Hồ sơ tướng · ADC

Nilah

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
1,1%Hạng 171 trên 173 tướng
Chọn
0,4%được chọn trong 122 trên 28.380 trận
Cấm
0,7%163 lượt cấm trên 22.648 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,6% từ 42,1% đến 57,1% trên 117 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục98% · 8.570
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn48% · 4.189
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 77% · 40 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.661
31%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Chống chịu sát thươngtop6%580 · xạ thủ: 361
  2. Đánh teamfighttop20%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 xạ thủ.

417-108 so với 525
732-183 so với 915
1.161-205 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nilahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 55% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số xạ thủ417 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ732 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ1.161 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ-30 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ-72 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ580 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủhạng 74 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 53,3% · 197 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 47,9% · 211 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 49,8% · 281 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 153 trận
  • Mordekaiser5 trận
    —SoloQ: 54,3% · 151 trận
Jungle4 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 48,6% · 325 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 51,4% · 323 trận
  • Diana5 trận
    —SoloQ: 56,1% · 148 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 55,4% · 148 trận
Mid8 tướng
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 48,2% · 396 trận
  • Ahri9 trận
    —SoloQ: 45,7% · 394 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 50,4% · 373 trận
  • Twisted Fate7 trận
    —SoloQ: 52,0% · 227 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 309 trận
ADC10 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 49,8% · 632 trận
  • Tristana14 trận
    —SoloQ: 49,6% · 496 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 54,3% · 803 trận
  • Lucian8 trận
    —SoloQ: 53,3% · 321 trận
  • Yasuo8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 243 trận
Support8 tướng
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 50,2% · 626 trận
  • Alistar10 trận
    —SoloQ: 44,2% · 489 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 53,0% · 338 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 479 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 47,8% · 650 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%5.442 lượt chọn trên 1.322.243cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%87 lượt chọn trên 42.630cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

0,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,3%G120 trận trên 7.378
  • 0,5%G238 trận trên 7.383
  • 0,4%G3+13 trận trên 2.944
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.