Tristana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,2%được chọn trong 2.912 trên 28.520 trận
- Cấm
- 7,7%1.750 lượt cấm trên 22.784 trận, so với 12,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm105 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 49,8%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 5,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 12,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Gnar ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 105 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn144 trận52,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.211 trận
- K'Sante126 trận57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,0% · 2.843 trận
- Ambessa122 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 2.832 trận
- Renekton117 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.855 trận
- Sion113 trận57,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.816 trận
- Malphite109 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.427 trận
- Gnar105 trận63,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 53,4% · 2.227 trận
- Aatrox92 trận53,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.915 trận
- Yone84 trận39,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,2% · 4.438 trận
- Mordekaiser78 trận46,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.759 trận
- Gwen72 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.402 trận
- Shen72 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.935 trận
- Olaf70 trận51,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.955 trận
- Zaahen64 trận51,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.745 trận
- Dr. Mundo63 trận47,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.757 trận
- Camille59 trận49,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.911 trận
- Jax58 trận44,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,5% · 3.285 trận
- Fiora41 trận51,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.038 trận
- Jayce41 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,4% · 3.921 trận
- Garen32 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,0% · 2.490 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 51,3% · 2.787 trận
- Darius24 trận—SoloQ: 51,6% · 2.744 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,5% · 2.467 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,5% · 3.427 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,4% · 3.921 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,4% · 3.921 trận
- Wukong255 trận48,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.661 trận
- Jarvan IV199 trận52,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.777 trận
- Lee Sin168 trận46,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 7.875 trận
- Vi152 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 2.269 trận
- Xin Zhao147 trận59,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.588 trận
- Sylas119 trận45,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.838 trận
- Nocturne106 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.220 trận
- Skarner76 trận56,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 876 trận
- Viego75 trận41,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,6% · 3.933 trận
- Qiyana69 trận50,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.814 trận
- Lillia63 trận39,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.660 trận
- Sejuani62 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,4% · 812 trận
- Cho'Gath56 trận44,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.560 trận
- Shyvana45 trận57,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.684 trận
- Jayce44 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.297 trận
- Graves40 trận42,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,9% · 4.345 trận
- Kha'Zix36 trận41,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,4% · 4.326 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 49,3% · 2.473 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 51,7% · 4.029 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 53,4% · 2.407 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 50,4% · 3.964 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,6% · 2.560 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 48,0% · 2.882 trận
- Viktor205 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 4.899 trận
- Syndra203 trận58,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,5% · 5.232 trận
- Ahri182 trận48,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 5.058 trận
- Orianna125 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.097 trận
- Sylas90 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.072 trận
- Hwei86 trận39,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,2% · 2.132 trận
- Aurora84 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.029 trận
- Locke83 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 4.414 trận
- Lissandra82 trận61,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.569 trận
- Akali79 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 3.257 trận
- Yone77 trận46,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 4.344 trận
- LeBlanc68 trận44,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 2.851 trận
- Taliyah64 trận42,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.464 trận
- Galio60 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,5% · 2.746 trận
- Xerath60 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.749 trận
- Zed39 trận38,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.327 trận
- Twisted Fate37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 3.535 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.746 trận
- Yasuo34 trận38,2%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.847 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 49,4% · 2.720 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 49,6% · 3.116 trận
- Yunara323 trận53,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,9% · 9.504 trận
- Xayah205 trận45,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,0% · 4.700 trận
- Jhin203 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 11.712 trận
- Caitlyn177 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,0% · 5.146 trận
- Jinx163 trận46,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 7.633 trận
- Kai'Sa163 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 9.979 trận
- Ezreal139 trận53,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 5.659 trận
- Ashe125 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 2.215 trận
- Lucian125 trận50,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 4.644 trận
- Sivir112 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.122 trận
- Corki100 trận57,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.325 trận
- Miss Fortune81 trận50,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 2.238 trận
- Varus70 trận41,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.702 trận
- Zeri68 trận45,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 3.829 trận
- Kalista59 trận54,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,5% · 3.362 trận
- Aphelios54 trận46,3%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 4.583 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 48,3% · 2.589 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 51,9% · 2.413 trận
- Braum260 trận45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.591 trận
- Nautilus220 trận49,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 5.864 trận
- Lulu196 trận53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 7.597 trận
- Leona159 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.115 trận
- Alistar156 trận42,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 5.382 trận
- Thresh143 trận46,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 8.606 trận
- Rakan134 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.311 trận
- Seraphine128 trận57,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,7% · 2.235 trận
- Milio111 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.572 trận
- Rell105 trận50,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.371 trận
- Poppy92 trận44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.350 trận
- Karma90 trận63,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,3% · 3.642 trận
- Yuumi67 trận61,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 57,8% · 3.061 trận
- Renata Glasc63 trận54,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.514 trận
- Bard62 trận48,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,7% · 3.241 trận
- Blitzcrank54 trận53,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.480 trận
- Nami54 trận61,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.680 trận
- Janna27 trận—SoloQ: 51,3% · 4.045 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 53,8% · 2.776 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%68.826 lượt chọn trên 1.322.243cấm 12,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,6%1.981 lượt chọn trên 42.630cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

