,8% từ 44,9% đến 48,8% trên 1.836 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,8%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 46,8% ở nghiệp dư trên 1.836 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 33.260 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,7%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,4%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 4,4% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 485.827 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
  • BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    19%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage (19%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt95% · 31.615
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển51% · 16.995
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 90% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 2.927
19%số trận ở soloQ
  1. Warmog's Armor
  2. Heartsteel
  3. Spirit Visage
≠ Nghiệp dư: Heartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage. 19% · 1.037 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
  2. Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
  3. Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
1.033+165 so với 868
1.397+318 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dr. Mundotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,2% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+12,6 điểmSoloQ -1,1
Malphite54,5% · kỳ vọng 47,2% · 132 trận+7,4 điểmSoloQ +7,1
Yone53,8% · kỳ vọng 47,0% · 65 trận+6,9 điểmSoloQ -3,6
Aatrox49,2% · kỳ vọng 45,6% · 65 trận+3,6 điểmSoloQ -4,2
Ornn47,3% · kỳ vọng 46,7% · 112 trận+0,6 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi53,9% · kỳ vọng 46,6% · 115 trận+7,3 điểmSoloQ -0,4
Sylas53,4% · kỳ vọng 45,9% · 103 trận+7,5 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin51,8% · kỳ vọng 47,0% · 166 trận+4,8 điểmSoloQ +0,4
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 48,4% · 122 trận+4,8 điểmSoloQ -0,1
Jayce54,3% · kỳ vọng 48,2% · 35 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone57,9% · kỳ vọng 43,5% · 57 trận+14,4 điểmSoloQ -0,5
LeBlanc60,5% · kỳ vọng 46,3% · 43 trận+14,1 điểmSoloQ +3,3
Ahri50,0% · kỳ vọng 45,0% · 142 trận+5,0 điểmSoloQ +1,6
Ryze56,9% · kỳ vọng 47,9% · 51 trận+8,9 điểmSoloQ -0,3
Viktor50,8% · kỳ vọng 46,5% · 118 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin55,7% · kỳ vọng 49,2% · 149 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Miss Fortune57,0% · kỳ vọng 48,2% · 79 trận+8,8 điểmSoloQ +2,0
Jinx48,2% · kỳ vọng 45,7% · 112 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
Tristana51,5% · kỳ vọng 47,0% · 66 trận+4,6 điểmSoloQ +1,3
Yunara45,0% · kỳ vọng 44,6% · 149 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh51,0% · kỳ vọng 45,4% · 98 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
Rakan51,9% · kỳ vọng 45,7% · 77 trận+6,2 điểmSoloQ -1,6
Bard52,0% · kỳ vọng 44,3% · 50 trận+7,7 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank49,4% · kỳ vọng 44,2% · 81 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Alistar50,8% · kỳ vọng 44,8% · 65 trận+5,9 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon62,8% · kỳ vọng 43,4% · 43 trận+19,4 điểmSoloQ -3,7
Hecarim57,6% · kỳ vọng 42,7% · 33 trận+14,9 điểmSoloQ -0,8
Viego56,2% · kỳ vọng 46,3% · 73 trận+9,9 điểmSoloQ +0,1
Lillia60,3% · kỳ vọng 50,2% · 58 trận+10,2 điểmSoloQ -2,0
Sylas51,1% · kỳ vọng 47,8% · 94 trận+3,2 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora56,7% · kỳ vọng 46,0% · 60 trận+10,6 điểmSoloQ -0,4
Syndra54,2% · kỳ vọng 48,3% · 131 trận+5,9 điểmSoloQ -1,3
Akali54,4% · kỳ vọng 47,6% · 79 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
Yone56,9% · kỳ vọng 50,3% · 72 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4
Hwei52,8% · kỳ vọng 48,0% · 89 trận+4,8 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian56,5% · kỳ vọng 46,2% · 85 trận+10,2 điểmSoloQ -1,2
Sivir52,2% · kỳ vọng 46,3% · 67 trận+6,0 điểmSoloQ -1,9
Ezreal45,5% · kỳ vọng 43,7% · 123 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5
Yunara49,2% · kỳ vọng 49,1% · 177 trận+0,1 điểmSoloQ -1,9
Jinx48,3% · kỳ vọng 47,9% · 120 trận+0,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank57,7% · kỳ vọng 49,5% · 78 trận+8,2 điểmSoloQ +1,9
Pyke57,1% · kỳ vọng 46,4% · 42 trận+10,7 điểmSoloQ +2,7
Yuumi57,1% · kỳ vọng 48,5% · 49 trận+8,6 điểmSoloQ -1,3
Leona48,4% · kỳ vọng 45,2% · 122 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Braum50,0% · kỳ vọng 48,0% · 124 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Malphite132 trận
    54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.685 trận
  • Renekton123 trận
    43,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.163 trận
  • Sion120 trận
    43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 648 trận
  • Ornn112 trận
    47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 786 trận
  • Gwen99 trận
    41,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 38,9% · 913 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin166 trận
    51,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.287 trận
  • Wukong162 trận
    43,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.108 trận
  • Jarvan IV122 trận
    53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.253 trận
  • Vi115 trận
    53,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 628 trận
  • Xin Zhao111 trận
    41,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,8% · 467 trận
Mid20 tướng
  • Ahri142 trận
    50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.560 trận
  • Syndra133 trận
    41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.562 trận
  • Viktor118 trận
    50,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.466 trận
  • Orianna93 trận
    44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 706 trận
  • Hwei74 trận
    40,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 663 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal152 trận
    48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.025 trận
  • Jhin149 trận
    55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.406 trận
  • Yunara149 trận
    45,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.354 trận
  • Caitlyn125 trận
    41,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.793 trận
  • Kai'Sa124 trận
    45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 2.666 trận
Support18 tướng
  • Nautilus188 trận
    44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.874 trận
  • Lulu152 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.106 trận
  • Leona130 trận
    43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.379 trận
  • Seraphine117 trận
    44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 846 trận
  • Braum100 trận
    48,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.015 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%22.909 lượt chọn trên 1.378.108cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%1.058 lượt chọn trên 32.632cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,7%G1450 trận trên 7.897
  • 6,4%G2504 trận trên 7.898
  • 7,2%G3+226 trận trên 3.141
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 450 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.