Miss Fortune
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.852 trên 28.779 trận
- Cấm
- 2,1%479 lượt cấm trên 23.064 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 1.002.722 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm49 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Bloodthirster, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bloodthirster
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với xạ thủ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 69).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop31%416 · xạ thủ: 361
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn xạ thủ.
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 41 ở lane, 19 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ517 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ844 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số xạ thủ1.271 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ-150 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số xạ thủ-137 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ416 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủhạng 39 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn121 trận49,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 875 trận
- K'Sante94 trận44,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.149 trận
- Sion90 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 764 trận
- Malphite86 trận59,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.391 trận
- Renekton86 trận43,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.158 trận
- Ambessa75 trận54,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.194 trận
- Dr. Mundo72 trận44,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,1% · 759 trận
- Olaf68 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,8% · 909 trận
- Gnar62 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 881 trận
- Aatrox59 trận40,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.219 trận
- Mordekaiser55 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 793 trận
- Jax53 trận47,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.295 trận
- Yone50 trận62,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.807 trận
- Gwen46 trận30,4%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 47,8% · 550 trận
- Nasus46 trận63,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 48,5% · 645 trận
- Camille40 trận57,5%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.198 trận
- Jayce35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.560 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,7% · 1.192 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 49,0% · 1.002 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 47,3% · 1.207 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,0% · 1.139 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.035 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,3% · 1.391 trận
- Wukong177 trận51,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.367 trận
- Lee Sin173 trận50,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.128 trận
- Jarvan IV127 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.727 trận
- Xin Zhao124 trận43,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,5% · 785 trận
- Vi111 trận45,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,2% · 774 trận
- Sylas79 trận43,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.568 trận
- Lillia66 trận45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.138 trận
- Sejuani56 trận53,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 352 trận
- Qiyana53 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.994 trận
- Cho'Gath52 trận28,8%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.051 trận
- Viego49 trận67,3%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.569 trận
- Graves43 trận55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.802 trận
- Nocturne39 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 540 trận
- Jayce32 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 565 trận
- Pantheon31 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,0% · 206 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 50,1% · 1.021 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.474 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.773 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.124 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 46,2% · 1.522 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,0% · 975 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.051 trận
- Ahri126 trận39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 45,8% · 1.918 trận
- Syndra122 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.108 trận
- Viktor118 trận48,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.825 trận
- Orianna74 trận62,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,3% · 994 trận
- Sylas73 trận63,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.640 trận
- Galio70 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.178 trận
- Aurora69 trận53,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 784 trận
- Hwei68 trận39,7%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,6% · 915 trận
- Akali66 trận45,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.416 trận
- Yone65 trận41,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.821 trận
- Lissandra59 trận35,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 49,7% · 997 trận
- Locke54 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.802 trận
- Xerath52 trận44,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,7% · 790 trận
- LeBlanc51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.194 trận
- Ryze49 trận57,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 54,9% · 585 trận
- Twisted Fate34 trận44,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.451 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.441 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 52,5% · 1.178 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 46,7% · 1.409 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 49,4% · 1.075 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.314 trận
- Yunara211 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.986 trận
- Kai'Sa160 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.750 trận
- Jhin146 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 5.350 trận
- Caitlyn137 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 2.198 trận
- Jinx126 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 2.921 trận
- Ezreal119 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.508 trận
- Lucian116 trận38,8%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.772 trận
- Ashe106 trận49,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.001 trận
- Aphelios87 trận58,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.590 trận
- Xayah83 trận55,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.264 trận
- Tristana81 trận49,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.281 trận
- Sivir71 trận45,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,9% · 866 trận
- Varus53 trận47,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,0% · 844 trận
- Zeri52 trận42,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.431 trận
- Kalista44 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.313 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 48,6% · 1.382 trận
- Braum215 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.946 trận
- Lulu185 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.905 trận
- Nautilus171 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 2.313 trận
- Leona126 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.881 trận
- Thresh96 trận54,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.311 trận
- Seraphine91 trận45,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.048 trận
- Rakan88 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.150 trận
- Milio85 trận43,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.064 trận
- Rell83 trận44,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.348 trận
- Blitzcrank76 trận61,8%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.631 trận
- Karma61 trận52,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.542 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.832 trận
- Bard52 trận36,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.544 trận
- Yuumi43 trận39,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.018 trận
- Renata Glasc34 trận35,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,4% · 563 trận
- Nami32 trận37,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.628 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 48,8% · 1.168 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.597 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,3% · 1.182 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%43.490 lượt chọn trên 2.005.442cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%1.383 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,6%37 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

