Hồ sơ tướng · Top

Jayce

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực

Cấm, độ hiện diện và fearless: Jayce với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,8%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
8,5%được chọn trong 2.403 trên 28.110 trận
Cấm
13,3%2.988 lượt cấm trên 22.407 trận, so với 15,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 46,6% đến 51,3% trên 1.233 trậnSoloQ 48,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    3,8%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    15,9%
    Tỉ lệ cấm 13,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 15,9% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • NgọcQuyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Xung Kích Bão Tố (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Manamune và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố43% · 31.438
≠ Nghiệp dư: Quyền Năng Bất Diệt thay cho Xung Kích Bão Tố. 45% · 1.439 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển57% · 41.341
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 8.397
21%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Manamune
  3. Voltaic Cyclosword
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 77% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop23%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 72 ở lane, 44 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

649+50 so với 599
855-13 so với 868
1.098+19 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaycetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 93% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên649 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên855 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên1.098 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên+461 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên+805 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên636 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite44,1% · kỳ vọng 43,1% · 34 trận+1,0 điểmSoloQ -3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Malphite34 trận
    44,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,1% · 5.097 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 50,1% · 3.205 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 45,2% · 1.379 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 45,3% · 1.595 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 53,6% · 1.930 trận
Jungle11 tướng
  • Lee Sin17 trận
    —SoloQ: 49,1% · 6.482 trận
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 46,1% · 2.125 trận
  • Xin Zhao14 trận
    —SoloQ: 45,1% · 1.266 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 51,1% · 2.758 trận
  • Qiyana11 trận
    —SoloQ: 46,7% · 3.793 trận
Mid12 tướng
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 47,3% · 3.667 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.800 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.890 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 49,6% · 3.345 trận
  • LeBlanc8 trận
    —SoloQ: 46,8% · 2.149 trận
ADC12 tướng
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 49,4% · 7.554 trận
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 48,2% · 5.432 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 51,2% · 4.415 trận
  • Kai'Sa15 trận
    —SoloQ: 48,0% · 6.652 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 48,4% · 3.807 trận
Support12 tướng
  • Nautilus19 trận
    —SoloQ: 48,0% · 4.638 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 45,9% · 2.150 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 48,1% · 5.504 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 47,2% · 2.819 trận
  • Seraphine12 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.604 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%49.922 lượt chọn trên 1.322.232cấm 15,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,2%939 lượt chọn trên 42.630cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,6%G1338 trận trên 7.330
  • 4,7%G2346 trận trên 7.331
  • 3,9%G3+115 trận trên 2.922
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 338 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.