Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,9%Hạng 52 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.628 trên 28.081 trận
Cấm
9,1%2.047 lượt cấm trên 22.387 trận, so với 4,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,9% từ 50,8% đến 54,9% trên 1.627 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,9%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 52,9% ở nghiệp dư trên 1.627 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 67.247 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    3,4%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,7%
    SoloQ
    4,6%
    Tỉ lệ cấm 8,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 4,6% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 63.530
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu48% · 32.142
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 321 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 70
8%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Liandry's Torment
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Dead Man's Plate, Jak'Sho, The Protean, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 76 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf55,9% · kỳ vọng 49,5% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ +0,4
Ambessa55,0% · kỳ vọng 52,2% · 109 trận+2,8 điểmSoloQ -0,5
Ornn56,1% · kỳ vọng 52,3% · 82 trận+3,8 điểmSoloQ -1,6
Aatrox55,9% · kỳ vọng 51,4% · 59 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Renekton53,3% · kỳ vọng 51,1% · 75 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,7% · kỳ vọng 53,2% · 117 trận+7,5 điểmSoloQ -0,7
Naafiri63,4% · kỳ vọng 51,7% · 41 trận+11,7 điểmSoloQ -0,8
Wukong56,1% · kỳ vọng 50,3% · 157 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Graves64,7% · kỳ vọng 52,5% · 34 trận+12,2 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV54,5% · kỳ vọng 54,4% · 112 trận+0,1 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora61,7% · kỳ vọng 53,3% · 60 trận+8,3 điểmSoloQ -1,2
Orianna59,0% · kỳ vọng 54,5% · 83 trận+4,6 điểmSoloQ -0,2
Viktor54,8% · kỳ vọng 52,1% · 124 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Ryze58,5% · kỳ vọng 54,1% · 53 trận+4,4 điểmSoloQ -0,3
Locke56,8% · kỳ vọng 53,0% · 44 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,5% · kỳ vọng 53,2% · 76 trận+11,3 điểmSoloQ -1,7
Ashe57,8% · kỳ vọng 51,1% · 83 trận+6,7 điểmSoloQ +2,5
Miss Fortune62,7% · kỳ vọng 53,9% · 51 trận+8,8 điểmSoloQ +1,1
Ziggs66,7% · kỳ vọng 57,3% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ -1,8
Yunara53,7% · kỳ vọng 50,6% · 164 trận+3,0 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,5% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+9,5 điểmSoloQ +0,8
Karma62,4% · kỳ vọng 55,2% · 117 trận+7,2 điểmSoloQ +1,2
Rell56,3% · kỳ vọng 49,3% · 64 trận+7,0 điểmSoloQ +1,1
Thresh56,0% · kỳ vọng 51,5% · 91 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Braum54,5% · kỳ vọng 51,5% · 77 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille73,0% · kỳ vọng 55,7% · 37 trận+17,3 điểmSoloQ +0,9
Renekton61,0% · kỳ vọng 54,6% · 82 trận+6,4 điểmSoloQ +2,2
Sion56,9% · kỳ vọng 52,5% · 72 trận+4,5 điểmSoloQ +1,6
Gnar56,0% · kỳ vọng 52,0% · 75 trận+4,0 điểmSoloQ +0,1
Ambessa53,6% · kỳ vọng 53,5% · 110 trận+0,1 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix70,0% · kỳ vọng 53,2% · 30 trận+16,8 điểmSoloQ -0,4
Trundle72,7% · kỳ vọng 58,1% · 33 trận+14,7 điểmSoloQ +2,9
Lee Sin55,5% · kỳ vọng 52,6% · 146 trận+2,9 điểmSoloQ +1,5
Vi55,6% · kỳ vọng 53,2% · 126 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Sylas58,2% · kỳ vọng 53,7% · 67 trận+4,5 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone73,6% · kỳ vọng 56,1% · 53 trận+17,5 điểmSoloQ 0,0
Locke59,6% · kỳ vọng 52,7% · 47 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Sylas57,1% · kỳ vọng 52,5% · 63 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Ahri55,9% · kỳ vọng 54,6% · 127 trận+1,3 điểmSoloQ +1,0
Viktor54,8% · kỳ vọng 53,6% · 126 trận+1,2 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin53,7% · kỳ vọng 50,4% · 281 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Caitlyn55,3% · kỳ vọng 54,8% · 407 trận+0,4 điểmSoloQ +1,4
Kai'Sa60,5% · kỳ vọng 51,9% · 43 trận+8,6 điểmSoloQ +1,0
Ezreal51,7% · kỳ vọng 49,7% · 176 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Zeri58,1% · kỳ vọng 56,7% · 31 trận+1,4 điểmSoloQ +2,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa109 trận
    55,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.000 trận
  • K'Sante104 trận
    53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.993 trận
  • Sion97 trận
    40,2%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.191 trận
  • Ornn82 trận
    56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.307 trận
  • Renekton75 trận
    53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.927 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong157 trận
    56,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.126 trận
  • Vi118 trận
    44,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.684 trận
  • Lee Sin117 trận
    60,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,2% · 5.444 trận
  • Jarvan IV112 trận
    54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.519 trận
  • Xin Zhao103 trận
    50,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.139 trận
Mid20 tướng
  • Syndra134 trận
    50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 3.159 trận
  • Viktor124 trận
    54,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.922 trận
  • Ahri119 trận
    45,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,2% · 2.915 trận
  • Orianna83 trận
    59,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.467 trận
  • Aurora60 trận
    61,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.326 trận
ADC17 tướng
  • Yunara164 trận
    53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,9% · 4.925 trận
  • Jhin147 trận
    47,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,4% · 7.110 trận
  • Caitlyn141 trận
    44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.396 trận
  • Jinx123 trận
    50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 4.325 trận
  • Ezreal108 trận
    56,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 4.105 trận
Support18 tướng
  • Lulu181 trận
    53,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 5.293 trận
  • Nautilus172 trận
    52,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 4.476 trận
  • Karma117 trận
    62,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.297 trận
  • Leona97 trận
    51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 2.296 trận
  • Seraphine92 trận
    54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.537 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%45.198 lượt chọn trên 1.322.239cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,9%1.221 lượt chọn trên 42.630cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,5%G1474 trận trên 7.318
  • 5,8%G2427 trận trên 7.321
  • 4,9%G3+143 trận trên 2.920
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 474 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.