Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 78 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.816 trên 28.314 trận
Cấm
4,2%940 lượt cấm trên 22.590 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,7% từ 51,8% đến 55,6% trên 1.789 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,7%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 53,7% ở nghiệp dư trên 1.789 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 67.220 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    3,4%
    3,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 63.115
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn67% · 44.957
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 369 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 19.520
44%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 130 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo66,0% · kỳ vọng 57,1% · 53 trận+9,0 điểmSoloQ +5,7
Zaahen60,4% · kỳ vọng 51,3% · 53 trận+9,0 điểmSoloQ +0,4
K'Sante61,4% · kỳ vọng 56,1% · 83 trận+5,4 điểmSoloQ +2,7
Sion57,7% · kỳ vọng 54,0% · 78 trận+3,7 điểmSoloQ +0,1
Jayce59,5% · kỳ vọng 52,7% · 37 trận+6,7 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 55,3% · 135 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin57,7% · kỳ vọng 53,9% · 142 trận+3,8 điểmSoloQ -1,0
Sejuani63,6% · kỳ vọng 56,4% · 55 trận+7,2 điểmSoloQ -2,0
Wukong53,5% · kỳ vọng 51,2% · 172 trận+2,3 điểmSoloQ +3,0
Nocturne62,2% · kỳ vọng 56,4% · 45 trận+5,8 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,7% · kỳ vọng 54,1% · 89 trận+6,5 điểmSoloQ +0,6
Akali61,0% · kỳ vọng 52,6% · 59 trận+8,4 điểmSoloQ +1,3
Syndra57,4% · kỳ vọng 52,5% · 94 trận+5,0 điểmSoloQ -0,3
Hwei58,6% · kỳ vọng 52,8% · 58 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Aurora58,1% · kỳ vọng 54,3% · 62 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin63,8% · kỳ vọng 56,1% · 130 trận+7,7 điểmSoloQ +1,0
Sivir62,4% · kỳ vọng 54,0% · 93 trận+8,4 điểmSoloQ +2,5
Xayah55,1% · kỳ vọng 52,6% · 107 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Jinx53,5% · kỳ vọng 52,2% · 127 trận+1,3 điểmSoloQ -0,8
Aphelios60,3% · kỳ vọng 57,6% · 73 trận+2,7 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank59,7% · kỳ vọng 51,1% · 72 trận+8,6 điểmSoloQ +0,6
Nautilus56,0% · kỳ vọng 53,8% · 241 trận+2,2 điểmSoloQ -1,0
Rell55,1% · kỳ vọng 50,0% · 89 trận+5,1 điểmSoloQ -0,1
Pyke63,6% · kỳ vọng 53,7% · 33 trận+10,0 điểmSoloQ -1,7
Leona58,6% · kỳ vọng 55,4% · 128 trận+3,2 điểmSoloQ +0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite72,7% · kỳ vọng 53,4% · 77 trận+19,4 điểmSoloQ +1,5
Jax62,5% · kỳ vọng 53,9% · 48 trận+8,6 điểmSoloQ +2,3
K'Sante55,5% · kỳ vọng 51,3% · 110 trận+4,1 điểmSoloQ 0,0
Aatrox61,4% · kỳ vọng 55,3% · 57 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Ornn56,6% · kỳ vọng 54,2% · 136 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 53,5% · 145 trận+4,4 điểmSoloQ +0,5
Sylas59,5% · kỳ vọng 54,5% · 79 trận+5,0 điểmSoloQ +0,1
Vi56,6% · kỳ vọng 54,2% · 145 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Wukong56,9% · kỳ vọng 56,2% · 195 trận+0,7 điểmSoloQ -1,3
Sejuani56,6% · kỳ vọng 51,0% · 53 trận+5,6 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke63,3% · kỳ vọng 53,7% · 49 trận+9,5 điểmSoloQ -0,5
Hwei63,0% · kỳ vọng 54,6% · 54 trận+8,3 điểmSoloQ +2,8
Galio59,3% · kỳ vọng 51,9% · 54 trận+7,4 điểmSoloQ +2,8
Ryze59,6% · kỳ vọng 52,6% · 47 trận+7,0 điểmSoloQ +1,3
Orianna55,1% · kỳ vọng 52,1% · 107 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank65,0% · kỳ vọng 56,3% · 40 trận+8,7 điểmSoloQ -0,8
Nautilus54,7% · kỳ vọng 53,6% · 95 trận+1,1 điểmSoloQ +1,8
Leona54,1% · kỳ vọng 52,0% · 74 trận+2,0 điểmSoloQ +2,1
Seraphine58,7% · kỳ vọng 54,5% · 46 trận+4,2 điểmSoloQ -1,6
Braum55,7% · kỳ vọng 55,0% · 88 trận+0,7 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn99 trận
    45,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.310 trận
  • Ambessa97 trận
    49,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.875 trận
  • K'Sante83 trận
    61,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.925 trận
  • Renekton80 trận
    51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.773 trận
  • Sion78 trận
    57,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.098 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong172 trận
    53,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 2.182 trận
  • Vi152 trận
    46,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.773 trận
  • Lee Sin142 trận
    57,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 5.185 trận
  • Jarvan IV135 trận
    60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.401 trận
  • Xin Zhao90 trận
    54,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.047 trận
Mid21 tướng
  • Viktor129 trận
    49,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.104 trận
  • Ahri113 trận
    53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.913 trận
  • Syndra94 trận
    57,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.325 trận
  • Orianna91 trận
    47,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.534 trận
  • Sylas89 trận
    60,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.694 trận
ADC16 tướng
  • Yunara256 trận
    51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 6.799 trận
  • Kai'Sa149 trận
    53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,6% · 6.647 trận
  • Jhin130 trận
    63,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,3% · 6.783 trận
  • Jinx127 trận
    53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 4.841 trận
  • Xayah107 trận
    55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 2.335 trận
Support19 tướng
  • Nautilus241 trận
    56,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.007 trận
  • Lulu179 trận
    55,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 5.249 trận
  • Leona128 trận
    58,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 2.590 trận
  • Seraphine98 trận
    46,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.491 trận
  • Rell89 trận
    55,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.135 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%44.902 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,1%1.337 lượt chọn trên 42.630cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,9%G1431 trận trên 7.365
  • 6,5%G2481 trận trên 7.372
  • 7,6%G3+222 trận trên 2.939
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 431 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.