Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,0%Hạng 159 trên 173 tướng
Chọn
0,5%được chọn trong 154 trên 28.096 trận
Cấm
1,5%337 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid43,4% từ 36,6% đến 50,4% trên 136 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    1,4%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 1,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công90% · 24.147
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 20.038
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 4.660
30%số trận ở soloQ
  1. The Collector
  2. Infinity Edge
  3. Lord Dominik's Regards
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop9%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop10%4,1 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 79 ở lane, 38 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

579+51 so với 528
863-36 so với 899
1.047-132 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Akshantướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 84% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa579 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa863 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa1.047 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+289 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+484 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa479 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 17 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Camille7 trận
    —SoloQ: 48,7% · 725 trận
  • Dr. Mundo7 trận
    —SoloQ: 52,7% · 455 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 592 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 55,1% · 488 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.243 trận
Jungle9 tướng
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.833 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 53,4% · 498 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.030 trận
  • Wukong9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 849 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 49,4% · 902 trận
Mid8 tướng
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.344 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.218 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.298 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 52,0% · 513 trận
  • Anivia5 trận
    —SoloQ: 45,4% · 372 trận
ADC11 tướng
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 49,0% · 2.200 trận
  • Caitlyn12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.510 trận
  • Jhin11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 2.534 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.735 trận
  • Yunara11 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.872 trận
Support13 tướng
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 46,3% · 1.061 trận
  • Thresh13 trận
    —SoloQ: 47,2% · 1.917 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.845 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.633 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 48,6% · 732 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%18.611 lượt chọn trên 1.322.237cấm 3,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,2%100 lượt chọn trên 42.630cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G131 trận trên 7.322
  • 0,5%G238 trận trên 7.329
  • 0,4%G3+11 trận trên 2.921
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.