Hồ sơ tướng · ADC

Miss Fortune

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,5%Hạng 87 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.852 trên 28.779 trận
Cấm
2,1%479 lượt cấm trên 23.064 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC48,8% từ 46,9% đến 50,7% trên 1.842 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,2%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 507.047 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công62% · 26.815
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn77% · 33.530
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 586 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 7.416
26%số trận ở soloQ
  1. Bloodthirster
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn xạ thủ.

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.

517-8 so với 525
844-71 so với 915
1.271-95 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Miss Fortunexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Nasus63,0% · kỳ vọng 47,0% · 46 trận+16,1 điểmSoloQ -0,6
Yone62,0% · kỳ vọng 48,9% · 50 trận+13,1 điểmSoloQ -0,1
Malphite59,3% · kỳ vọng 49,1% · 86 trận+10,2 điểmSoloQ +0,5
Camille57,5% · kỳ vọng 46,2% · 40 trận+11,3 điểmSoloQ -0,9
Ambessa54,7% · kỳ vọng 48,2% · 75 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego67,3% · kỳ vọng 50,0% · 49 trận+17,4 điểmSoloQ -0,6
Wukong51,4% · kỳ vọng 46,3% · 177 trận+5,1 điểmSoloQ +3,1
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 48,9% · 173 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Graves55,8% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Sejuani53,6% · kỳ vọng 51,9% · 56 trận+1,7 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas63,0% · kỳ vọng 49,6% · 73 trận+13,5 điểmSoloQ -0,2
Orianna62,2% · kỳ vọng 50,6% · 74 trận+11,6 điểmSoloQ +0,6
Ryze57,1% · kỳ vọng 49,7% · 49 trận+7,4 điểmSoloQ +1,9
Aurora53,6% · kỳ vọng 49,6% · 69 trận+4,0 điểmSoloQ +0,2
Syndra48,4% · kỳ vọng 47,4% · 122 trận+1,0 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah55,4% · kỳ vọng 47,7% · 83 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Aphelios58,6% · kỳ vọng 52,7% · 87 trận+6,0 điểmSoloQ +1,8
Ezreal56,3% · kỳ vọng 52,3% · 119 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
Kalista54,5% · kỳ vọng 46,2% · 44 trận+8,3 điểmSoloQ +1,3
Yunara46,9% · kỳ vọng 46,5% · 211 trận+0,4 điểmSoloQ -1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank61,8% · kỳ vọng 46,4% · 76 trận+15,5 điểmSoloQ +2,0
Thresh54,2% · kỳ vọng 47,5% · 96 trận+6,7 điểmSoloQ +2,2
Lulu53,0% · kỳ vọng 50,9% · 185 trận+2,1 điểmSoloQ +0,2
Leona53,2% · kỳ vọng 50,2% · 126 trận+3,0 điểmSoloQ -1,1
Braum48,8% · kỳ vọng 47,6% · 215 trận+1,3 điểmSoloQ -2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,1% · kỳ vọng 48,4% · 91 trận+8,7 điểmSoloQ -0,2
Camille60,7% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+9,2 điểmSoloQ -1,2
Jax56,5% · kỳ vọng 49,2% · 62 trận+7,3 điểmSoloQ +1,5
Malphite55,1% · kỳ vọng 48,5% · 69 trận+6,6 điểmSoloQ +0,2
K'Sante51,2% · kỳ vọng 46,5% · 80 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,5% · kỳ vọng 50,0% · 38 trận+10,5 điểmSoloQ +1,0
Lillia57,7% · kỳ vọng 52,3% · 71 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 49,1% · 90 trận+3,1 điểmSoloQ -2,4
Graves52,5% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+3,4 điểmSoloQ +0,6
Kha'Zix50,0% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+1,1 điểmSoloQ -3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc63,0% · kỳ vọng 49,0% · 46 trận+14,0 điểmSoloQ -0,3
Yone63,2% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+11,0 điểmSoloQ -0,5
Ahri55,0% · kỳ vọng 50,6% · 140 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Xerath53,5% · kỳ vọng 48,1% · 71 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Lissandra50,0% · kỳ vọng 47,4% · 66 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh58,9% · kỳ vọng 50,1% · 95 trận+8,8 điểmSoloQ +1,3
Nautilus49,2% · kỳ vọng 48,8% · 256 trận+0,5 điểmSoloQ -1,0
Seraphine52,5% · kỳ vọng 49,5% · 99 trận+3,0 điểmSoloQ -4,3
Neeko53,0% · kỳ vọng 50,2% · 100 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Rakan52,3% · kỳ vọng 49,7% · 86 trận+2,6 điểmSoloQ -3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn121 trận
    49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 875 trận
  • K'Sante94 trận
    44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.149 trận
  • Sion90 trận
    47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 764 trận
  • Malphite86 trận
    59,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.391 trận
  • Renekton86 trận
    43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.158 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong177 trận
    51,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.367 trận
  • Lee Sin173 trận
    50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.128 trận
  • Jarvan IV127 trận
    47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.727 trận
  • Xin Zhao124 trận
    43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 785 trận
  • Vi111 trận
    45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
Mid21 tướng
  • Ahri126 trận
    39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.918 trận
  • Syndra122 trận
    48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.108 trận
  • Viktor118 trận
    48,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.825 trận
  • Orianna74 trận
    62,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,3% · 994 trận
  • Sylas73 trận
    63,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.640 trận
ADC16 tướng
  • Yunara211 trận
    46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.986 trận
  • Kai'Sa160 trận
    45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.750 trận
  • Jhin146 trận
    49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 5.350 trận
  • Caitlyn137 trận
    46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.198 trận
  • Jinx126 trận
    48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.921 trận
Support19 tướng
  • Braum215 trận
    48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.946 trận
  • Lulu185 trận
    53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.905 trận
  • Nautilus171 trận
    49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.313 trận
  • Leona126 trận
    53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.881 trận
  • Thresh96 trận
    54,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.311 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%43.490 lượt chọn trên 2.005.442cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%1.383 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,6%G1417 trận trên 7.429
  • 5,9%G2440 trận trên 7.436
  • 7,2%G3+214 trận trên 2.969
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 417 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.