Irelia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 912 trên 28.399 trận
- Cấm
- 6,3%1.431 lượt cấm trên 22.666 trận, so với 15,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,5%
- SoloQ
- 51,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 15,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar44 trận47,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,4% · 1.217 trận
- Ambessa39 trận48,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.348 trận
- Yorick33 trận39,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 526 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 45,5% · 1.386 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,1% · 1.502 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 55,2% · 2.965 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 43,7% · 1.817 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 49,9% · 722 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 53,0% · 560 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.641 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 49,1% · 515 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 54,5% · 2.387 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,4% · 840 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.246 trận
- Ornn9 trận—SoloQ: 49,2% · 707 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.553 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,2% · 2.965 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.128 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 55,2% · 2.965 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.183 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 47,8% · 1.082 trận
- Lee Sin52 trận46,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 3.881 trận
- Wukong36 trận41,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.554 trận
- Sylas34 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.816 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 53,9% · 1.746 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 55,0% · 765 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.070 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 53,9% · 1.148 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,7% · 1.002 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 52,1% · 1.666 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 50,9% · 550 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.198 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.797 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 47,7% · 325 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,0% · 1.866 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,8% · 790 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,3% · 2.323 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.196 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.845 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.884 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.376 trận
- Viktor33 trận39,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,6% · 2.126 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 49,0% · 2.011 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 52,2% · 1.858 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 51,2% · 2.041 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.825 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.254 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 50,4% · 2.033 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.264 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.662 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.360 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 55,4% · 745 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 53,2% · 962 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 54,0% · 949 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,7% · 714 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,9% · 2.327 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.595 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.587 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.264 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.471 trận
- Jhin44 trận45,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 4.912 trận
- Caitlyn43 trận46,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,7% · 2.574 trận
- Kai'Sa39 trận51,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,1% · 4.492 trận
- Ezreal37 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,3% · 2.809 trận
- Jinx37 trận48,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,5% · 2.929 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.951 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.683 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 50,8% · 2.431 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.053 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,3% · 996 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.647 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,5% · 2.467 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,4% · 668 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 47,9% · 1.034 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.358 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.166 trận
- Lulu48 trận37,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.414 trận
- Nautilus37 trận45,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 3.026 trận
- Thresh37 trận40,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 3.633 trận
- Seraphine34 trận55,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.127 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 49,4% · 2.129 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.545 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 49,2% · 1.394 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.897 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.919 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,2% · 1.214 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,1% · 1.436 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 50,4% · 2.023 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 53,8% · 1.666 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 55,3% · 1.335 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.387 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.705 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%32.771 lượt chọn trên 1.322.232cấm 15,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%377 lượt chọn trên 42.630cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

