Yasuo
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.246 trên 28.446 trận
- Cấm
- 8,0%1.828 lượt cấm trên 22.711 trận, so với 27,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 27,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,1 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 85% tướng đường giữa.
- Chống chịu sát thươngtop15%944 · tướng đường giữa: 489
- Hạ gục trong solotop25%26% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 34 ở lane, 21 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa832 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa994 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa+250 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+371 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa944 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa44 trận54,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.923 trận
- Renekton40 trận52,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.498 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,3% · 1.940 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.140 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.357 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 51,7% · 1.361 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,1% · 1.190 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 51,4% · 2.595 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 55,9% · 1.048 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.329 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 49,0% · 1.364 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.735 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,4% · 3.324 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.973 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 50,0% · 1.277 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,1% · 2.543 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.783 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,5% · 2.288 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,0% · 2.062 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,6% · 1.587 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,4% · 2.595 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,0% · 2.062 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.907 trận
- Lee Sin53 trận45,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 5.070 trận
- Wukong52 trận46,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.370 trận
- Jarvan IV43 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.623 trận
- Vi42 trận64,3%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,0% · 1.434 trận
- Xin Zhao39 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.123 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.685 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,7% · 814 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 50,5% · 2.705 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 50,4% · 3.251 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 48,3% · 580 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: 49,6% · 562 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,6% · 1.685 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 55,2% · 970 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.748 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 52,2% · 813 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,2% · 2.836 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.850 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,5% · 2.810 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.596 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 51,2% · 2.674 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 48,1% · 2.614 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.743 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.800 trận
- Ahri43 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.892 trận
- Viktor38 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 2.861 trận
- Yone38 trận36,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,5% · 4.110 trận
- Vex33 trận54,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.655 trận
- Lissandra32 trận40,6%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.544 trận
- Taliyah31 trận29,0%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.438 trận
- Akali30 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.751 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,9% · 2.485 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 53,9% · 1.257 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 51,1% · 1.414 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 50,1% · 807 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.945 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.609 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 52,0% · 2.960 trận
- Vladimir11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.608 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,7% · 2.735 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.801 trận
- Caitlyn72 trận40,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.774 trận
- Kai'Sa60 trận48,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 6.130 trận
- Yunara53 trận49,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 5.222 trận
- Ashe46 trận39,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.573 trận
- Jinx45 trận44,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 4.619 trận
- Ezreal43 trận58,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,2% · 4.028 trận
- Jhin43 trận58,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,5% · 6.813 trận
- Xayah37 trận62,2%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.512 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.533 trận
- Aphelios35 trận51,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,3% · 3.424 trận
- Lucian34 trận44,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,4% · 2.936 trận
- Tristana34 trận61,8%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.847 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.397 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 49,0% · 2.431 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.066 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,0% · 2.147 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,3% · 1.716 trận
- Nautilus73 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.791 trận
- Braum68 trận41,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.512 trận
- Lulu53 trận56,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,0% · 5.003 trận
- Seraphine53 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,5% · 1.524 trận
- Leona47 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.948 trận
- Milio35 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.886 trận
- Rell34 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.248 trận
- Alistar30 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,0% · 3.241 trận
- Rakan30 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 2.070 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 53,6% · 2.882 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 48,7% · 5.171 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,1% · 2.383 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,5% · 2.587 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,0% · 1.923 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.180 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,4% · 2.593 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,7% · 2.751 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%47.768 lượt chọn trên 1.322.237cấm 27,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%544 lượt chọn trên 42.630cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

