Taliyah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 5,8%được chọn trong 1.639 trên 28.267 trận
- Cấm
- 4,9%1.115 lượt cấm trên 22.549 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yasuo ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,1 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 34%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yasuo ở nghiệp dư: +19,1 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn72 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 534 trận
- Ambessa70 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 762 trận
- K'Sante56 trận58,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 786 trận
- Sion53 trận62,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,6% · 472 trận
- Malphite51 trận49,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,8% · 832 trận
- Yone43 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.007 trận
- Renekton42 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 54,9% · 699 trận
- Aatrox39 trận38,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,2% · 699 trận
- Olaf38 trận36,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,9% · 628 trận
- Camille35 trận31,4%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 52,9% · 760 trận
- Gnar31 trận58,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,1% · 529 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 50,5% · 402 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 49,9% · 716 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 52,0% · 527 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 51,2% · 455 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,5% · 1.027 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,2% · 690 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 52,2% · 761 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 48,4% · 674 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.027 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,8% · 832 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,4% · 661 trận
- Wukong120 trận41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 54,9% · 953 trận
- Lee Sin94 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.218 trận
- Jarvan IV79 trận48,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 926 trận
- Vi69 trận46,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,3% · 580 trận
- Xin Zhao66 trận53,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 503 trận
- Sylas61 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,7% · 1.181 trận
- Sejuani32 trận53,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,9% · 224 trận
- Qiyana31 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.271 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 50,1% · 639 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 51,5% · 864 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.017 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 51,5% · 204 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 48,8% · 121 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 61,3% · 75 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.029 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 46,5% · 740 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 51,2% · 681 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,6% · 585 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 48,5% · 919 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,1% · 639 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,1% · 932 trận
- Ahri100 trận41,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.323 trận
- Syndra72 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.497 trận
- Sylas61 trận67,2%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 54,9% · 1.147 trận
- Viktor60 trận43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.196 trận
- Orianna59 trận44,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,7% · 748 trận
- Hwei48 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 591 trận
- Ryze46 trận58,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 479 trận
- Aurora43 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 529 trận
- Galio39 trận56,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,9% · 709 trận
- Yone36 trận52,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.033 trận
- Twisted Fate31 trận64,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.032 trận
- Yasuo31 trận71,0%chênh lệch +19,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.438 trận
- Locke30 trận33,3%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 47,8% · 903 trận
- Azir27 trận—SoloQ: 53,5% · 314 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 49,8% · 550 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 54,1% · 771 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 46,9% · 657 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 54,9% · 709 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,8% · 664 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 40,2% · 607 trận
- Kai'Sa89 trận41,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,4% · 2.490 trận
- Yunara89 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.799 trận
- Ezreal82 trận52,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.367 trận
- Caitlyn79 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.199 trận
- Lucian76 trận53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.076 trận
- Xayah69 trận46,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 993 trận
- Tristana63 trận57,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.464 trận
- Jhin61 trận60,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.221 trận
- Jinx57 trận50,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.527 trận
- Sivir50 trận42,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,5% · 495 trận
- Zeri46 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,5% · 916 trận
- Ashe43 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,7% · 509 trận
- Kalista43 trận65,1%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 54,2% · 1.462 trận
- Aphelios36 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.275 trận
- Miss Fortune33 trận54,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 544 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,6% · 680 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,2% · 522 trận
- Nautilus119 trận55,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.782 trận
- Lulu99 trận52,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.712 trận
- Rakan77 trận50,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 910 trận
- Braum75 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 882 trận
- Leona67 trận53,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.053 trận
- Alistar60 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.279 trận
- Milio54 trận57,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 632 trận
- Rell49 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 993 trận
- Seraphine47 trận46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 52,0% · 579 trận
- Karma45 trận48,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 912 trận
- Yuumi43 trận39,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,9% · 614 trận
- Thresh42 trận52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 2.124 trận
- Blitzcrank36 trận41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.093 trận
- Bard31 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 850 trận
- Poppy28 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 50,7% · 917 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,3% · 779 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,5% · 821 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%19.552 lượt chọn trên 1.322.237cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%830 lượt chọn trên 42.630cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

