Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,9%Hạng 45 trên 173 tướng
Chọn
8,3%được chọn trong 2.321 trên 28.095 trận
Cấm
7,6%1.694 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 4,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 49,6% đến 53,3% trên 1.929 trậnSoloQ 49,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,5%
    SoloQ
    49,5%
    Tỉ lệ thắng 51,5% ở nghiệp dư trên 1.929 trận, so với 49,5% ở soloQ trên 54.635 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,7%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,3%
    SoloQ
    4,4%
    Tỉ lệ cấm 7,3% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 4,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    64%
    SoloQ
    60%
    Được dùng trong 64% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (60%).
  • BuildSpear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    9%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance (9%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục83% · 45.222
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 32.730
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 64% · 2.266 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 426 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 1.890
9%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Spear of Shojin, Sundered Sky, Death's Dance thay cho Eclipse, Sundered Sky, Death's Dance. 10% · 1.073 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Trundle ở nghiệp dư: +14,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,2% · kỳ vọng 51,9% · 122 trận+6,3 điểmSoloQ +1,1
Jax60,9% · kỳ vọng 51,1% · 46 trận+9,8 điểmSoloQ -0,7
Yone57,5% · kỳ vọng 51,9% · 73 trận+5,6 điểmSoloQ +0,6
Ambessa54,9% · kỳ vọng 50,9% · 82 trận+4,0 điểmSoloQ -1,1
Ornn52,0% · kỳ vọng 50,9% · 98 trận+1,1 điểmSoloQ +2,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle61,1% · kỳ vọng 46,2% · 36 trận+14,9 điểmSoloQ +3,8
Vi57,6% · kỳ vọng 51,2% · 118 trận+6,5 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin55,9% · kỳ vọng 51,8% · 161 trận+4,1 điểmSoloQ -1,1
Qiyana56,9% · kỳ vọng 48,9% · 58 trận+8,0 điểmSoloQ -0,3
Graves60,5% · kỳ vọng 51,1% · 38 trận+9,5 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze62,7% · kỳ vọng 52,8% · 59 trận+10,0 điểmSoloQ +0,5
Taliyah61,5% · kỳ vọng 49,7% · 39 trận+11,8 điểmSoloQ +3,0
Galio59,7% · kỳ vọng 53,2% · 67 trận+6,5 điểmSoloQ -0,6
Akali57,1% · kỳ vọng 50,5% · 63 trận+6,7 điểmSoloQ -0,9
Sylas55,4% · kỳ vọng 51,8% · 83 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,6% · kỳ vọng 52,6% · 104 trận+7,0 điểmSoloQ +0,3
Kai'Sa55,4% · kỳ vọng 52,4% · 157 trận+3,0 điểmSoloQ +1,2
Miss Fortune59,3% · kỳ vọng 52,6% · 59 trận+6,8 điểmSoloQ -1,9
Ezreal56,6% · kỳ vọng 54,6% · 129 trận+2,0 điểmSoloQ -0,2
Ashe52,3% · kỳ vọng 49,7% · 86 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio59,8% · kỳ vọng 53,0% · 92 trận+6,8 điểmSoloQ -1,5
Leona57,2% · kỳ vọng 53,2% · 145 trận+4,0 điểmSoloQ -1,7
Rakan56,6% · kỳ vọng 50,6% · 76 trận+6,0 điểmSoloQ -1,5
Nautilus53,2% · kỳ vọng 51,7% · 205 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Lulu54,6% · kỳ vọng 53,5% · 183 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne56,7% · kỳ vọng 48,8% · 67 trận+7,9 điểmSoloQ -0,5
Naafiri62,9% · kỳ vọng 52,6% · 35 trận+10,2 điểmSoloQ +0,4
Qiyana59,7% · kỳ vọng 54,1% · 62 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Lee Sin52,2% · kỳ vọng 51,2% · 180 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Cho'Gath57,1% · kỳ vọng 52,3% · 56 trận+4,8 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,7% · kỳ vọng 52,8% · 128 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
Twisted Fate58,3% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+5,9 điểmSoloQ +1,8
Locke53,7% · kỳ vọng 51,3% · 67 trận+2,4 điểmSoloQ -0,3
Akali54,5% · kỳ vọng 52,5% · 66 trận+2,1 điểmSoloQ +0,6
Ryze50,8% · kỳ vọng 50,2% · 65 trận+0,6 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista72,7% · kỳ vọng 54,1% · 33 trận+18,6 điểmSoloQ +0,1
Yunara56,5% · kỳ vọng 53,7% · 168 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Jhin51,8% · kỳ vọng 49,0% · 139 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Zeri61,4% · kỳ vọng 55,3% · 57 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Miss Fortune54,1% · kỳ vọng 50,4% · 74 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,1% · kỳ vọng 49,5% · 187 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Leona54,4% · kỳ vọng 49,8% · 147 trận+4,7 điểmSoloQ +0,6
Alistar59,2% · kỳ vọng 53,1% · 76 trận+6,2 điểmSoloQ +0,5
Seraphine55,8% · kỳ vọng 52,3% · 120 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
Pyke59,5% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+8,0 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Sion122 trận
    58,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.035 trận
  • Renekton114 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.676 trận
  • Ornn98 trận
    52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.052 trận
  • K'Sante97 trận
    50,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.413 trận
  • Malphite89 trận
    47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.541 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong197 trận
    50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.839 trận
  • Lee Sin161 trận
    55,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 4.036 trận
  • Jarvan IV157 trận
    47,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.190 trận
  • Vi118 trận
    57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.153 trận
  • Xin Zhao99 trận
    45,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 826 trận
Mid21 tướng
  • Syndra149 trận
    51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.520 trận
  • Ahri135 trận
    43,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.409 trận
  • Viktor135 trận
    47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.471 trận
  • Orianna102 trận
    50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.160 trận
  • Sylas83 trận
    55,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.184 trận
ADC17 tướng
  • Yunara204 trận
    48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 3.993 trận
  • Caitlyn169 trận
    47,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 2.952 trận
  • Kai'Sa157 trận
    55,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 4.814 trận
  • Jhin135 trận
    51,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 5.264 trận
  • Jinx135 trận
    50,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 3.660 trận
Support18 tướng
  • Nautilus205 trận
    53,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.279 trận
  • Lulu183 trận
    54,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.824 trận
  • Leona145 trận
    57,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.198 trận
  • Braum130 trận
    46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.745 trận
  • Seraphine112 trận
    47,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.335 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,7%35.823 lượt chọn trên 1.322.232cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,4%1.464 lượt chọn trên 42.630cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,5%G1549 trận trên 7.321
  • 7,1%G2518 trận trên 7.329
  • 6,3%G3+184 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 549 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.