Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,7%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 3.467 trên 28.884 trận
Cấm
5,7%1.318 lượt cấm trên 23.159 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,1% từ 41,4% đến 56,8% trên 112 trậnSoloQ 47,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,1%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 507.047 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt57% · 607
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 770
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 71% · 31 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 20
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 98 trên 100
  2. Chống chịu sát thươngtop5%1.306 · tướng đường giữa: 489
  3. Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 3 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

468-59 so với 528
703-197 so với 899
961-218 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa468 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa703 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa-652 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.026 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa1.306 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 98 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa14% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Zaahen8 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 33,3% · 36 trận
  • Aatrox5 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 33,3% · 36 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: — · 15 trận
Jungle8 tướng
  • Vi10 trận
    —SoloQ: — · 23 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 34 trận
  • Lee Sin9 trận
    —SoloQ: 45,1% · 51 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 40,9% · 44 trận
  • Qiyana6 trận
    —SoloQ: 47,1% · 68 trận
Mid8 tướng
  • Ryze7 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 38,6% · 44 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 47,1% · 51 trận
  • Galio6 trận
    —SoloQ: 52,9% · 34 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 54,5% · 44 trận
ADC9 tướng
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 49,1% · 57 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 47,1% · 87 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 52,9% · 70 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 53,1% · 32 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 48,3% · 89 trận
Support10 tướng
  • Lulu11 trận
    —SoloQ: 57,4% · 61 trận
  • Bard10 trận
    —SoloQ: 57,1% · 42 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 54,0% · 50 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 42,9% · 35 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 49,4% · 79 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%1.060 lượt chọn trên 2.005.435cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%81 lượt chọn trên 42.302cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G123 trận trên 7.453
  • 0,4%G229 trận trên 7.456
  • 0,3%G3+10 trận trên 2.976
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.