Jayce
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.543 trên 29.966 trận
- Cấm
- 13,2%3.140 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,4 điểm61 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,5%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đi rừng.
- Damage của độitop1%25% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop24%5,1 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 95 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng418 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng953 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng1.275 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+503 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng+847 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng5,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng480 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +17,4 điểm trên 61 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite63 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.456 trận
- Ambessa62 trận53,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 785 trận
- K'Sante56 trận53,6%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.128 trận
- Ornn53 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,9% · 497 trận
- Sion48 trận41,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,6% · 599 trận
- Olaf44 trận47,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 721 trận
- Camille39 trận51,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,0% · 818 trận
- Aatrox37 trận40,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 689 trận
- Dr. Mundo35 trận45,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,7% · 495 trận
- Renekton33 trận48,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 483 trận
- Yone32 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.003 trận
- Yorick23 trận—SoloQ: 48,7% · 507 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 46,0% · 428 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 52,0% · 658 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 49,7% · 300 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 47,0% · 1.035 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,2% · 500 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 42,0% · 521 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 44,6% · 706 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 45,9% · 679 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 45,0% · 1.456 trận
- Jarvan IV94 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- Lee Sin81 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.621 trận
- Wukong73 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,4% · 644 trận
- Vi64 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,2% · 613 trận
- Xin Zhao54 trận40,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 361 trận
- Sylas43 trận32,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 50,2% · 916 trận
- Nocturne36 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 330 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 47,1% · 1.038 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 45,2% · 155 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 45,7% · 845 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 50,4% · 498 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.214 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 50,8% · 569 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 43,0% · 937 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 47,1% · 403 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 46,1% · 609 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 44,2% · 839 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 41,5% · 904 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 46,0% · 537 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 47,0% · 999 trận
- Syndra64 trận54,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 47,2% · 1.244 trận
- Viktor61 trận65,6%chênh lệch +17,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.159 trận
- Ahri60 trận30,0%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 47,6% · 950 trận
- Locke51 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.114 trận
- Orianna44 trận65,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 46,2% · 625 trận
- Sylas40 trận52,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 918 trận
- Akali35 trận57,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,9% · 826 trận
- Lissandra34 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,7% · 598 trận
- LeBlanc32 trận40,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,0% · 710 trận
- Xerath31 trận51,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 437 trận
- Twisted Fate30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.027 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,6% · 1.169 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 46,2% · 485 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 48,3% · 503 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 54,6% · 361 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 47,1% · 697 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,7% · 823 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 47,1% · 697 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 44,6% · 847 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,7% · 725 trận
- Caitlyn88 trận42,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.322 trận
- Yunara88 trận51,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.799 trận
- Jhin82 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,0% · 2.804 trận
- Kai'Sa73 trận53,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 2.363 trận
- Ezreal69 trận47,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.611 trận
- Lucian67 trận50,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.008 trận
- Jinx58 trận51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.540 trận
- Ashe47 trận51,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 45,9% · 482 trận
- Tristana45 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.288 trận
- Aphelios43 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.506 trận
- Xayah37 trận40,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 44,5% · 814 trận
- Miss Fortune36 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 570 trận
- Zeri30 trận33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 891 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 45,4% · 425 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 48,8% · 780 trận
- Lulu95 trận54,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.901 trận
- Nautilus83 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.819 trận
- Leona61 trận60,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 44,4% · 943 trận
- Seraphine61 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 556 trận
- Thresh59 trận47,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.905 trận
- Braum56 trận46,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,9% · 727 trận
- Milio54 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 56,5% · 538 trận
- Blitzcrank51 trận49,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,1% · 1.197 trận
- Rell42 trận38,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 44,2% · 828 trận
- Bard40 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 993 trận
- Alistar39 trận38,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 45,0% · 1.121 trận
- Karma38 trận44,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.045 trận
- Rakan33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 719 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 52,4% · 643 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 48,2% · 299 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,4% · 693 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 47,7% · 698 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%18.439 lượt chọn trên 1.378.115cấm 16,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%502 lượt chọn trên 32.631cấm 13,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

