Jax
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.787 trên 28.095 trận
- Cấm
- 7,0%1.564 lượt cấm trên 22.397 trận, so với 13,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngNgọcPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm67 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 13,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Nhịp Độ Chết Người
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 47%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 49%
- SoloQ
- 54%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf102 trận46,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.772 trận
- Zaahen81 trận50,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 1.258 trận
- Renekton73 trận56,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.527 trận
- Camille72 trận52,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.254 trận
- Yone68 trận38,2%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 53,7% · 3.326 trận
- Gragas58 trận51,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.575 trận
- K'Sante57 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.723 trận
- Garen56 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,0% · 2.495 trận
- Ornn52 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 709 trận
- Aatrox46 trận39,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.520 trận
- Ambessa45 trận37,8%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.406 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.176 trận
- Gwen43 trận58,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,7% · 780 trận
- Malphite43 trận51,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.516 trận
- Sion43 trận58,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 669 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 54,5% · 1.386 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,3% · 2.073 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 52,0% · 1.761 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.780 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.353 trận
- Wukong140 trận47,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 2.049 trận
- Lee Sin133 trận53,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,3% · 4.630 trận
- Jarvan IV112 trận50,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 2.164 trận
- Vi102 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.339 trận
- Xin Zhao100 trận54,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.102 trận
- Sylas70 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.334 trận
- Viego60 trận63,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 55,2% · 2.399 trận
- Nocturne55 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,2% · 767 trận
- Sejuani44 trận47,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 453 trận
- Cho'Gath42 trận40,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.217 trận
- Lillia41 trận48,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.410 trận
- Skarner35 trận37,1%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 46,9% · 422 trận
- Qiyana32 trận53,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,4% · 2.465 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 51,2% · 2.592 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 48,9% · 2.088 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 49,6% · 2.058 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.841 trận
- Master Yi12 trận—SoloQ: 52,5% · 2.027 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.368 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,5% · 2.038 trận
- Yone101 trận44,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 3.470 trận
- Orianna91 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.336 trận
- Viktor91 trận44,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.568 trận
- Ahri85 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.368 trận
- Syndra80 trận47,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.561 trận
- Sylas59 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.319 trận
- Galio57 trận42,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.646 trận
- Twisted Fate54 trận61,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,5% · 2.969 trận
- Hwei53 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.045 trận
- Locke50 trận56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.501 trận
- Aurora45 trận60,0%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.015 trận
- LeBlanc40 trận40,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.449 trận
- Xerath39 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,7% · 861 trận
- Akali37 trận62,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.587 trận
- Lissandra37 trận64,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.310 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 48,8% · 1.646 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 48,7% · 1.750 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 49,6% · 1.631 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,9% · 2.543 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 49,8% · 1.429 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.759 trận
- Yunara151 trận47,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 4.419 trận
- Kai'Sa136 trận44,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 5.413 trận
- Caitlyn130 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.998 trận
- Jhin104 trận46,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,3% · 5.870 trận
- Ezreal97 trận54,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 3.312 trận
- Jinx94 trận43,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,7% · 3.763 trận
- Lucian91 trận48,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 2.386 trận
- Xayah91 trận48,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.142 trận
- Ashe65 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.248 trận
- Sivir60 trận65,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.161 trận
- Tristana58 trận55,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 3.285 trận
- Aphelios54 trận63,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.240 trận
- Miss Fortune51 trận52,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.291 trận
- Zeri49 trận57,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.073 trận
- Varus35 trận60,0%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.065 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.876 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.477 trận
- Lulu156 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.260 trận
- Nautilus154 trận53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 3.842 trận
- Leona129 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 2.376 trận
- Braum90 trận43,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.949 trận
- Thresh89 trận34,8%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 47,6% · 4.486 trận
- Rell79 trận41,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.905 trận
- Rakan78 trận52,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.813 trận
- Milio68 trận52,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.561 trận
- Seraphine67 trận64,2%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.330 trận
- Blitzcrank63 trận49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.660 trận
- Karma59 trận54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.233 trận
- Alistar53 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,7% · 2.622 trận
- Bard40 trận42,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.050 trận
- Yuumi38 trận44,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,5% · 1.708 trận
- Neeko31 trận32,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 54,2% · 587 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.960 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 48,8% · 1.816 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.628 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%40.766 lượt chọn trên 1.322.232cấm 13,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,6%1.108 lượt chọn trên 42.630cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

