Nocturne
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,0%được chọn trong 1.988 trên 28.520 trận
- Cấm
- 11,3%2.576 lượt cấm trên 22.784 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm73 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,8%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn101 trận51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 45,9% · 501 trận
- Sion100 trận55,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 43,9% · 421 trận
- K'Sante97 trận49,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 565 trận
- Malphite95 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 811 trận
- Renekton90 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 716 trận
- Ambessa83 trận42,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 600 trận
- Olaf72 trận45,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,5% · 490 trận
- Gnar69 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 533 trận
- Aatrox68 trận44,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 690 trận
- Dr. Mundo61 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 444 trận
- Jax57 trận45,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,8% · 767 trận
- Zaahen57 trận36,8%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 407 trận
- Camille54 trận48,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 635 trận
- Mordekaiser54 trận51,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 414 trận
- Shen50 trận44,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 43,5% · 418 trận
- Yone50 trận58,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,6% · 988 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 45,5% · 661 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 48,3% · 575 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 46,2% · 673 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 47,2% · 631 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 49,1% · 550 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,2% · 673 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 46,0% · 811 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,2% · 673 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,8% · 804 trận
- Wukong217 trận43,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 45,0% · 939 trận
- Jarvan IV172 trận46,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,5% · 956 trận
- Vi139 trận41,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,9% · 521 trận
- Lee Sin138 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.619 trận
- Xin Zhao129 trận44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 368 trận
- Sylas83 trận49,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,7% · 902 trận
- Cho'Gath57 trận64,9%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 47,7% · 633 trận
- Qiyana57 trận43,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.088 trận
- Viego55 trận54,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,7% · 829 trận
- Pantheon54 trận42,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 56,6% · 113 trận
- Lillia51 trận43,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 38,7% · 579 trận
- Naafiri51 trận49,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,4% · 441 trận
- Skarner47 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,2% · 158 trận
- Sejuani41 trận41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,0% · 186 trận
- Shyvana41 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 410 trận
- Graves32 trận56,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 45,2% · 860 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 48,0% · 916 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 49,0% · 735 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 45,5% · 842 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,6% · 906 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 47,7% · 633 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 45,5% · 576 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 45,2% · 546 trận
- Ahri157 trận41,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.284 trận
- Orianna155 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 514 trận
- Viktor140 trận52,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.033 trận
- Syndra131 trận38,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,7% · 989 trận
- Akali79 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 43,4% · 802 trận
- Lissandra75 trận49,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 599 trận
- Sylas75 trận42,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 987 trận
- Locke73 trận65,8%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 42,5% · 992 trận
- Aurora68 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,6% · 489 trận
- Yone59 trận45,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,6% · 1.005 trận
- Galio55 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 574 trận
- Hwei55 trận43,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 451 trận
- LeBlanc54 trận57,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 45,9% · 704 trận
- Ryze44 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 292 trận
- Xerath44 trận45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 57,5% · 409 trận
- Zed42 trận42,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,4% · 836 trận
- Twisted Fate36 trận44,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 692 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 50,9% · 574 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 45,3% · 814 trận
- Ekko16 trận—SoloQ: 42,3% · 643 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 44,8% · 701 trận
- Yunara190 trận45,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.658 trận
- Xayah187 trận42,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,1% · 1.008 trận
- Ezreal170 trận45,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.416 trận
- Kai'Sa151 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.149 trận
- Caitlyn142 trận46,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.262 trận
- Jinx112 trận54,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.532 trận
- Jhin106 trận48,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.355 trận
- Tristana106 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.220 trận
- Lucian103 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,1% · 925 trận
- Sivir94 trận45,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 478 trận
- Ashe89 trận46,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 561 trận
- Aphelios70 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.097 trận
- Corki46 trận47,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 308 trận
- Zeri45 trận37,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,1% · 796 trận
- Miss Fortune38 trận55,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 538 trận
- Kalista30 trận40,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 44,8% · 667 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 42,9% · 648 trận
- Lulu197 trận52,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,2% · 1.704 trận
- Nautilus172 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.306 trận
- Rakan131 trận42,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 749 trận
- Thresh126 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.765 trận
- Braum121 trận49,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,4% · 757 trận
- Seraphine115 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 607 trận
- Leona113 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 925 trận
- Karma112 trận44,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 938 trận
- Milio106 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 660 trận
- Alistar102 trận45,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 42,4% · 950 trận
- Rell77 trận41,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 42,3% · 607 trận
- Blitzcrank65 trận50,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 970 trận
- Bard52 trận40,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,1% · 743 trận
- Yuumi45 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 709 trận
- Nami37 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.006 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 45,9% · 900 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 50,9% · 660 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%15.489 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%1.319 lượt chọn trên 42.630cấm 9,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

