Akshan
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 0,5%được chọn trong 154 trên 28.096 trận
- Cấm
- 1,5%337 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường giữa.Map pressureSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop9%30% · tướng đường giữa: 23%
- Map pressuretop10%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 79 ở lane, 38 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 84% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa579 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa863 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa1.047 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+289 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+484 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa479 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 17 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Camille7 trận—SoloQ: 48,7% · 725 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 52,7% · 455 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 49,8% · 592 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 55,1% · 488 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.243 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,0% · 1.115 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 48,7% · 596 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 52,6% · 721 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,9% · 910 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,1% · 1.833 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 53,4% · 498 trận
- Jarvan IV9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Wukong9 trận—SoloQ: 49,8% · 849 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,4% · 902 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,1% · 296 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 53,9% · 1.237 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,5% · 380 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 51,8% · 1.280 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.344 trận
- Viktor10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.218 trận
- Syndra7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.298 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 52,0% · 513 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 45,4% · 372 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 48,8% · 607 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 45,8% · 941 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 52,5% · 383 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 49,0% · 2.200 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.510 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 51,2% · 2.534 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 46,9% · 1.735 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.872 trận
- Ezreal10 trận—SoloQ: 54,1% · 1.471 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,2% · 1.173 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 54,6% · 624 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 46,7% · 822 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 48,1% · 1.426 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 51,9% · 1.008 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 46,3% · 1.061 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.917 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.845 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.633 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 48,6% · 732 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 53,3% · 881 trận
- Braum7 trận—SoloQ: 46,4% · 829 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 46,2% · 809 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 49,7% · 628 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 44,9% · 1.038 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.096 trận
- Karma5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.093 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 54,1% · 787 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%18.611 lượt chọn trên 1.322.237cấm 3,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,2%100 lượt chọn trên 42.630cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

