Dr. Mundo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 2.091 trên 29.968 trận
- Cấm
- 4,4%1.039 lượt cấm trên 23.782 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,8%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Spirit Visage
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite132 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.685 trận
- Renekton123 trận43,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,1% · 1.163 trận
- Sion120 trận43,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,1% · 648 trận
- Ornn112 trận47,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 786 trận
- Gwen99 trận41,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 38,9% · 913 trận
- Aatrox65 trận49,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.100 trận
- Yone65 trận53,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.439 trận
- Ambessa64 trận46,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,9% · 818 trận
- Nasus60 trận41,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,3% · 687 trận
- K'Sante57 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 621 trận
- Jax48 trận43,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.172 trận
- Olaf48 trận39,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,0% · 396 trận
- Gragas47 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,6% · 708 trận
- Shen45 trận62,2%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,7% · 672 trận
- Gnar44 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 515 trận
- Jayce32 trận37,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,2% · 1.290 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 46,0% · 676 trận
- Darius23 trận—SoloQ: 51,8% · 1.214 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 47,7% · 818 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 54,8% · 1.685 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,7% · 779 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.214 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,8% · 1.214 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,7% · 779 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 54,8% · 1.685 trận
- Lee Sin166 trận51,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.287 trận
- Wukong162 trận43,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.108 trận
- Jarvan IV122 trận53,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.253 trận
- Vi115 trận53,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,2% · 628 trận
- Xin Zhao111 trận41,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,8% · 467 trận
- Sylas103 trận53,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.139 trận
- Nocturne64 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,4% · 437 trận
- Viego54 trận37,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.144 trận
- Qiyana53 trận41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.650 trận
- Cho'Gath52 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 908 trận
- Lillia51 trận47,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,8% · 821 trận
- Sejuani46 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 291 trận
- Jayce35 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,3% · 495 trận
- Naafiri34 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 496 trận
- Graves32 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.272 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 46,7% · 1.191 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 48,0% · 819 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,6% · 850 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.399 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 50,1% · 908 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.249 trận
- Ahri142 trận50,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.560 trận
- Syndra133 trận41,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.562 trận
- Viktor118 trận50,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.466 trận
- Orianna93 trận44,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 706 trận
- Hwei74 trận40,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 663 trận
- Lissandra74 trận47,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 836 trận
- Sylas72 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.212 trận
- Yone57 trận57,9%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.004 trận
- Akali53 trận47,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.128 trận
- Ryze51 trận56,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,6% · 422 trận
- Aurora50 trận30,0%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 43,8% · 635 trận
- Galio50 trận44,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,3% · 863 trận
- Xerath44 trận52,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 569 trận
- LeBlanc43 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 51,2% · 951 trận
- Locke43 trận39,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.339 trận
- Twisted Fate35 trận48,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.118 trận
- Zed31 trận41,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.204 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 44,1% · 1.052 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,3% · 863 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 45,0% · 888 trận
- Ezreal152 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 2.025 trận
- Jhin149 trận55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.406 trận
- Yunara149 trận45,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.354 trận
- Caitlyn125 trận41,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.793 trận
- Kai'Sa124 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 2.666 trận
- Jinx112 trận48,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 2.058 trận
- Ashe101 trận39,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 823 trận
- Xayah100 trận47,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.109 trận
- Lucian99 trận42,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.200 trận
- Sivir92 trận38,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,8% · 720 trận
- Miss Fortune79 trận57,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,1% · 770 trận
- Tristana66 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.737 trận
- Aphelios59 trận44,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.486 trận
- Zeri55 trận32,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 43,3% · 1.063 trận
- Varus42 trận47,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,3% · 517 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 45,1% · 791 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 46,8% · 865 trận
- Nautilus188 trận44,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.874 trận
- Lulu152 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.106 trận
- Leona130 trận43,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.379 trận
- Seraphine117 trận44,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 846 trận
- Braum100 trận48,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.015 trận
- Thresh98 trận51,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.356 trận
- Karma97 trận48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.321 trận
- Milio89 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,8% · 801 trận
- Blitzcrank81 trận49,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.392 trận
- Rakan77 trận51,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,2% · 915 trận
- Alistar65 trận50,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.320 trận
- Rell65 trận38,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,3% · 929 trận
- Yuumi53 trận24,5%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 52,0% · 840 trận
- Bard50 trận52,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.242 trận
- Nami49 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.338 trận
- Pyke32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 901 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 48,4% · 1.257 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 45,3% · 985 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%22.909 lượt chọn trên 1.378.108cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.058 lượt chọn trên 32.632cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

